(Top Banner Ad)
audio player
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin

audio player

UK: /ˈɔːdiəʊ ˌpleɪər/ • US: /ˈɔːdioʊ ˌpleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

máy nghe nhạc trình phát âm thanh ứng dụng nghe nhạc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or software that plays audio files.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc phần mềm phát các tệp âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use my audio player to listen to music on my commute."

    "Tôi sử dụng máy nghe nhạc để nghe nhạc trên đường đi làm."

  • "The new audio player supports various audio formats."

    "Máy nghe nhạc mới hỗ trợ nhiều định dạng âm thanh khác nhau."

  • "She downloaded an audio player app on her phone."

    "Cô ấy đã tải xuống một ứng dụng máy nghe nhạc trên điện thoại của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun audio âm thanh, tín hiệu âm thanh
Noun playback sự phát lại (âm thanh, video đã ghi)
Adjective audible có thể nghe thấy được
Adjective audiovisual (thuộc về) nghe nhìn
Noun audience thính giả, khán giả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audire ('to hear')
Modern Latin
audio- (prefix for 'sound')
Old English
pleġan ('to play, move rapidly')
Modern English
audio player

Sự kết hợp giữa 'Nghe' và 'Chơi'

Từ 'audio' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'audire', nghĩa là 'nghe'. Từ 'player' chỉ một người hoặc một thiết bị thực hiện hành động 'play' (chơi, phát). Khi các thiết bị phát âm thanh đầu tiên ra đời, hai từ này được kết hợp lại để mô tả một cỗ máy có chức năng 'phát' âm thanh để chúng ta 'nghe'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các thiết bị vật lý như máy nghe nhạc MP3 hoặc các ứng dụng phần mềm trên máy tính và điện thoại thông minh. Nó nhấn mạnh vào chức năng chính là phát lại âm thanh, khác với các thiết bị phức tạp hơn như hệ thống âm thanh gia đình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + audio player
  • portable audio player
    (máy nghe nhạc di động)
  • digital audio player
    (máy nghe nhạc kỹ thuật số)
  • built-in audio player
    (trình phát âm thanh tích hợp)
Verb + audio player
  • use an audio player
    (sử dụng một máy nghe nhạc)
  • connect an audio player to speakers
    (kết nối máy nghe nhạc với loa)
  • turn on/off the audio player
    (bật/tắt máy nghe nhạc)
Noun + audio player
  • car audio player
    (máy nghe nhạc trên xe hơi)
  • audio player app
    (ứng dụng nghe nhạc)
  • audio player software
    (phần mềm nghe nhạc)

Idioms

  • The soundtrack to my life

    Một cụm từ hiện đại để chỉ danh sách các bài hát có ý nghĩa đặc biệt, gắn liền với các sự kiện hoặc giai đoạn trong cuộc đời một người, thường được nghe trên các thiết bị như audio player.

    "I listen to this playlist on my audio player every day; it's the soundtrack to my life."

    (Tôi nghe danh sách nhạc này trên máy nghe nhạc mỗi ngày; nó như là nhạc nền cho cuộc đời tôi vậy.)

  • To be in one's own world

    Chìm đắm trong thế giới của riêng mình. Cụm từ này thường được dùng để mô tả người đang đeo tai nghe, nghe nhạc từ máy nghe nhạc và không chú ý đến xung quanh.

    "When she puts on her headphones and starts her audio player, she's in her own world."

    (Khi cô ấy đeo tai nghe và bật máy nghe nhạc, cô ấy như đang ở trong thế giới của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audio player

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hoặc phần mềm phát các tệp âm thanh.

"I use my audio player to listen to music on my commute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio player".

Cuộc cách mạng Walkman và Âm nhạc Cá nhân

Trước năm 1979, nghe nhạc thường là một hoạt động chung. Sự ra đời của Sony Walkman, một máy cassette di động, đã tạo ra một cuộc cách mạng. Nó là 'audio player' cá nhân đầu tiên thành công trên diện rộng, cho phép mọi người mang theo 'nhạc nền' của riêng mình đi bất cứ đâu, làm thay đổi vĩnh viễn cách chúng ta trải nghiệm âm nhạc.

Sự chuyển dịch từ Vật lý sang Luồng (Streaming)

Khái niệm 'audio player' đã phát triển mạnh mẽ. Ban đầu, nó là thiết bị phát các định dạng vật lý như băng cassette và đĩa CD. Sau đó, iPod phổ biến hóa các file nhạc kỹ thuật số MP3. Ngày nay, hầu hết 'audio player' là các ứng dụng trên điện thoại (như Spotify, Apple Music) phát nhạc trực tuyến từ internet, khiến việc sở hữu nhạc vật lý không còn cần thiết.