audio player
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thiết bị hoặc phần mềm phát các tệp âm thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I use my audio player to listen to music on my commute."
"Tôi sử dụng máy nghe nhạc để nghe nhạc trên đường đi làm."
-
"The new audio player supports various audio formats."
"Máy nghe nhạc mới hỗ trợ nhiều định dạng âm thanh khác nhau."
-
"She downloaded an audio player app on her phone."
"Cô ấy đã tải xuống một ứng dụng máy nghe nhạc trên điện thoại của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các thiết bị vật lý như máy nghe nhạc MP3 hoặc các ứng dụng phần mềm trên máy tính và điện thoại thông minh. Nó nhấn mạnh vào chức năng chính là phát lại âm thanh, khác với các thiết bị phức tạp hơn như hệ thống âm thanh gia đình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
portable audio player (máy nghe nhạc di động)
-
digital audio player (máy nghe nhạc kỹ thuật số)
-
built-in audio player (trình phát âm thanh tích hợp)
-
use an audio player (sử dụng một máy nghe nhạc)
-
connect an audio player to speakers (kết nối máy nghe nhạc với loa)
-
turn on/off the audio player (bật/tắt máy nghe nhạc)
-
car audio player (máy nghe nhạc trên xe hơi)
-
audio player app (ứng dụng nghe nhạc)
-
audio player software (phần mềm nghe nhạc)
Idioms
-
The soundtrack to my life
Một cụm từ hiện đại để chỉ danh sách các bài hát có ý nghĩa đặc biệt, gắn liền với các sự kiện hoặc giai đoạn trong cuộc đời một người, thường được nghe trên các thiết bị như audio player.
"I listen to this playlist on my audio player every day; it's the soundtrack to my life."
(Tôi nghe danh sách nhạc này trên máy nghe nhạc mỗi ngày; nó như là nhạc nền cho cuộc đời tôi vậy.)
-
To be in one's own world
Chìm đắm trong thế giới của riêng mình. Cụm từ này thường được dùng để mô tả người đang đeo tai nghe, nghe nhạc từ máy nghe nhạc và không chú ý đến xung quanh.
"When she puts on her headphones and starts her audio player, she's in her own world."
(Khi cô ấy đeo tai nghe và bật máy nghe nhạc, cô ấy như đang ở trong thế giới của riêng mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
audio player
danh từMột thiết bị hoặc phần mềm phát các tệp âm thanh.
"I use my audio player to listen to music on my commute."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio player".
