(Top Banner Ad)
music player
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Điện tử

music player

UK: /ˈmjuːzɪk ˌpleɪə/ • US: /ˈmjuːzɪk ˌpleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

máy nghe nhạc ứng dụng nghe nhạc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or software application that plays audio files, especially music.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc ứng dụng phần mềm dùng để phát các tệp âm thanh, đặc biệt là nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use my music player every day on my commute."

    "Tôi sử dụng máy nghe nhạc của mình mỗi ngày trên đường đi làm."

  • "The music player has a large storage capacity."

    "Máy nghe nhạc có dung lượng lưu trữ lớn."

  • "She downloaded a new music player app on her phone."

    "Cô ấy đã tải xuống một ứng dụng nghe nhạc mới trên điện thoại của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun music âm nhạc
Noun musician nhạc sĩ
Adjective musical thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc
Verb play chơi (nhạc cụ); phát (nhạc)
Noun player người chơi; thiết bị chơi/phát
Adjective playable có thể chơi được; có thể phát được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mousikē (μουσική)
Latin
mūsica
Old French
musique
English
music

Nguồn gốc từ 'Music' và 'Player'

Từ 'music' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'mousikē', nghĩa là 'nghệ thuật của các Nàng Thơ' (Muses), những vị thần cai quản nghệ thuật và khoa học. Từ này đã đi qua tiếng Latin 'mūsica' và tiếng Pháp cổ 'musique' trước khi vào tiếng Anh. Còn từ 'player' có nghĩa là 'người/vật chơi' hoặc 'thiết bị phát', xuất phát từ động từ 'play' trong tiếng Anh cổ ('plegian'). 'Music player' là một từ ghép hiện đại để chỉ thiết bị phát nhạc.

Usage Note

Cụm từ 'music player' thường được dùng để chỉ các thiết bị vật lý như máy nghe nhạc MP3, iPod, hoặc các ứng dụng phần mềm trên điện thoại thông minh, máy tính cho phép người dùng phát nhạc. Nó nhấn mạnh vào chức năng phát nhạc của thiết bị hoặc phần mềm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + music player
  • portable portable music player
    (máy nghe nhạc di động)
  • digital digital music player
    (máy nghe nhạc kỹ thuật số)
  • old old music player
    (máy nghe nhạc cũ)
  • new new music player
    (máy nghe nhạc mới)
  • broken broken music player
    (máy nghe nhạc bị hỏng)
  • compact compact music player
    (máy nghe nhạc nhỏ gọn)
Verb + music player
  • use use a music player
    (sử dụng máy nghe nhạc)
  • turn on turn on a music player
    (bật máy nghe nhạc)
  • turn off turn off a music player
    (tắt máy nghe nhạc)
  • charge charge a music player
    (sạc máy nghe nhạc)
  • buy buy a music player
    (mua máy nghe nhạc)
  • connect connect a music player
    (kết nối máy nghe nhạc)
Noun + music player
  • car car music player
    (hệ thống phát nhạc trên ô tô)
  • phone phone music player
    (trình phát nhạc của điện thoại)

Idioms

  • to have your music player on shuffle

    để máy nghe nhạc phát ngẫu nhiên (các bài hát)

    "I love discovering new songs when I have my music player on shuffle."

    (Tôi thích khám phá những bài hát mới khi tôi để máy nghe nhạc phát ngẫu nhiên.)

  • to plug into a music player

    cắm tai nghe/thiết bị vào máy nghe nhạc

    "Don't forget to plug into your music player before starting your morning jog."

    (Đừng quên cắm tai nghe vào máy nghe nhạc trước khi bắt đầu chạy bộ buổi sáng.)

  • the music player's battery is low

    máy nghe nhạc sắp hết pin

    "I can't listen to any more songs, the music player's battery is low."

    (Tôi không thể nghe thêm bài nào nữa, máy nghe nhạc sắp hết pin rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

music player

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hoặc ứng dụng phần mềm dùng để phát các tệp âm thanh, đặc biệt là nhạc.

"I use my music player every day on my commute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music player".

Sự thay đổi trong trải nghiệm nghe nhạc cá nhân

Sự ra đời của các thiết bị phát nhạc di động như Walkman của Sony (những năm 1970-80) và sau này là iPod của Apple (những năm 2000) đã cách mạng hóa cách chúng ta nghe nhạc. Thay vì nghe nhạc chung với gia đình qua đài hay đĩa than, mọi người có thể tự tạo 'soundtrack' riêng cho cuộc sống hàng ngày, mang âm nhạc đi bất cứ đâu, biến trải nghiệm nghe nhạc trở nên cá nhân hóa hơn bao giờ hết.

Biểu tượng cá nhân và phong cách

Trong một số thời điểm, đặc biệt là với sự phổ biến của iPod, máy nghe nhạc không chỉ là một thiết bị giải trí mà còn là một biểu tượng về phong cách và công nghệ. Việc sở hữu một chiếc máy nghe nhạc đời mới, sành điệu có thể thể hiện cá tính, địa vị xã hội và gu thẩm mỹ của người dùng.