(Top Banner Ad)
audio-transmitting
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Điện tử

audio-transmitting

UK: /ˈɔːdiəʊ trænzˈmɪtɪŋ/ • US: /ˈɔːdioʊ trænzˈmɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

có khả năng truyền tải âm thanh truyền âm thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of sending or broadcasting audio signals or information.

Vietnamese Meaning

Có khả năng gửi hoặc phát tín hiệu hoặc thông tin âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new device is audio-transmitting and can connect to the internet."

    "Thiết bị mới có khả năng truyền tải âm thanh và có thể kết nối với internet."

  • "An audio-transmitting device can be used to send voice messages."

    "Một thiết bị truyền tải âm thanh có thể được sử dụng để gửi tin nhắn thoại."

  • "The microphone is audio-transmitting, allowing clear sound recording."

    "Microphone có khả năng truyền tải âm thanh, cho phép ghi âm rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transmit truyền, phát (tín hiệu, sóng)
Noun transmission sự truyền tải, sự phát sóng
Noun transmitter máy phát, thiết bị phát
Noun/Adjective audio âm thanh, (thuộc về) âm thanh
Adjective audible có thể nghe thấy, nghe rõ

Synonyms

sound-transmitting (truyền âm thanh)audio-broadcasting (phát sóng âm thanh)

Related Words

audio-receiving (nhận âm thanh)audio-processing (xử lý âm thanh)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audire ('to hear')
Latin
trans ('across') + mittere ('to send')
Modern English
audio-transmitting

Sự kết hợp của 'Âm thanh' và 'Gửi đi'

Từ 'audio-transmitting' là một từ ghép hiện đại. Tiền tố 'audio-' bắt nguồn từ từ Latin 'audire', có nghĩa là 'nghe'. Phần thứ hai, 'transmitting', đến từ 'transmittere' trong tiếng Latin, được tạo thành từ 'trans' (xuyên qua) và 'mittere' (gửi đi). Vì vậy, về mặt nghĩa đen, 'audio-transmitting' có nghĩa là 'gửi âm thanh đi qua' một khoảng cách.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các thiết bị, hệ thống hoặc công nghệ có chức năng truyền tải âm thanh. Nhấn mạnh vào khả năng truyền tải, phát sóng âm thanh, không chỉ đơn thuần là xử lý âm thanh.

Collocations (Từ đi kèm)

audio-transmitting + Noun
  • device audio-transmitting device
    (thiết bị truyền âm thanh)
  • system audio-transmitting system
    (hệ thống truyền âm thanh)
  • technology audio-transmitting technology
    (công nghệ truyền âm thanh)
  • equipment audio-transmitting equipment
    (trang thiết bị truyền âm thanh)
  • capability audio-transmitting capability
    (khả năng truyền âm thanh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audio-transmitting

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng gửi hoặc phát tín hiệu hoặc thông tin âm thanh.

"The new device is audio-transmitting and can connect to the internet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the device is audio-transmitting, it consumes more battery.
Nếu thiết bị đang truyền tải âm thanh, nó tiêu thụ nhiều pin hơn.
Phủ định
When the microphone is not audio-transmitting, the recording software doesn't pick up any sound.
Khi micro không truyền tải âm thanh, phần mềm ghi âm không thu được bất kỳ âm thanh nào.
Nghi vấn
If the radio is audio-transmitting, does the volume increase?
Nếu radio đang truyền tải âm thanh, âm lượng có tăng lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio-transmitting".

Từ Radio đến Podcast: Cuộc cách mạng truyền âm

Công nghệ truyền âm thanh đã tạo ra một cuộc cách mạng trong giao tiếp. Ban đầu, radio cho phép phát giọng nói và âm nhạc qua khoảng cách lớn, thay đổi cách mọi người tiếp nhận tin tức và giải trí. Ngày nay, các công nghệ kỹ thuật số như podcast và streaming cho phép bất kỳ ai cũng có thể trở thành một 'đài phát thanh', chia sẻ câu chuyện và âm nhạc với khán giả toàn cầu, thể hiện sự dân chủ hóa trong việc tạo và phân phối nội dung âm thanh.

Kỷ nguyên không dây: Bluetooth và sự tự do cá nhân

Sự phát triển của các công nghệ truyền âm thanh không dây, đặc biệt là Bluetooth, đã định hình lại trải nghiệm nghe cá nhân trong văn hóa phương Tây. Tai nghe không dây, loa di động và hệ thống âm thanh trong nhà đã trở thành biểu tượng của sự tự do và di động. Điều này phản ánh một xu hướng văn hóa lớn hơn hướng tới cá nhân hóa và công nghệ tích hợp liền mạch vào cuộc sống hàng ngày.