(Top Banner Ad)
audiobook
B1
noun B1 Văn học, Công nghệ

audiobook

UK: /ˈɔːdiəʊbʊk/ • US: /ˈɔːdioʊbʊk/

Nghĩa tiếng Việt

sách nói bản ghi âm sách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recording of a book being read aloud.

Vietnamese Meaning

Một bản ghi âm của một cuốn sách được đọc lớn tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I listen to audiobooks during my commute."

    "Tôi nghe sách nói trong lúc di chuyển đi làm."

  • "She downloaded an audiobook to listen to on her trip."

    "Cô ấy đã tải xuống một cuốn sách nói để nghe trong chuyến đi của mình."

  • "Audiobooks are a great way to enjoy literature while multitasking."

    "Sách nói là một cách tuyệt vời để thưởng thức văn học trong khi làm nhiều việc cùng một lúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun audio Âm thanh
Noun book Sách
Verb record Thu âm

Related Words

Subject Area

Văn học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
audio
English
book
English
audiobook

Nguồn gốc của Audiobook

Thuật ngữ 'audiobook' xuất hiện lần đầu vào những năm 1930 khi công nghệ ghi âm và phát lại âm thanh phát triển. Ban đầu, chúng được tạo ra để phục vụ người mù và người khiếm thị, giúp họ tiếp cận văn học một cách dễ dàng hơn. Với thời gian, audiobook trở nên phổ biến với tất cả mọi người, đặc biệt là những người bận rộn muốn 'đọc' sách khi đang di chuyển hoặc làm việc khác.

Usage Note

Audiobook thường được sử dụng để chỉ các phiên bản sách nói thương mại, chuyên nghiệp. Đôi khi, người ta có thể dùng 'talking book' nhưng thường mang ý nghĩa sách nói dành cho người khiếm thị hoặc các mục đích giáo dục đặc biệt hơn. Audiobook tập trung vào trải nghiệm nghe trọn vẹn một cuốn sách, tương tự như việc đọc sách in.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + audiobook
  • popular audiobook
    (audiobook phổ biến)
  • best-selling audiobook
    (audiobook bán chạy nhất)
  • complete audiobook
    (audiobook đầy đủ)
Verb + audiobook
  • listen to an audiobook
    (nghe một audiobook)
  • download an audiobook
    (tải xuống một audiobook)
  • narrate an audiobook
    (kể chuyện cho một audiobook)

Idioms

  • Get lost in an audiobook

    Đắm chìm trong một audiobook

    "I often get lost in an audiobook while commuting."

    (Tôi thường đắm chìm trong một audiobook khi đi làm.)

  • Dive into an audiobook

    Bắt đầu nghe một audiobook một cách say mê

    "She decided to dive into an audiobook during her long flight."

    (Cô ấy quyết định bắt đầu nghe một audiobook một cách say mê trong suốt chuyến bay dài của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audiobook

noun
Lật mặt

Một bản ghi âm của một cuốn sách được đọc lớn tiếng.

"I listen to audiobooks during my commute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audiobook".

Audiobooks and Commuting

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc nghe audiobooks rất phổ biến trong khi lái xe hoặc đi phương tiện công cộng. Đây là một cách tận dụng thời gian di chuyển để 'đọc' sách và học hỏi điều mới.

Audiobook Narrators

Nghề người kể chuyện audiobook (audiobook narrator) là một nghề được tôn trọng, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh. Một người kể chuyện giỏi có thể mang lại sức sống mới cho câu chuyện và thu hút người nghe.