(Top Banner Ad)
aloud
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày

aloud

UK: /əˈlaʊd/ • US: /əˈlaʊd/

Nghĩa tiếng Việt

thành tiếng lớn tiếng ra tiếng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a voice that can be clearly heard; audibly.

Vietnamese Meaning

Bằng một giọng đủ lớn để có thể nghe rõ ràng; một cách nghe được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She read the letter aloud to her family."

    "Cô ấy đọc lá thư to cho gia đình cô ấy nghe."

  • "Please don't think aloud, I want it to be a surprise."

    "Xin đừng nghĩ thành tiếng, tôi muốn đó là một bất ngờ."

  • "He was reading aloud from a book."

    "Anh ấy đang đọc to từ một cuốn sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective loud lớn tiếng, ồn ào
Adverb loudly một cách ồn ào, âm lượng lớn
Noun loudness độ lớn của âm thanh
Verb louden làm cho vang hơn, lớn hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on hlūdum
Middle English
aloud

Sự kết hợp giữa trạng thái và âm thanh

Từ 'aloud' được hình thành vào khoảng thế kỷ 14 bằng cách kết hợp tiền tố 'a-' (có nghĩa là 'ở trong trạng thái') và tính từ 'loud' (lớn tiếng). Ban đầu, nó mô tả việc thực hiện một hành động sao cho người khác có thể nghe thấy được, thay vì chỉ giữ trong đầu hoặc nói thầm.

Usage Note

Từ 'aloud' thường được sử dụng để chỉ hành động nói, đọc, hoặc suy nghĩ thành tiếng, trái ngược với việc im lặng hoặc suy nghĩ trong đầu. Nó nhấn mạnh rằng âm thanh phát ra có thể được nghe thấy. So với các từ đồng nghĩa như 'audibly', 'aloud' mang tính thông dụng và tự nhiên hơn trong các ngữ cảnh hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aloud
  • read read aloud
    (đọc to thành tiếng)
  • think think aloud
    (nói ra những gì mình đang nghĩ)
  • laugh laugh aloud
    (cười thành tiếng lớn)
  • cry cry aloud
    (kêu lớn, khóc to)
  • say say something aloud
    (nói điều gì đó ra thành tiếng)

Idioms

  • think aloud

    Nói ra những suy nghĩ trong đầu khi chúng vừa nảy ra (để người khác nghe thấy hoặc để tự mình xử lý thông tin).

    "I'm sorry, I was just thinking aloud."

    (Xin lỗi, tôi chỉ đang nói ra những gì mình nghĩ thôi.)

  • for cryin' out loud

    Một thán từ dùng để bày tỏ sự bực bội, thiếu kiên nhẫn hoặc ngạc nhiên (tương đương 'Thật là quá quắt' hoặc 'Trời đất ơi').

    "Oh, for crying out loud, just finish your homework!"

    (Trời đất ơi, lo mà làm cho xong bài tập về nhà đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aloud

Trạng từ
Lật mặt

Bằng một giọng đủ lớn để có thể nghe rõ ràng; một cách nghe được.

"She read the letter aloud to her family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aloud".

Lịch sử của việc đọc sách

Trong lịch sử cổ đại và trung đại, việc đọc thầm (silent reading) là cực kỳ hiếm. Hầu hết mọi người khi đọc sách đều 'read aloud' (đọc thành tiếng), ngay cả khi họ ở một mình. Thánh Augustine từng ghi chép lại sự kinh ngạc của mình khi thấy Thánh Ambrose đọc sách mà không phát ra tiếng động nào.

Think Aloud trong giáo dục

'Thinking aloud' là một phương pháp sư phạm quan trọng ở phương Tây, nơi giáo viên nói ra quá trình tư duy của mình khi giải quyết một vấn đề để học sinh có thể học hỏi cách suy luận logic.