aloud
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bằng một giọng đủ lớn để có thể nghe rõ ràng; một cách nghe được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She read the letter aloud to her family."
"Cô ấy đọc lá thư to cho gia đình cô ấy nghe."
-
"Please don't think aloud, I want it to be a surprise."
"Xin đừng nghĩ thành tiếng, tôi muốn đó là một bất ngờ."
-
"He was reading aloud from a book."
"Anh ấy đang đọc to từ một cuốn sách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'aloud' thường được sử dụng để chỉ hành động nói, đọc, hoặc suy nghĩ thành tiếng, trái ngược với việc im lặng hoặc suy nghĩ trong đầu. Nó nhấn mạnh rằng âm thanh phát ra có thể được nghe thấy. So với các từ đồng nghĩa như 'audibly', 'aloud' mang tính thông dụng và tự nhiên hơn trong các ngữ cảnh hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
read read aloud (đọc to thành tiếng)
-
think think aloud (nói ra những gì mình đang nghĩ)
-
laugh laugh aloud (cười thành tiếng lớn)
-
cry cry aloud (kêu lớn, khóc to)
-
say say something aloud (nói điều gì đó ra thành tiếng)
Idioms
-
think aloud
Nói ra những suy nghĩ trong đầu khi chúng vừa nảy ra (để người khác nghe thấy hoặc để tự mình xử lý thông tin).
"I'm sorry, I was just thinking aloud."
(Xin lỗi, tôi chỉ đang nói ra những gì mình nghĩ thôi.)
-
for cryin' out loud
Một thán từ dùng để bày tỏ sự bực bội, thiếu kiên nhẫn hoặc ngạc nhiên (tương đương 'Thật là quá quắt' hoặc 'Trời đất ơi').
"Oh, for crying out loud, just finish your homework!"
(Trời đất ơi, lo mà làm cho xong bài tập về nhà đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aloud
Trạng từBằng một giọng đủ lớn để có thể nghe rõ ràng; một cách nghe được.
"She read the letter aloud to her family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aloud".
