auditory learning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A learning style in which a person learns through listening.
Vietnamese Meaning
Một phong cách học tập mà trong đó một người học thông qua việc lắng nghe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Auditory learning is effective for students who struggle with reading."
"Học tập thính giác hiệu quả đối với những học sinh gặp khó khăn trong việc đọc."
-
"The workshop utilizes auditory learning to enhance understanding."
"Buổi hội thảo sử dụng học tập thính giác để nâng cao sự hiểu biết."
-
"Many teachers incorporate auditory learning strategies into their lessons."
"Nhiều giáo viên kết hợp các chiến lược học tập thính giác vào bài học của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Auditory learning còn được gọi là 'learning by listening'. Những người học theo kiểu này thường nhớ thông tin tốt hơn khi nghe giảng, tham gia thảo luận hoặc nghe ghi âm. Họ có thể gặp khó khăn trong việc tiếp thu thông tin qua văn bản thuần túy. Khác với 'visual learning' (học bằng hình ảnh) hoặc 'kinesthetic learning' (học bằng vận động), 'auditory learning' tập trung vào việc xử lý thông tin bằng âm thanh.
Prepositions
Ví dụ: 'Students excel in auditory learning environments.' (Học sinh xuất sắc trong môi trường học tập thính giác.) / 'The course is taught through auditory learning techniques.' (Khóa học được giảng dạy thông qua các kỹ thuật học tập thính giác.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effective auditory learning (học qua thính giác hiệu quả)
-
Strong auditory learning skills (kỹ năng học qua thính giác tốt)
-
Purely auditory learning (học thuần túy qua thính giác)
-
Facilitate auditory learning (tạo điều kiện/hỗ trợ việc học qua thính giác)
-
Benefit from auditory learning (hưởng lợi từ việc học qua thính giác)
-
Focus on auditory learning (tập trung vào việc học qua thính giác)
-
Auditory learning style (phong cách học qua thính giác)
-
Auditory learning strategies (các chiến lược học qua thính giác)
-
Emphasis on auditory learning (sự nhấn mạnh vào việc học qua thính giác)
Idioms
-
to be an auditory learner
là người học hiệu quả nhất thông qua việc nghe.
"He's an auditory learner, so lectures and discussions are the best way for him to understand new concepts."
(Anh ấy là người học qua thính giác, vì vậy các bài giảng và thảo luận là cách tốt nhất để anh ấy hiểu các khái niệm mới.)
-
to play to one's auditory learning strengths
phát huy thế mạnh học tập qua thính giác của mình.
"She plays to her auditory learning strengths by using audiobooks instead of physical books to study."
(Cô ấy phát huy thế mạnh học qua thính giác của mình bằng cách dùng sách nói thay vì sách giấy để học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
auditory learning
Danh từMột phong cách học tập mà trong đó một người học thông qua việc lắng nghe.
"Auditory learning is effective for students who struggle with reading."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been utilizing auditory learning strategies for five years. |
Đến lúc cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã sử dụng các chiến lược học tập thính giác được năm năm. |
| Phủ định | He won't have been relying solely on auditory learning; he'll also incorporate visual aids. |
Anh ấy sẽ không chỉ dựa vào việc học tập thính giác; anh ấy cũng sẽ kết hợp các công cụ hỗ trợ trực quan. |
| Nghi vấn | Will they have been focusing on auditory learning techniques to improve their language skills? |
Liệu họ sẽ tập trung vào các kỹ thuật học tập thính giác để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auditory learning".
