(Top Banner Ad)
auditory learning
B2
Danh từ B2 Giáo dục học, Tâm lý học

auditory learning

UK: /ˈɔːdɪtəri ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˈɔːdɪtɔːri ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập bằng thính giác học tập qua thính giác phương pháp học tập thính giác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A learning style in which a person learns through listening.

Vietnamese Meaning

Một phong cách học tập mà trong đó một người học thông qua việc lắng nghe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Auditory learning is effective for students who struggle with reading."

    "Học tập thính giác hiệu quả đối với những học sinh gặp khó khăn trong việc đọc."

  • "The workshop utilizes auditory learning to enhance understanding."

    "Buổi hội thảo sử dụng học tập thính giác để nâng cao sự hiểu biết."

  • "Many teachers incorporate auditory learning strategies into their lessons."

    "Nhiều giáo viên kết hợp các chiến lược học tập thính giác vào bài học của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective auditory thuộc về thính giác, thuộc về sự nghe
Noun learner người học
Verb learn học, học hỏi
Adjective audible có thể nghe thấy được
Adjective inaudible không thể nghe thấy được
Noun audience khán giả, thính giả
Adjective learned uyên bác, có học thức

Synonyms

aural learning (học tập bằng thính giác)

Related Words

Subject Area

Giáo dục học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audire ('to hear')
Latin
auditorius ('pertaining to hearing')
Proto-Germanic
*liznaną ('to learn')
Old English
leornian ('to learn')
Modern English
auditory + learning

Gốc gác của 'Auditory'

Từ 'auditory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'audire', có nghĩa là 'nghe'. Đây cũng là gốc của nhiều từ tiếng Anh khác liên quan đến âm thanh như 'audio' (âm thanh), 'audience' (khán/thính giả), và 'audition' (buổi thử giọng). Khi bạn thấy phần 'audi-' trong một từ, rất có thể nó liên quan đến việc nghe.

Hành trình của 'Learning'

Từ 'learning' có một hành trình dài từ tiếng German cổ 'leornian'. Nó mang ý nghĩa cốt lõi là 'đi theo một con đường' hoặc 'theo dấu vết', ám chỉ việc thu nhận kiến thức bằng cách lần theo sự chỉ dẫn hoặc kinh nghiệm. Ngày nay, nó là một trong những khái niệm cơ bản nhất trong giáo dục toàn cầu.

Usage Note

Auditory learning còn được gọi là 'learning by listening'. Những người học theo kiểu này thường nhớ thông tin tốt hơn khi nghe giảng, tham gia thảo luận hoặc nghe ghi âm. Họ có thể gặp khó khăn trong việc tiếp thu thông tin qua văn bản thuần túy. Khác với 'visual learning' (học bằng hình ảnh) hoặc 'kinesthetic learning' (học bằng vận động), 'auditory learning' tập trung vào việc xử lý thông tin bằng âm thanh.

Prepositions

in through

Ví dụ: 'Students excel in auditory learning environments.' (Học sinh xuất sắc trong môi trường học tập thính giác.) / 'The course is taught through auditory learning techniques.' (Khóa học được giảng dạy thông qua các kỹ thuật học tập thính giác.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + auditory learning
  • Effective auditory learning
    (học qua thính giác hiệu quả)
  • Strong auditory learning skills
    (kỹ năng học qua thính giác tốt)
  • Purely auditory learning
    (học thuần túy qua thính giác)
Verb + auditory learning
  • Facilitate auditory learning
    (tạo điều kiện/hỗ trợ việc học qua thính giác)
  • Benefit from auditory learning
    (hưởng lợi từ việc học qua thính giác)
  • Focus on auditory learning
    (tập trung vào việc học qua thính giác)
Noun + auditory learning
  • Auditory learning style
    (phong cách học qua thính giác)
  • Auditory learning strategies
    (các chiến lược học qua thính giác)
  • Emphasis on auditory learning
    (sự nhấn mạnh vào việc học qua thính giác)

Idioms

  • to be an auditory learner

    là người học hiệu quả nhất thông qua việc nghe.

    "He's an auditory learner, so lectures and discussions are the best way for him to understand new concepts."

    (Anh ấy là người học qua thính giác, vì vậy các bài giảng và thảo luận là cách tốt nhất để anh ấy hiểu các khái niệm mới.)

  • to play to one's auditory learning strengths

    phát huy thế mạnh học tập qua thính giác của mình.

    "She plays to her auditory learning strengths by using audiobooks instead of physical books to study."

    (Cô ấy phát huy thế mạnh học qua thính giác của mình bằng cách dùng sách nói thay vì sách giấy để học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auditory learning

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách học tập mà trong đó một người học thông qua việc lắng nghe.

"Auditory learning is effective for students who struggle with reading."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been utilizing auditory learning strategies for five years.
Đến lúc cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã sử dụng các chiến lược học tập thính giác được năm năm.
Phủ định
He won't have been relying solely on auditory learning; he'll also incorporate visual aids.
Anh ấy sẽ không chỉ dựa vào việc học tập thính giác; anh ấy cũng sẽ kết hợp các công cụ hỗ trợ trực quan.
Nghi vấn
Will they have been focusing on auditory learning techniques to improve their language skills?
Liệu họ sẽ tập trung vào các kỹ thuật học tập thính giác để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auditory learning".

Mô hình Phong cách Học VARK

Trong văn hóa giáo dục phương Tây, 'auditory learning' là một phần của mô hình VARK nổi tiếng, phân loại người học thành 4 nhóm: Visual (Thị giác), Auditory (Thính giác), Read/Write (Đọc/Viết), và Kinesthetic (Vận động). Mặc dù tính khoa học của nó còn gây tranh cãi, mô hình này vẫn rất phổ biến và giúp giáo viên đa dạng hóa phương pháp giảng dạy để tiếp cận nhiều học sinh hơn.

Sự trỗi dậy của Podcast và Sách nói trong Giáo dục

Sự phát triển của công nghệ đã tạo ra một cuộc bùng nổ các phương tiện học tập bằng âm thanh ở các nước phương Tây. Podcast giáo dục, sách nói (audiobooks), và các bài giảng được ghi âm ngày càng trở nên phổ biến, không chỉ dành cho những người có phong cách học qua thính giác mà còn cho tất cả mọi người muốn học tập một cách linh hoạt khi đang di chuyển hoặc làm việc khác.