(Top Banner Ad)
kinesthetic learning
B2
Danh từ B2 Giáo dục

kinesthetic learning

UK: /ˌkiːnəsˈθetɪk ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˌkɪnəsˈθetɪk ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập động học tập vận động học tập trải nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A learning style in which learning takes place by the student carrying out physical activities, rather than listening to a lecture or watching a demonstration.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp học tập trong đó việc học diễn ra bằng cách học sinh thực hiện các hoạt động thể chất, thay vì nghe giảng hoặc xem trình diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kinesthetic learning is often associated with hands-on activities and experiments."

    "Học tập theo kiểu động thường gắn liền với các hoạt động thực hành và thí nghiệm."

  • "Many children benefit from kinesthetic learning experiences."

    "Nhiều trẻ em được hưởng lợi từ những trải nghiệm học tập theo kiểu động."

  • "Science experiments are a great way to incorporate kinesthetic learning into the classroom."

    "Các thí nghiệm khoa học là một cách tuyệt vời để kết hợp học tập theo kiểu động vào lớp học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kinesthesia cảm giác vận động, khả năng nhận thức vị trí và chuyển động của cơ thể
Adverb kinesthetically một cách liên quan đến vận động và cảm giác cơ thể
Verb learn học, tìm hiểu
Noun learner người học, học viên
Noun learning sự học hỏi, việc học tập

Synonyms

tactile learning (học tập xúc giác)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κινέω (kineō)
Greek
αἴσθησις (aísthēsis)
English
kinesthetic
Old English
leornian
English
kinesthetic learning

Học tập qua vận động và cảm nhận

Thuật ngữ 'kinesthetic' được ghép từ gốc tiếng Hy Lạp 'kinein' (có nghĩa là 'vận động' hoặc 'di chuyển') và 'aisthesis' (có nghĩa là 'cảm giác' hoặc 'tri giác'). Khi kết hợp với 'learning' (học tập), nó mô tả một phong cách học mà người học tiếp thu kiến thức hiệu quả nhất thông qua việc thực hiện, trải nghiệm vật lý, và vận động cơ thể, thay vì chỉ nghe hay nhìn.

Usage Note

Học tập theo kiểu động (kinesthetic learning) nhấn mạnh vai trò của sự vận động, trải nghiệm thực tế và tương tác trực tiếp trong quá trình học. Nó phù hợp với những người học bằng cách 'làm' hơn là chỉ nghe hoặc nhìn. Nó khác với học tập thính giác (auditory learning) và học tập thị giác (visual learning), vốn tập trung vào việc tiếp thu thông tin qua âm thanh và hình ảnh tương ứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kinesthetic learning
  • strong strong kinesthetic learning
    (phong cách học vận động mạnh mẽ)
  • effective effective kinesthetic learning
    (học vận động hiệu quả)
  • hands-on hands-on kinesthetic learning
    (học vận động thực hành)
Verb + kinesthetic learning
  • embrace embrace kinesthetic learning
    (áp dụng/tiếp nhận học vận động)
  • utilize utilize kinesthetic learning
    (tận dụng học vận động)
  • promote promote kinesthetic learning
    (thúc đẩy học vận động)
Noun + kinesthetic learning
  • style kinesthetic learning style
    (phong cách học vận động)
  • activities kinesthetic learning activities
    (các hoạt động học vận động)
  • strategies kinesthetic learning strategies
    (các chiến lược học vận động)

Idioms

  • kinesthetic learning style

    phong cách học vận động

    "Children with a kinesthetic learning style often excel in sports or practical tasks."

    (Trẻ em có phong cách học vận động thường xuất sắc trong thể thao hoặc các nhiệm vụ thực hành.)

  • hands-on kinesthetic learning

    học vận động thực hành

    "The workshop offered excellent opportunities for hands-on kinesthetic learning."

    (Khóa học đã mang lại những cơ hội tuyệt vời để học vận động thực hành.)

  • to facilitate kinesthetic learning

    tạo điều kiện cho việc học vận động

    "Teachers should incorporate movement and activity to facilitate kinesthetic learning in the classroom."

    (Giáo viên nên kết hợp vận động và hoạt động để tạo điều kiện cho việc học vận động trong lớp học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kinesthetic learning

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp học tập trong đó việc học diễn ra bằng cách học sinh thực hiện các hoạt động thể chất, thay vì nghe giảng hoặc xem trình diễn.

"Kinesthetic learning is often associated with hands-on activities and experiments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Kinesthetic learning is an effective way for some students to grasp new concepts.
Học tập theo kiểu động học là một cách hiệu quả để một số học sinh nắm bắt các khái niệm mới.
Phủ định
Kinesthetic learning isn't always the best approach for every subject.
Học tập theo kiểu động học không phải lúc nào cũng là cách tiếp cận tốt nhất cho mọi môn học.
Nghi vấn
Is kinesthetic learning incorporated into the curriculum?
Học tập theo kiểu động học có được đưa vào chương trình giảng dạy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kinesthetic learning".

Mô hình VARK và Các Phong Cách Học Tập

Trong giáo dục hiện đại, 'kinesthetic learning' là một trong bốn phong cách học chính của mô hình VARK (Visual - thị giác, Auditory - thính giác, Read/Write - đọc/viết, Kinesthetic - vận động). Phong cách này nhấn mạnh việc học qua thực hành, trải nghiệm trực tiếp và vận động cơ thể, được công nhận rộng rãi như một cách hiệu quả để tiếp thu kiến thức.

Triết Lý 'Học Mà Làm' (Learning by Doing)

Khái niệm 'kinesthetic learning' gắn liền mật thiết với triết lý 'học mà làm' (learning by doing), một phương pháp giáo dục lâu đời và hiệu quả. Nó đề cao việc người học tự tay thực hiện các thí nghiệm, dự án, hoặc tham gia vào các hoạt động mô phỏng thực tế để hiểu sâu sắc và ghi nhớ kiến thức tốt hơn.