kinesthetic learning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A learning style in which learning takes place by the student carrying out physical activities, rather than listening to a lecture or watching a demonstration.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp học tập trong đó việc học diễn ra bằng cách học sinh thực hiện các hoạt động thể chất, thay vì nghe giảng hoặc xem trình diễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Kinesthetic learning is often associated with hands-on activities and experiments."
"Học tập theo kiểu động thường gắn liền với các hoạt động thực hành và thí nghiệm."
-
"Many children benefit from kinesthetic learning experiences."
"Nhiều trẻ em được hưởng lợi từ những trải nghiệm học tập theo kiểu động."
-
"Science experiments are a great way to incorporate kinesthetic learning into the classroom."
"Các thí nghiệm khoa học là một cách tuyệt vời để kết hợp học tập theo kiểu động vào lớp học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kinesthesia | cảm giác vận động, khả năng nhận thức vị trí và chuyển động của cơ thể |
| Adverb | kinesthetically | một cách liên quan đến vận động và cảm giác cơ thể |
| Verb | learn | học, tìm hiểu |
| Noun | learner | người học, học viên |
| Noun | learning | sự học hỏi, việc học tập |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Học tập theo kiểu động (kinesthetic learning) nhấn mạnh vai trò của sự vận động, trải nghiệm thực tế và tương tác trực tiếp trong quá trình học. Nó phù hợp với những người học bằng cách 'làm' hơn là chỉ nghe hoặc nhìn. Nó khác với học tập thính giác (auditory learning) và học tập thị giác (visual learning), vốn tập trung vào việc tiếp thu thông tin qua âm thanh và hình ảnh tương ứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong kinesthetic learning (phong cách học vận động mạnh mẽ)
-
effective effective kinesthetic learning (học vận động hiệu quả)
-
hands-on hands-on kinesthetic learning (học vận động thực hành)
-
embrace embrace kinesthetic learning (áp dụng/tiếp nhận học vận động)
-
utilize utilize kinesthetic learning (tận dụng học vận động)
-
promote promote kinesthetic learning (thúc đẩy học vận động)
-
style kinesthetic learning style (phong cách học vận động)
-
activities kinesthetic learning activities (các hoạt động học vận động)
-
strategies kinesthetic learning strategies (các chiến lược học vận động)
Idioms
-
kinesthetic learning style
phong cách học vận động
"Children with a kinesthetic learning style often excel in sports or practical tasks."
(Trẻ em có phong cách học vận động thường xuất sắc trong thể thao hoặc các nhiệm vụ thực hành.)
-
hands-on kinesthetic learning
học vận động thực hành
"The workshop offered excellent opportunities for hands-on kinesthetic learning."
(Khóa học đã mang lại những cơ hội tuyệt vời để học vận động thực hành.)
-
to facilitate kinesthetic learning
tạo điều kiện cho việc học vận động
"Teachers should incorporate movement and activity to facilitate kinesthetic learning in the classroom."
(Giáo viên nên kết hợp vận động và hoạt động để tạo điều kiện cho việc học vận động trong lớp học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kinesthetic learning
Danh từMột phương pháp học tập trong đó việc học diễn ra bằng cách học sinh thực hiện các hoạt động thể chất, thay vì nghe giảng hoặc xem trình diễn.
"Kinesthetic learning is often associated with hands-on activities and experiments."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Kinesthetic learning is an effective way for some students to grasp new concepts. |
Học tập theo kiểu động học là một cách hiệu quả để một số học sinh nắm bắt các khái niệm mới. |
| Phủ định | Kinesthetic learning isn't always the best approach for every subject. |
Học tập theo kiểu động học không phải lúc nào cũng là cách tiếp cận tốt nhất cho mọi môn học. |
| Nghi vấn | Is kinesthetic learning incorporated into the curriculum? |
Học tập theo kiểu động học có được đưa vào chương trình giảng dạy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kinesthetic learning".
