visual learning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A learning style in which a person learns best through visual aids, such as pictures, diagrams, and videos.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp học tập trong đó người học tiếp thu tốt nhất thông qua các công cụ hỗ trợ trực quan, chẳng hạn như hình ảnh, sơ đồ và video.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many students benefit from visual learning techniques like mind mapping."
"Nhiều học sinh được hưởng lợi từ các kỹ thuật học tập trực quan như sơ đồ tư duy."
-
"The teacher incorporated visual learning materials into her lessons."
"Giáo viên đã kết hợp tài liệu học tập trực quan vào các bài học của mình."
-
"Visual learning is an effective way for some people to remember information."
"Học tập trực quan là một cách hiệu quả để một số người ghi nhớ thông tin."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Visual learning nhấn mạnh vai trò của hình ảnh và các biểu đồ trong quá trình tiếp thu kiến thức. Nó khác với auditory learning (học bằng thính giác) và kinesthetic learning (học bằng vận động/thực hành). Visual learning không chỉ đơn thuần là nhìn, mà là xử lý thông tin bằng cách tạo ra các mối liên hệ trực quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effective visual learning (Học tập trực quan hiệu quả)
-
Interactive visual learning (Học tập trực quan tương tác)
-
Engaging visual learning (Học tập trực quan hấp dẫn)
-
Promote visual learning (Thúc đẩy học tập trực quan)
-
Implement visual learning (Thực hiện học tập trực quan)
-
Enhance visual learning (Nâng cao học tập trực quan)
Idioms
-
Seeing is believing
Tai nghe không bằng mắt thấy.
"I didn't believe it until I saw it myself. Seeing is believing, you know."
(Tôi không tin cho đến khi tôi tự mình nhìn thấy. Tai nghe không bằng mắt thấy, bạn biết đấy.)
-
A picture is worth a thousand words
Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.
"The report was very detailed, but a picture is worth a thousand words. The graph showed the decline perfectly."
(Báo cáo rất chi tiết, nhưng một bức tranh đáng giá ngàn lời nói. Biểu đồ cho thấy sự suy giảm một cách hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
visual learning
Danh từMột phương pháp học tập trong đó người học tiếp thu tốt nhất thông qua các công cụ hỗ trợ trực quan, chẳng hạn như hình ảnh, sơ đồ và video.
"Many students benefit from visual learning techniques like mind mapping."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual learning".
