(Top Banner Ad)
visual learning
B1
Danh từ B1 Giáo dục

visual learning

UK: /ˈvɪʒuəl ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˈvɪʒuəl ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập trực quan phương pháp học tập trực quan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A learning style in which a person learns best through visual aids, such as pictures, diagrams, and videos.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp học tập trong đó người học tiếp thu tốt nhất thông qua các công cụ hỗ trợ trực quan, chẳng hạn như hình ảnh, sơ đồ và video.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many students benefit from visual learning techniques like mind mapping."

    "Nhiều học sinh được hưởng lợi từ các kỹ thuật học tập trực quan như sơ đồ tư duy."

  • "The teacher incorporated visual learning materials into her lessons."

    "Giáo viên đã kết hợp tài liệu học tập trực quan vào các bài học của mình."

  • "Visual learning is an effective way for some people to remember information."

    "Học tập trực quan là một cách hiệu quả để một số người ghi nhớ thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision Thị giác, tầm nhìn
Adjective visual Thuộc về thị giác, trực quan
Verb visualize Hình dung, mường tượng
Noun learner Người học
Verb learn Học hỏi

Synonyms

visual education (giáo dục trực quan)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visus
Old French
visuel
English
visual
English
learning
English
visual learning

Nguồn gốc của 'Visual'

Từ 'visual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'visus', có nghĩa là 'tầm nhìn' hoặc 'cách nhìn'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'visuel'. Thật thú vị khi biết rằng, từ này đã trải qua một hành trình dài trước khi kết hợp với 'learning' để tạo thành 'visual learning' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Visual learning nhấn mạnh vai trò của hình ảnh và các biểu đồ trong quá trình tiếp thu kiến thức. Nó khác với auditory learning (học bằng thính giác) và kinesthetic learning (học bằng vận động/thực hành). Visual learning không chỉ đơn thuần là nhìn, mà là xử lý thông tin bằng cách tạo ra các mối liên hệ trực quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + visual learning
  • Effective visual learning
    (Học tập trực quan hiệu quả)
  • Interactive visual learning
    (Học tập trực quan tương tác)
  • Engaging visual learning
    (Học tập trực quan hấp dẫn)
Động từ + visual learning
  • Promote visual learning
    (Thúc đẩy học tập trực quan)
  • Implement visual learning
    (Thực hiện học tập trực quan)
  • Enhance visual learning
    (Nâng cao học tập trực quan)

Idioms

  • Seeing is believing

    Tai nghe không bằng mắt thấy.

    "I didn't believe it until I saw it myself. Seeing is believing, you know."

    (Tôi không tin cho đến khi tôi tự mình nhìn thấy. Tai nghe không bằng mắt thấy, bạn biết đấy.)

  • A picture is worth a thousand words

    Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.

    "The report was very detailed, but a picture is worth a thousand words. The graph showed the decline perfectly."

    (Báo cáo rất chi tiết, nhưng một bức tranh đáng giá ngàn lời nói. Biểu đồ cho thấy sự suy giảm một cách hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual learning

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp học tập trong đó người học tiếp thu tốt nhất thông qua các công cụ hỗ trợ trực quan, chẳng hạn như hình ảnh, sơ đồ và video.

"Many students benefit from visual learning techniques like mind mapping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual learning".

Phong cách học tập

Ở các nước phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào việc xác định phong cách học tập cá nhân, bao gồm cả học tập trực quan. Điều này có nghĩa là các trường học thường cố gắng cung cấp các tài liệu và phương pháp giảng dạy khác nhau để phù hợp với những người học khác nhau.

Sức mạnh của hình ảnh

Trong văn hóa hiện đại, hình ảnh đóng một vai trò quan trọng trong giao tiếp và học tập. Từ infographics đến video giáo dục, chúng ta liên tục tiếp xúc với thông tin trực quan. Điều này có nghĩa là kỹ năng hiểu và tạo ra hình ảnh đang ngày càng trở nên quan trọng.