(Top Banner Ad)
augmented reality (ar)
B2
noun B2 Công nghệ thông tin

augmented reality (ar)

UK: /ɔːɡˈmentɪd rɪˈæləti/ • US: /ɔːɡˈmentɪd riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

thực tế tăng cường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technology that superimposes a computer-generated image on a user's view of the real world, thus providing a composite view.

Vietnamese Meaning

Một công nghệ phủ hình ảnh được tạo ra bởi máy tính lên khung cảnh thực tế mà người dùng nhìn thấy, từ đó tạo ra một khung cảnh tổng hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Augmented reality is being used in education to enhance learning experiences."

    "Thực tế tăng cường đang được sử dụng trong giáo dục để nâng cao trải nghiệm học tập."

  • "Many mobile games now incorporate augmented reality features."

    "Nhiều trò chơi di động hiện nay tích hợp các tính năng thực tế tăng cường."

  • "Augmented reality apps can help visualize furniture in your home before you buy it."

    "Các ứng dụng thực tế tăng cường có thể giúp hình dung đồ nội thất trong nhà bạn trước khi bạn mua chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb augment gia tăng, tăng cường, bổ sung
Noun augmentation sự gia tăng, sự tăng cường, sự bổ sung
Adjective augmentative có tính chất gia tăng, phụ trợ

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
augere (to increase) + realis (real, relating to things)
Old French
augmenter + realite
Modern English (1990s)
augmented reality

Ra Đời Từ Nhà Máy Máy Bay

Thuật ngữ 'augmented reality' (thực tế tăng cường) không xuất phát từ một công ty game hay công nghệ giải trí. Nó được đặt ra vào năm 1992 bởi Tom Caudell, một nhà nghiên cứu của hãng sản xuất máy bay Boeing. Ông và đồng nghiệp đang phát triển một hệ thống giúp công nhân lắp ráp dây điện phức tạp trên máy bay. Hệ thống này chiếu các sơ đồ kỹ thuật số trực tiếp lên một tấm bảng vật lý, 'tăng cường' thế giới thực bằng thông tin ảo để giúp công việc dễ dàng và chính xác hơn.

Usage Note

Augmented reality (AR) khác với virtual reality (VR). VR tạo ra một môi trường hoàn toàn ảo, trong khi AR chỉ tăng cường hoặc bổ sung thông tin vào thế giới thực. AR thường được sử dụng trong các ứng dụng như trò chơi, hướng dẫn, và hiển thị thông tin.

Prepositions

in for with

in (trong): Sử dụng AR trong một ứng dụng cụ thể. for (cho): Sử dụng AR cho một mục đích cụ thể. with (với): Sử dụng AR với một thiết bị hoặc công nghệ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + augmented reality (ar)
  • experience augmented reality (ar)
    (trải nghiệm thực tế tăng cường)
  • use augmented reality (ar)
    (sử dụng thực tế tăng cường)
  • develop augmented reality (ar)
    (phát triển thực tế tăng cường)
  • implement augmented reality (ar)
    (triển khai, áp dụng thực tế tăng cường)
augmented reality (ar) + Noun
  • app augmented reality (ar) app
    (ứng dụng thực tế tăng cường)
  • technology augmented reality (ar) technology
    (công nghệ thực tế tăng cường)
  • glasses augmented reality (ar) glasses
    (kính thực tế tăng cường)
  • experience augmented reality (ar) experience
    (trải nghiệm thực tế tăng cường)
Adjective + augmented reality (ar)
  • immersive augmented reality (ar)
    (thực tế tăng cường đắm chìm)
  • interactive augmented reality (ar)
    (thực tế tăng cường tương tác)
  • mobile augmented reality (ar)
    (thực tế tăng cường trên di động)

Idioms

  • blur the lines between the real and virtual worlds

    làm mờ ranh giới giữa thế giới thực và thế giới ảo.

    "Good augmented reality games blur the lines between the real and virtual worlds, making you feel like the game is happening all around you."

    (Những game thực tế tăng cường hay sẽ làm mờ ranh giới giữa thế giới thực và ảo, khiến bạn cảm thấy như trò chơi đang diễn ra xung quanh mình.)

  • overlay digital information onto the real world

    phủ lớp thông tin kỹ thuật số lên thế giới thực.

    "AR glasses work by overlaying digital information, like navigation arrows, onto the real world you see."

    (Kính AR hoạt động bằng cách phủ lớp thông tin kỹ thuật số, như mũi tên chỉ đường, lên thế giới thực mà bạn nhìn thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

augmented reality (ar)

noun
Lật mặt

Một công nghệ phủ hình ảnh được tạo ra bởi máy tính lên khung cảnh thực tế mà người dùng nhìn thấy, từ đó tạo ra một khung cảnh tổng hợp.

"Augmented reality is being used in education to enhance learning experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many companies utilize augmented reality to enhance their marketing strategies.
Nhiều công ty sử dụng thực tế tăng cường để nâng cao chiến lược marketing của họ.
Phủ định
Seldom have I seen such an innovative use of augmented technology in education.
Hiếm khi tôi thấy một cách sử dụng sáng tạo như vậy của công nghệ tăng cường trong giáo dục.
Nghi vấn
Should you require assistance with the augmented reality software, please contact support.
Nếu bạn cần hỗ trợ với phần mềm thực tế tăng cường, vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "augmented reality (ar)".

Pokémon GO: Đưa AR ra toàn thế giới

Năm 2016, trò chơi di động Pokémon GO đã tạo nên một hiện tượng văn hóa toàn cầu. Nó sử dụng công nghệ AR để người chơi có thể 'nhìn thấy' và 'bắt' các sinh vật Pokémon ảo xuất hiện trong thế giới thực thông qua camera điện thoại. Trò chơi đã khuyến khích hàng triệu người ra ngoài, khám phá khu phố của mình, và tương tác với nhau. Đây là lần đầu tiên công nghệ AR được đông đảo công chúng biết đến và trải nghiệm một cách rộng rãi.

Thử Đồ Ảo: Thay Đổi Cách Mua Sắm

Thực tế tăng cường đang thay đổi ngành bán lẻ. Các thương hiệu như IKEA cho phép bạn dùng điện thoại để xem một món đồ nội thất trông như thế nào trong phòng khách của bạn trước khi mua. Các hãng mỹ phẩm có ứng dụng cho phép bạn 'thử' các màu son hay phấn mắt khác nhau trên khuôn mặt mình. Công nghệ này giúp việc mua sắm trực tuyến trở nên trực quan và đáng tin cậy hơn, giảm bớt sự phỏng đoán của khách hàng.