augmented reality (ar)
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Augmented reality (ar)'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một công nghệ phủ hình ảnh được tạo ra bởi máy tính lên khung cảnh thực tế mà người dùng nhìn thấy, từ đó tạo ra một khung cảnh tổng hợp.
Definition (English Meaning)
A technology that superimposes a computer-generated image on a user's view of the real world, thus providing a composite view.
Ví dụ Thực tế với 'Augmented reality (ar)'
-
"Augmented reality is being used in education to enhance learning experiences."
"Thực tế tăng cường đang được sử dụng trong giáo dục để nâng cao trải nghiệm học tập."
-
"Many mobile games now incorporate augmented reality features."
"Nhiều trò chơi di động hiện nay tích hợp các tính năng thực tế tăng cường."
-
"Augmented reality apps can help visualize furniture in your home before you buy it."
"Các ứng dụng thực tế tăng cường có thể giúp hình dung đồ nội thất trong nhà bạn trước khi bạn mua chúng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Augmented reality (ar)'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: augmented reality
- Adjective: augmented
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Augmented reality (ar)'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Augmented reality (AR) khác với virtual reality (VR). VR tạo ra một môi trường hoàn toàn ảo, trong khi AR chỉ tăng cường hoặc bổ sung thông tin vào thế giới thực. AR thường được sử dụng trong các ứng dụng như trò chơi, hướng dẫn, và hiển thị thông tin.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in (trong): Sử dụng AR trong một ứng dụng cụ thể. for (cho): Sử dụng AR cho một mục đích cụ thể. with (với): Sử dụng AR với một thiết bị hoặc công nghệ khác.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Augmented reality (ar)'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.