(Top Banner Ad)
augured
C1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) C1 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Tôn giáo

augured

UK: /ˈɔːɡəd/ • US: /ˈɔːɡərd/

Nghĩa tiếng Việt

báo hiệu dự báo điềm báo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'augur': to portend a good or bad outcome.

Vietnamese Meaning

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'augur': báo hiệu một kết quả tốt hoặc xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic indicators augured a period of growth."

    "Các chỉ số kinh tế báo hiệu một giai đoạn tăng trưởng."

  • "The rising unemployment numbers augured badly for the government."

    "Số lượng người thất nghiệp ngày càng tăng báo hiệu điều không may cho chính phủ."

  • "His early success augured a brilliant career."

    "Thành công ban đầu của anh ấy báo hiệu một sự nghiệp rực rỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb augur báo hiệu, là điềm báo cho (một kết quả tốt hoặc xấu).
Noun augury sự bói toán (thường qua chim); điềm báo, dấu hiệu của những gì sẽ xảy ra.
Noun augur thầy bói, nhà tiên tri (đặc biệt là người xem điềm chim ở La Mã cổ đại).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
augur (a diviner, seer)
Latin
augurare (to act as an augur, to predict)
Old French
augurer
Middle English
auguren
Modern English
augur

Những Nhà Tiên Tri Chim của La Mã Cổ Đại

Từ 'augur' bắt nguồn từ La Mã cổ đại. Ở đó, 'augur' là một tu sĩ, một nhà tiên tri có nhiệm vụ giải mã ý muốn của các vị thần bằng cách quan sát loài chim – hướng bay, tiếng kêu, và cách chúng ăn. Nếu các dấu hiệu tốt lành, người ta nói nó 'augured well' (báo hiệu điềm lành). Hành động này, được gọi là 'augury', có ảnh hưởng lớn đến các quyết định quan trọng của nhà nước, từ việc tham chiến đến xây dựng thành phố.

Usage Note

Từ 'augured' dùng để diễn tả hành động tiên đoán, dự báo một điều gì đó dựa trên những dấu hiệu, điềm báo. Nó mang tính trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sử, tôn giáo. Khác với 'predict' (dự đoán) mang tính khoa học hoặc logic hơn, 'augur' thiên về cảm nhận, linh tính và sự tin vào điềm báo.

Prepositions

well ill

Khi đi với 'well', nó có nghĩa là báo hiệu một điều tốt đẹp. Khi đi với 'ill', nó có nghĩa là báo hiệu một điều không may mắn. Ví dụ: 'The clear skies augured well for the success of the event.' (Bầu trời quang đãng báo hiệu điềm tốt cho sự thành công của sự kiện.)

Collocations (Từ đi kèm)

Common Adverbs
  • well augured well for...
    (đã báo hiệu điềm lành cho...)
  • ill augured ill for...
    (đã báo hiệu điềm gở cho...)
  • badly augured badly for...
    (đã báo hiệu điều tồi tệ cho...)
Subject + augured
  • The signs augured well.
    (Những dấu hiệu đã báo điềm lành.)
  • This augured a change.
    (Điều này đã báo hiệu một sự thay đổi.)

Idioms

  • to augur well for someone/something

    Là một dấu hiệu tốt, báo hiệu một kết quả tích cực cho ai đó hoặc điều gì đó.

    "The successful launch of the satellite augured well for the future of the space program."

    (Việc phóng vệ tinh thành công đã báo hiệu điềm lành cho tương lai của chương trình không gian.)

  • to augur ill for someone/something

    Là một dấu hiệu xấu, báo hiệu một kết quả tiêu cực cho ai đó hoặc điều gì đó.

    "The CEO's sudden resignation augured ill for the company's stability."

    (Việc CEO đột ngột từ chức đã báo hiệu điềm gở cho sự ổn định của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

augured

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'augur': báo hiệu một kết quả tốt hoặc xấu.

"The economic indicators augured a period of growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "augured".

Thành Rome và Điềm Báo từ Loài Kền Kền

Theo truyền thuyết, hai anh em sinh đôi Romulus và Remus đã dùng 'augury' (thuật bói chim) để quyết định ai sẽ là người trị vì thành phố mới của họ. Remus thấy 6 con kền kền, nhưng Romulus thấy 12 con. Dấu hiệu này được cho là điềm báo từ các vị thần rằng Romulus được chọn. Vì vậy, ông đã thành lập thành Rome trên Đồi Palatine và trở thành vị vua đầu tiên.

Bói Chim trong Chính Trường La Mã

Thuật bói chim không chỉ là mê tín mà còn là một phần không thể thiếu trong chính trị và quân sự La Mã. Không một cuộc chiến, cuộc bầu cử hay một đạo luật quan trọng nào được tiến hành mà không có sự tư vấn của một 'augur'. Nếu điềm báo xấu, các sự kiện có thể bị hoãn lại. Điều này cho thấy niềm tin sâu sắc vào các điềm báo đã định hình xã hội phương Tây cổ đại như thế nào.