(Top Banner Ad)
polar lights
B1
noun phrase B1 Thiên văn học, Địa lý

polar lights

UK: /ˈpəʊlər laɪts/ • US: /ˈpoʊlər laɪts/

Nghĩa tiếng Việt

cực quang ánh sáng cực quang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural light display in the sky, predominantly seen in the high-latitude (Arctic and Antarctic) regions.

Vietnamese Meaning

Một hiện tượng quang học tự nhiên trên bầu trời, thường thấy ở các vùng vĩ độ cao (Bắc Cực và Nam Cực).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many tourists travel to Norway to see the spectacular polar lights."

    "Nhiều khách du lịch đến Na Uy để chiêm ngưỡng hiện tượng cực quang ngoạn mục."

  • "The polar lights danced across the night sky."

    "Cực quang nhảy múa trên bầu trời đêm."

  • "Scientists are studying the effects of solar flares on the intensity of the polar lights."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của các vụ nổ mặt trời đến cường độ của cực quang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aurora Cực quang (tên khoa học chung cho hiện tượng)
Noun aurora borealis Cực quang phương Bắc
Noun aurora australis Cực quang phương Nam
Noun northern lights Ánh sáng phương Bắc (tên gọi phổ biến của aurora borealis)
Noun southern lights Ánh sáng phương Nam (tên gọi phổ biến của aurora australis)
Adjective polar Thuộc về địa cực
Noun pole Cực (địa lý, ví dụ: Bắc Cực, Nam Cực)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
polar lights
English
polar
Late Latin
polaris
Latin
polus
Ancient Greek
polos
English
lights
Old English
leoht
Proto-Germanic
*leuhtam
Proto-Indo-European
*leuk-

Nguồn gốc tên gọi

'Polar lights' là một cụm danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, mô tả trực tiếp hiện tượng ánh sáng tự nhiên trên bầu trời. 'Polar' (thuộc về địa cực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'polaris', liên quan đến 'polus' (cực), chỉ các vùng gần cực Trái Đất. 'Lights' (ánh sáng) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'leoht', chỉ ánh sáng có thể nhìn thấy. Vì vậy, 'polar lights' có nghĩa đen là 'những ánh sáng ở vùng cực', một tên gọi rõ ràng và miêu tả chính xác vị trí và bản chất của hiện tượng này.

Usage Note

Cụm từ 'polar lights' là một cách diễn đạt chung cho cả 'aurora borealis' (cực quang phương Bắc) và 'aurora australis' (cực quang phương Nam). Nó nhấn mạnh sự liên quan của hiện tượng này đến các vùng cực của Trái Đất. Khác với 'aurora' là từ chung chỉ hiện tượng này, 'polar lights' mang tính mô tả địa lý hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + polar lights
  • see see the polar lights
    (nhìn thấy cực quang)
  • witness witness the polar lights
    (chứng kiến cực quang)
  • observe observe the polar lights
    (quan sát cực quang)
  • chase chase the polar lights
    (săn cực quang (tìm kiếm để xem))
Adjective + polar lights
  • spectacular spectacular polar lights
    (cực quang ngoạn mục)
  • vibrant vibrant polar lights
    (cực quang rực rỡ)
  • faint faint polar lights
    (cực quang mờ nhạt)
Noun + of + polar lights
  • display a display of polar lights
    (một màn trình diễn cực quang)
  • dance the dance of the polar lights
    (vũ điệu cực quang)
  • glow the glow of the polar lights
    (ánh sáng rực rỡ của cực quang)

Idioms

  • the dance of the polar lights

    vũ điệu của cực quang (mô tả sự chuyển động uyển chuyển, huyền ảo của cực quang trên bầu trời)

    "Many artists try to capture the ethereal beauty of the dance of the polar lights in their paintings."

    (Nhiều nghệ sĩ cố gắng nắm bắt vẻ đẹp siêu phàm của vũ điệu cực quang trong các bức tranh của họ.)

  • chasing the polar lights

    săn lùng cực quang (chỉ hành trình hoặc nỗ lực tìm kiếm và xem hiện tượng cực quang, thường liên quan đến du lịch)

    "Our trip to Norway was primarily for chasing the polar lights."

    (Chuyến đi Na Uy của chúng tôi chủ yếu là để săn lùng cực quang.)

  • a glimpse of the polar lights

    một cái thoáng nhìn cực quang (chỉ việc nhìn thấy cực quang một cách ngắn ngủi hoặc không rõ ràng, thường do điều kiện thời tiết hoặc vị trí)

    "Despite the cloudy weather, we managed to catch a glimpse of the polar lights before they faded."

    (Mặc dù thời tiết nhiều mây, chúng tôi vẫn kịp thoáng nhìn cực quang trước khi chúng mờ đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polar lights

noun phrase
Lật mặt

Một hiện tượng quang học tự nhiên trên bầu trời, thường thấy ở các vùng vĩ độ cao (Bắc Cực và Nam Cực).

"Many tourists travel to Norway to see the spectacular polar lights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Polar lights are a breathtaking natural phenomenon.
Cực quang là một hiện tượng tự nhiên ngoạn mục.
Phủ định
Polar lights are not always visible, as they depend on solar activity.
Cực quang không phải lúc nào cũng nhìn thấy được, vì chúng phụ thuộc vào hoạt động của mặt trời.
Nghi vấn
Are polar lights visible from this location?
Có thể nhìn thấy cực quang từ địa điểm này không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The polar lights illuminate the night sky with their ethereal glow.
Bắc cực quang chiếu sáng bầu trời đêm với ánh sáng huyền ảo của chúng.
Phủ định
The polar lights don't always appear, even in high-latitude regions.
Bắc cực quang không phải lúc nào cũng xuất hiện, ngay cả ở các vùng vĩ độ cao.
Nghi vấn
Do polar lights only occur near the Earth's magnetic poles?
Liệu bắc cực quang chỉ xảy ra gần các cực từ của Trái đất?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The polar lights are a beautiful natural phenomenon.
Bắc cực quang là một hiện tượng tự nhiên tuyệt đẹp.
Phủ định
The polar lights are not visible in this area.
Bắc cực quang không thể nhìn thấy ở khu vực này.
Nghi vấn
Are the polar lights caused by solar activity?
Có phải bắc cực quang được gây ra bởi hoạt động của mặt trời không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have seen the polar lights many times in my life.
Tôi đã nhìn thấy cực quang nhiều lần trong đời.
Phủ định
She has not experienced the beauty of the polar lights yet.
Cô ấy vẫn chưa được trải nghiệm vẻ đẹp của cực quang.
Nghi vấn
Have you ever photographed the polar lights?
Bạn đã bao giờ chụp ảnh cực quang chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying the polar lights for decades to understand their origins.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu cực quang trong nhiều thập kỷ để hiểu nguồn gốc của chúng.
Phủ định
I haven't been seeing polar lights lately due to the high level of light pollution in my area.
Gần đây tôi không thấy cực quang vì mức độ ô nhiễm ánh sáng cao trong khu vực của tôi.
Nghi vấn
Has she been photographing the polar lights since she moved to Alaska?
Cô ấy đã chụp ảnh cực quang kể từ khi chuyển đến Alaska phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aurora chaser's obsession with polar lights is understandable.
Sự ám ảnh của người theo đuổi cực quang với ánh sáng phương cực là điều dễ hiểu.
Phủ định
My friend's photos of the polar lights aren't as impressive as the professional ones.
Ảnh chụp ánh sáng phương cực của bạn tôi không ấn tượng bằng ảnh chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Is the photographer's guide to capturing polar lights helpful for beginners?
Hướng dẫn chụp ảnh ánh sáng phương cực của nhiếp ảnh gia có hữu ích cho người mới bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polar lights".

Truyền thuyết Bắc Âu

Trong thần thoại Bắc Âu, cực quang (thường được gọi là 'Bắc cực quang') được cho là cầu Bifröst, cây cầu rực rỡ nối Trái Đất (Midgard) với Asgard, vương quốc của các vị thần. Hoặc đôi khi chúng được coi là ánh sáng phản chiếu từ áo giáp của các nữ chiến binh Valkyrie khi họ cưỡi ngựa trên bầu trời, dẫn linh hồn những chiến binh đã ngã xuống đến Valhalla.

Du lịch và trải nghiệm

Việc ngắm 'polar lights' đã trở thành một trong những trải nghiệm du lịch 'trong đời' (bucket list item) của nhiều người. Các quốc gia như Na Uy, Iceland, Phần Lan, Thụy Điển, Canada và Alaska (Mỹ) là những điểm đến nổi tiếng để quan sát hiện tượng tự nhiên kỳ vĩ này, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.