(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ authenticated information
C1

authenticated information

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

thông tin đã được xác thực thông tin có xác thực thông tin đã kiểm chứng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Authenticated information'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thông tin đã được xác thực là thật và chính xác, được xác nhận là từ một nguồn đáng tin cậy.

Definition (English Meaning)

Information that has been verified as genuine and accurate, confirmed to be from a reliable source.

Ví dụ Thực tế với 'Authenticated information'

  • "Only use authenticated information when making important decisions."

    "Chỉ sử dụng thông tin đã được xác thực khi đưa ra các quyết định quan trọng."

  • "The system only allows access to authenticated information to prevent security breaches."

    "Hệ thống chỉ cho phép truy cập vào thông tin đã được xác thực để ngăn chặn các vi phạm bảo mật."

  • "Researchers rely on authenticated information from reputable sources to ensure the validity of their studies."

    "Các nhà nghiên cứu dựa vào thông tin đã được xác thực từ các nguồn uy tín để đảm bảo tính hợp lệ của các nghiên cứu của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Authenticated information'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

verified information(thông tin đã xác minh)
validated information(thông tin đã được chứng thực)

Trái nghĩa (Antonyms)

unverified information(thông tin chưa xác minh)
false information(thông tin sai lệch)

Từ liên quan (Related Words)

digital signature(chữ ký số)
encryption(mã hóa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin An ninh mạng

Ghi chú Cách dùng 'Authenticated information'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo mật, công nghệ thông tin và pháp lý. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác minh tính xác thực của thông tin trước khi sử dụng hoặc tin tưởng vào nó. 'Authenticated' khác với 'verified' ở chỗ nó thường ám chỉ một quy trình chính thức hoặc một hệ thống được sử dụng để chứng minh nguồn gốc và tính toàn vẹn của thông tin. Ví dụ, một tài liệu có thể được 'verified' bằng cách kiểm tra tính chính xác của các chi tiết, trong khi nó được 'authenticated' bằng cách kiểm tra dấu vân tay số hoặc chữ ký điện tử.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with by

Với 'with', thường được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc phương pháp được sử dụng để xác thực (ví dụ: authenticated with a password). Với 'by', thường được sử dụng để chỉ chủ thể hoặc cơ quan xác thực thông tin (ví dụ: authenticated by a trusted authority).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Authenticated information'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)