(Top Banner Ad)
digital signature
B2
noun B2 Công nghệ thông tin

digital signature

UK: /ˈdɪdʒɪtl̩ ˈsɪɡnətʃər/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈsɪɡnətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

chữ ký số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mathematical scheme for demonstrating the authenticity of a digital message or document.

Vietnamese Meaning

Một lược đồ toán học để chứng minh tính xác thực của một thông điệp hoặc tài liệu kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company requires a digital signature on all invoices."

    "Công ty yêu cầu chữ ký số trên tất cả các hóa đơn."

  • "The email was protected with a digital signature."

    "Email được bảo vệ bằng chữ ký số."

  • "A digital signature guarantees the document's authenticity."

    "Chữ ký số đảm bảo tính xác thực của tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective digital thuộc về kỹ thuật số, kỹ thuật số
Adverb digitally một cách kỹ thuật số, bằng phương pháp số hóa
Verb digitize số hóa (chuyển đổi thông tin sang dạng kỹ thuật số)
Noun digitization sự số hóa
Noun signature chữ ký
Verb sign ký tên
Noun signer người ký tên
Adjective signed đã ký, có chữ ký

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus (finger)
English (17th century)
digital (relating to fingers/digits for counting)
English (20th century, computing)
digital (discrete data, electronic signals)
Latin
signare (to mark, seal)
Old French
signature (mark, sign)
English (15th century)
signature (act of signing, the mark itself)
English (late 20th century)
digital signature (compound term in computing)

Nguồn gốc của chữ ký số

Cụm từ 'digital signature' (chữ ký số) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus' nghĩa là 'ngón tay', ban đầu dùng để chỉ việc đếm bằng ngón tay, sau này phát triển để mô tả thông tin dưới dạng số hóa (dữ liệu rời rạc). 'Signature' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'signare' nghĩa là 'đánh dấu', ám chỉ hành động ký tên hoặc dấu hiệu để xác nhận. Khi kết hợp lại, 'digital signature' mang ý nghĩa là một 'dấu hiệu điện tử' được mã hóa, dùng để xác minh danh tính và đảm bảo tính toàn vẹn của tài liệu trong thế giới số, tương tự như vai trò của chữ ký tay truyền thống.

Usage Note

Chữ ký số là một cơ chế bảo mật sử dụng mật mã để đảm bảo tính xác thực và toàn vẹn của thông tin điện tử. Nó khác với chữ ký viết tay được quét vào máy tính; chữ ký số được tạo ra bằng thuật toán và gắn liền với cả người ký và dữ liệu được ký. Nó đảm bảo rằng thông điệp đến từ đúng người gửi và không bị sửa đổi trong quá trình truyền.

Prepositions

on for with

On: dùng để chỉ đối tượng được ký (ví dụ: 'Apply a digital signature on a document'). For: dùng để chỉ mục đích của chữ ký (ví dụ: 'Digital signature for authentication'). With: dùng để chỉ công cụ/phương pháp được sử dụng (ví dụ: 'Verify the signature with a public key').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital signature
  • valid valid digital signature
    (chữ ký số hợp lệ)
  • secure secure digital signature
    (chữ ký số an toàn)
  • legally binding legally binding digital signature
    (chữ ký số có giá trị pháp lý)
Verb + digital signature
  • apply apply a digital signature
    (ký số, áp dụng chữ ký số)
  • verify verify a digital signature
    (xác minh chữ ký số)
  • create create a digital signature
    (tạo chữ ký số)
  • protect with protect a document with a digital signature
    (bảo vệ tài liệu bằng chữ ký số)
Noun + digital signature
  • security of security of a digital signature
    (tính bảo mật của chữ ký số)
  • integrity of integrity of a digital signature
    (tính toàn vẹn của chữ ký số)

Idioms

  • legally binding digital signature

    Chữ ký số có giá trị pháp lý (được công nhận và ràng buộc theo luật pháp)

    "The contract requires a legally binding digital signature from both parties to be valid."

    (Hợp đồng yêu cầu chữ ký số có giá trị pháp lý từ cả hai bên để có hiệu lực.)

  • verify a digital signature

    Xác minh chữ ký số (kiểm tra tính hợp lệ và xác thực của chữ ký điện tử)

    "Before accepting the electronic document, you should verify the digital signature to ensure its authenticity."

    (Trước khi chấp nhận tài liệu điện tử, bạn nên xác minh chữ ký số để đảm bảo tính xác thực của nó.)

  • apply a digital signature

    Ký số, áp dụng chữ ký số (thêm một chữ ký điện tử vào tài liệu)

    "To approve the report, you need to apply your digital signature using the company's software."

    (Để phê duyệt báo cáo, bạn cần ký số bằng phần mềm của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital signature

noun
Lật mặt

Một lược đồ toán học để chứng minh tính xác thực của một thông điệp hoặc tài liệu kỹ thuật số.

"The company requires a digital signature on all invoices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the contract was finalized, we added a digital signature to ensure its authenticity.
Sau khi hợp đồng được hoàn tất, chúng tôi đã thêm chữ ký điện tử để đảm bảo tính xác thực của nó.
Phủ định
Unless you include a digital signature, the document will not be considered legally binding.
Trừ khi bạn bao gồm chữ ký điện tử, tài liệu sẽ không được coi là ràng buộc pháp lý.
Nghi vấn
Even though the email seems legitimate, should we verify the sender's identity with a digital signature check?
Mặc dù email có vẻ hợp pháp, chúng ta có nên xác minh danh tính của người gửi bằng cách kiểm tra chữ ký điện tử không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the software had been properly configured, the digital signature would be valid now.
Nếu phần mềm đã được cấu hình đúng cách, chữ ký số sẽ hợp lệ ngay bây giờ.
Phủ định
If we hadn't implemented a robust security system, our digital data might have been compromised.
Nếu chúng tôi không triển khai một hệ thống bảo mật mạnh mẽ, dữ liệu số của chúng tôi có lẽ đã bị xâm phạm.
Nghi vấn
If the employee had followed the protocol, would the digital signature be required?
Nếu nhân viên tuân theo giao thức, liệu có cần chữ ký số không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was implementing a digital signature system last year.
Công ty đã và đang triển khai hệ thống chữ ký số vào năm ngoái.
Phủ định
He wasn't using a digital signature when he sent the email.
Anh ấy đã không sử dụng chữ ký số khi gửi email.
Nghi vấn
Were they digitally signing the documents before submitting them?
Có phải họ đã và đang ký số các tài liệu trước khi nộp chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital signature".

Sự công nhận pháp lý toàn cầu

Chữ ký số đã được nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm Việt Nam và các nước phương Tây, công nhận là có giá trị pháp lý tương đương chữ ký tay. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình giao dịch điện tử, ký kết hợp đồng, và thực hiện các thủ tục hành chính trực tuyến một cách an toàn và hợp pháp, thay thế cho việc in ấn và ký tay truyền thống.

Bảo mật và tính toàn vẹn vượt trội

Khác với chữ ký tay có thể bị giả mạo, chữ ký số sử dụng công nghệ mã hóa tiên tiến để đảm bảo hai yếu tố quan trọng: tính xác thực (chắc chắn người ký là ai) và tính toàn vẹn (đảm bảo tài liệu không bị thay đổi sau khi đã ký). Điều này mang lại mức độ tin cậy và bảo mật cao hơn nhiều trong các giao dịch điện tử so với phương pháp truyền thống.