(Top Banner Ad)
false information
B2
Noun Phrase B2 Truyền thông, Chính trị, Khoa học

false information

UK: /fɔːls ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /fɔls ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin sai lệch tin giả thông tin không chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that is incorrect, untrue, or misleading.

Vietnamese Meaning

Thông tin sai lệch, không đúng sự thật hoặc gây hiểu lầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The article contained false information about the company's financial performance."

    "Bài báo chứa thông tin sai lệch về hiệu quả tài chính của công ty."

  • "The government denied spreading false information to the public."

    "Chính phủ phủ nhận việc lan truyền thông tin sai lệch đến công chúng."

  • "It's important to verify information to avoid spreading false information."

    "Điều quan trọng là xác minh thông tin để tránh lan truyền thông tin sai lệch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun falsity sự sai trái, sự giả dối
Adverb falsely một cách sai trái, một cách giả dối
Verb falsify làm sai lệch, làm giả mạo
Noun falsification sự làm sai lệch, sự giả mạo
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Noun informer người cung cấp thông tin, người tố giác
Adjective informative có nhiều thông tin, bổ ích
Adverb informatively một cách đầy đủ thông tin, một cách bổ ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Chính trị, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰel-
Proto-Italic
*fallō
Latin
falsus
Old French
fals
Middle English
fals
English
false
Latin
informāre
Old French
informacion
Middle English
informacion
English
information

Nguồn Gốc Của 'False'

Từ 'false' có gốc từ tiếng Latinh 'falsus', nghĩa là bị lừa dối, sai lầm, hoặc không đúng sự thật. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ ('fals') trước khi vào tiếng Anh trung cổ và trở thành 'false' như chúng ta biết ngày nay, luôn mang ý nghĩa về sự không thật hoặc sai lệch.

Nguồn Gốc Của 'Information'

Từ 'information' bắt nguồn từ động từ 'informāre' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'định hình, tạo dáng' hoặc 'hướng dẫn'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ ('informacion') trước khi trở thành 'information' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'kiến thức hoặc dữ liệu được truyền đạt'.

Ý Nghĩa Tổ Hợp 'False Information'

Cụm từ 'false information' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh. 'False' (sai, giả) bắt nguồn từ 'falsus', nghĩa là bị lừa dối hoặc không đúng sự thật. Còn 'information' (thông tin) lại đến từ 'informāre', tức là 'định hình' hoặc 'hướng dẫn'. Vì vậy, 'false information' mang ý nghĩa là 'những hướng dẫn hoặc kiến thức đã được định hình một cách sai lệch, không đúng sự thật'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thông tin được trình bày một cách cố ý hoặc vô ý dẫn đến sự hiểu lầm. Nó nhấn mạnh vào tính chất sai trái của thông tin, không nhất thiết ám chỉ mục đích lừa dối. Cần phân biệt với 'misinformation' và 'disinformation'. 'Misinformation' là thông tin sai lệch được lan truyền vô ý, trong khi 'disinformation' là thông tin sai lệch được lan truyền có chủ ý để lừa dối.

Prepositions

about on

‘About’ dùng khi đề cập đến chủ đề mà thông tin sai lệch liên quan đến. Ví dụ: 'There was a lot of false information about the new policy.' ‘On’ dùng tương tự, nhưng thường thấy trong ngữ cảnh trang trọng hơn. Ví dụ: 'The report contained false information on the company's financial status.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + false information
  • deliberate deliberate false information
    (thông tin sai lệch có chủ đích)
  • misleading misleading false information
    (thông tin sai lệch gây hiểu lầm)
  • widespread widespread false information
    (thông tin sai lệch lan rộng)
  • fabricated fabricated false information
    (thông tin sai lệch bịa đặt)
  • malicious malicious false information
    (thông tin sai lệch với ác ý)
Verb + false information
  • spread spread false information
    (lan truyền thông tin sai lệch)
  • disseminate disseminate false information
    (phổ biến/phát tán thông tin sai lệch)
  • provide provide false information
    (cung cấp thông tin sai lệch)
  • receive receive false information
    (tiếp nhận thông tin sai lệch)
  • believe believe false information
    (tin vào thông tin sai lệch)
  • fall for fall for false information
    (mắc lừa thông tin sai lệch)
  • refute refute false information
    (bác bỏ thông tin sai lệch)
  • combat combat false information
    (chống lại thông tin sai lệch)
Noun + of + false information
  • source source of false information
    (nguồn thông tin sai lệch)
  • campaign campaign of false information
    (chiến dịch thông tin sai lệch)
  • wave wave of false information
    (làn sóng thông tin sai lệch)

Idioms

  • to spread false information

    lan truyền thông tin sai lệch

    "The news outlet was criticized for spreading false information online."

    (Đài truyền hình bị chỉ trích vì lan truyền thông tin sai lệch trên mạng.)

  • to be based on false information

    dựa trên thông tin sai lệch

    "Their decision was based on false information provided by a third party."

    (Quyết định của họ dựa trên thông tin sai lệch do bên thứ ba cung cấp.)

  • to intentionally provide false information

    cố ý cung cấp thông tin sai lệch

    "Applicants who intentionally provide false information may face legal consequences."

    (Những người nộp đơn cố ý cung cấp thông tin sai lệch có thể phải đối mặt với hậu quả pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

false information

Noun Phrase
Lật mặt

Thông tin sai lệch, không đúng sự thật hoặc gây hiểu lầm.

"The article contained false information about the company's financial performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people knew the company was spreading false information, they would stop buying their products.
Nếu mọi người biết công ty đang lan truyền thông tin sai lệch, họ sẽ ngừng mua sản phẩm của công ty.
Phủ định
If the news hadn't published false information, the public wouldn't have been so misled.
Nếu tin tức không đăng tải thông tin sai lệch, công chúng đã không bị hiểu lầm đến vậy.
Nghi vấn
Would the stock price plummet if investors discovered the financial reports contained false information?
Liệu giá cổ phiếu có giảm mạnh nếu các nhà đầu tư phát hiện ra các báo cáo tài chính chứa thông tin sai lệch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "false information".

Hiện Tượng 'Fake News' và Thông Tin Sai Lệch

Trong thời đại kỹ thuật số, 'false information' thường được nhắc đến với cụm từ 'fake news' (tin giả). Đây là những câu chuyện, bài báo được tạo ra để cố tình lừa dối người đọc, thường là vì mục đích chính trị hoặc tài chính. 'Fake news' đã trở thành một vấn đề toàn cầu, ảnh hưởng đến niềm tin của công chúng vào truyền thông và gây ra sự chia rẽ xã hội. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra nguồn và xác minh thông tin.

Tầm Quan Trọng Của Tư Duy Phản Biện

Để đối phó với 'false information' một cách hiệu quả, đặc biệt quan trọng là phải phát triển kỹ năng tư duy phản biện. Điều này có nghĩa là phải biết đặt câu hỏi về nguồn gốc thông tin, kiểm tra chéo các nguồn tin khác nhau và không vội vàng tin vào mọi thứ mình đọc hoặc nghe. Khả năng phân biệt thông tin thật giả là một kỹ năng sống còn trong thế giới hiện đại, giúp người học tiếng Anh tránh bị thao túng và đưa ra quyết định sáng suốt.