(Top Banner Ad)
permissive parenting
B2
Noun Phrase B2 Tâm lý học, Giáo dục học

permissive parenting

UK: /pəˈmɪsɪv ˈpeərəntɪŋ/ • US: /pərˈmɪsɪv ˈperəntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu nuôi dạy con dễ dãi cách nuôi dạy con nuông chiều phương pháp nuôi dạy con buông lỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A parenting style characterized by low demands with high responsiveness. Permissive parents are very loving, yet provide few guidelines and rules. These parents do not expect mature behavior from their children and often seem more like friends than parents.

Vietnamese Meaning

Một kiểu nuôi dạy con cái đặc trưng bởi yêu cầu thấp nhưng phản hồi cao. Cha mẹ theo kiểu này rất yêu thương nhưng lại đưa ra rất ít hướng dẫn và quy tắc. Những bậc cha mẹ này không mong đợi hành vi trưởng thành từ con cái và thường giống bạn bè hơn là cha mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Permissive parenting can lead to children having difficulty following rules."

    "Nuôi dạy con cái theo kiểu dễ dãi có thể khiến trẻ gặp khó khăn trong việc tuân thủ các quy tắc."

  • "The study found a correlation between permissive parenting and lower academic achievement."

    "Nghiên cứu cho thấy có sự tương quan giữa việc nuôi dạy con cái dễ dãi và thành tích học tập thấp hơn."

  • "She regretted using permissive parenting, as her children had trouble understanding boundaries."

    "Cô ấy hối hận vì đã áp dụng kiểu nuôi dạy con cái dễ dãi, vì con cái cô ấy gặp khó khăn trong việc hiểu các ranh giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb permit cho phép, cấp phép
Noun permission sự cho phép, giấy phép
Adjective impermissible không được phép, không thể chấp nhận
Noun permissiveness tính chất khoan dung quá mức, sự buông lỏng
Noun parent cha mẹ, phụ huynh
Verb to parent làm cha mẹ, nuôi dạy con
Adjective parental thuộc về cha mẹ
Noun parenthood thiên chức làm cha mẹ, giai đoạn làm cha mẹ

Synonyms

indulgent parenting (nuôi dạy nuông chiều)lenient parenting (nuôi dạy dễ dãi)

Antonyms

Related Words

child psychology (tâm lý học trẻ em)parenting styles (các kiểu nuôi dạy con)

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permittere
Old French
permissif
English
permissive
Latin
parere
Old French
parent
English
parent
English
permissive parenting

Nguồn gốc của 'Permissive'

Từ 'permissive' bắt nguồn từ động từ 'permittere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cho phép', 'để qua'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'permissif' và cuối cùng là 'permissive' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'cho phép nhiều tự do', thường là quá mức.

Sự ra đời của 'Parenting'

Từ 'parent' (cha mẹ) cũng có gốc Latin từ 'parere' nghĩa là 'sinh ra, tạo ra'. Khi thêm hậu tố '-ing' vào, nó biến thành danh động từ 'parenting', chỉ hành động, quá trình nuôi dạy con cái. 'Permissive parenting' là sự kết hợp hiện đại để mô tả một phong cách nuôi dạy cụ thể.

Usage Note

Phong cách nuôi dạy này tập trung vào việc tránh đối đầu và cho phép trẻ tự do thể hiện bản thân với rất ít hoặc không có giới hạn. Nó khác với authoritative parenting (nuôi dạy có thẩm quyền) là phong cách cân bằng giữa yêu cầu và phản hồi, và authoritarian parenting (nuôi dạy độc đoán) là phong cách có yêu cầu cao và phản hồi thấp. Permissive parenting có thể dẫn đến nhiều vấn đề hành vi ở trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permissive parenting
  • overly overly permissive parenting
    (nuôi dạy con quá nuông chiều)
  • extremely extremely permissive parenting
    (nuôi dạy con cực kỳ nuông chiều)
  • ineffective ineffective permissive parenting
    (kiểu nuôi dạy nuông chiều không hiệu quả)
  • lenient lenient permissive parenting
    (kiểu nuôi dạy nuông chiều quá dễ dãi)
Verb + permissive parenting
  • adopt adopt permissive parenting
    (áp dụng kiểu nuôi dạy nuông chiều)
  • practice practice permissive parenting
    (thực hành nuôi dạy con nuông chiều)
  • avoid avoid permissive parenting
    (tránh kiểu nuôi dạy nuông chiều)
  • struggle with struggle with permissive parenting
    (vật lộn với việc nuôi dạy con nuông chiều)
Noun + of permissive parenting
  • consequences consequences of permissive parenting
    (hậu quả của việc nuôi dạy nuông chiều)
  • effects effects of permissive parenting
    (tác động của việc nuôi dạy nuông chiều)
  • style a style of permissive parenting
    (một phong cách nuôi dạy nuông chiều)
  • drawbacks drawbacks of permissive parenting
    (nhược điểm của việc nuôi dạy nuông chiều)

Idioms

  • the pitfalls of permissive parenting

    những cạm bẫy/sai lầm của việc nuôi dạy con nuông chiều

    "Many studies highlight the pitfalls of permissive parenting, such as lack of self-discipline in children."

    (Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra những cạm bẫy của việc nuôi dạy con nuông chiều, chẳng hạn như thiếu tính tự kỷ luật ở trẻ em.)

  • a backlash against permissive parenting

    phản ứng dữ dội/làn sóng phản đối việc nuôi dạy con nuông chiều

    "There has been a growing backlash against permissive parenting, with more parents seeking stricter guidelines."

    (Đã có một làn sóng phản đối ngày càng tăng đối với việc nuôi dạy con nuông chiều, với nhiều phụ huynh tìm kiếm các hướng dẫn nghiêm khắc hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permissive parenting

Noun Phrase
Lật mặt

Một kiểu nuôi dạy con cái đặc trưng bởi yêu cầu thấp nhưng phản hồi cao. Cha mẹ theo kiểu này rất yêu thương nhưng lại đưa ra rất ít hướng dẫn và quy tắc. Những bậc cha mẹ này không mong đợi hành vi trưởng thành từ con cái và thường giống bạn bè hơn là cha mẹ.

"Permissive parenting can lead to children having difficulty following rules."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permissive parenting".

Các phong cách nuôi dạy của Baumrind

Trong tâm lý học phương Tây, 'permissive parenting' là một trong ba (hoặc bốn) phong cách nuôi dạy con chính được nhà tâm lý học Diana Baumrind xác định. Nó được đặc trưng bởi sự ấm áp cao nhưng yêu cầu thấp, ít kiểm soát và ít kỳ vọng đối với con cái, đối lập với phong cách 'authoritative' (có thẩm quyền) hoặc 'authoritarian' (độc đoán).

Quan niệm về sự tự do của trẻ

Tại một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong thập niên gần đây, xu hướng 'permissive parenting' thường gắn liền với quan niệm về việc cho trẻ tự do phát triển tối đa, ít bị gò bó. Tuy nhiên, nó cũng gây tranh cãi về việc liệu sự tự do quá mức có thực sự tốt cho sự phát triển tính cách và kỹ năng xã hội của trẻ hay không.