authorized migration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of moving from one system or place to another that has been officially approved or permitted.
Vietnamese Meaning
Quá trình di chuyển từ một hệ thống hoặc địa điểm này sang một hệ thống hoặc địa điểm khác đã được phê duyệt hoặc cho phép chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is planning an authorized migration of its customer database to a cloud-based system."
"Công ty đang lên kế hoạch cho một cuộc di chuyển được ủy quyền cơ sở dữ liệu khách hàng của mình sang một hệ thống dựa trên đám mây."
-
"The government has implemented a program for the authorized migration of skilled workers."
"Chính phủ đã triển khai một chương trình di cư có ủy quyền cho lao động có tay nghề."
-
"All authorized migration procedures must be followed to ensure data security."
"Tất cả các quy trình di chuyển được ủy quyền phải được tuân thủ để đảm bảo an ninh dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | authorize | ủy quyền, cho phép, cấp phép |
| Noun | authorization | sự cho phép, giấy phép |
| Noun | authority | nhà chức trách, cơ quan có thẩm quyền |
| Adjective | unauthorized | không được phép, trái phép |
| Verb | migrate | di cư, di trú |
| Noun | migrant | người di cư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, liên quan đến việc di chuyển dữ liệu, con người hoặc hệ thống theo quy trình được chấp thuận. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và tuân thủ các quy tắc, quy định hoặc chính sách. Khác với 'unauthorized migration' (di cư trái phép) hoặc 'illegal migration'.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của việc di cư (ví dụ: authorized migration of data). 'to' thường được sử dụng để chỉ đích đến của việc di cư (ví dụ: authorized migration to a new platform).
Collocations (Từ đi kèm)
-
facilitate authorized migration (tạo điều kiện cho việc di cư hợp pháp)
-
promote authorized migration (thúc đẩy việc di cư hợp pháp)
-
manage authorized migration (quản lý việc di cư hợp pháp)
-
regulate authorized migration (quy định việc di cư hợp pháp)
-
pathways of authorized migration (các con đường/lộ trình di cư hợp pháp)
-
channels for authorized migration (các kênh/phương thức di cư hợp pháp)
-
the process of authorized migration (quy trình di cư hợp pháp)
-
policies for authorized migration (các chính sách cho việc di cư hợp pháp)
Idioms
-
a pathway to authorized migration
Một lộ trình hoặc chương trình gồm các bước pháp lý để một người có thể nhập cư hợp pháp.
"The new bill creates a pathway to authorized migration for skilled workers."
(Dự luật mới tạo ra một lộ trình di cư hợp pháp cho các lao động có tay nghề.)
-
open the door to authorized migration
Tạo ra cơ hội hoặc chính sách mới cho phép nhiều người hơn được di cư một cách hợp pháp.
"The government's decision could open the door to authorized migration from neighboring countries."
(Quyết định của chính phủ có thể mở ra cánh cửa cho việc di cư hợp pháp từ các nước láng giềng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
authorized migration
noun phraseQuá trình di chuyển từ một hệ thống hoặc địa điểm này sang một hệ thống hoặc địa điểm khác đã được phê duyệt hoặc cho phép chính thức.
"The company is planning an authorized migration of its customer database to a cloud-based system."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government authorizes migration for skilled workers to address labor shortages. |
Chính phủ cho phép di cư có kiểm soát đối với lao động có tay nghề để giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động. |
| Phủ định | The company does not authorize migration of undocumented workers; it only hires those with proper visas. |
Công ty không cho phép di cư của lao động không có giấy tờ; họ chỉ thuê những người có visa hợp lệ. |
| Nghi vấn | Does the receiving country authorize migration for refugees seeking asylum? |
Quốc gia tiếp nhận có cho phép di cư đối với người tị nạn xin tị nạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authorized migration".
