(Top Banner Ad)
authorized migration
C1
noun phrase C1 Luật pháp, Quản lý, Công nghệ thông tin

authorized migration

UK: /ˈɔːθəraɪzd maɪˈɡreɪʃən/ • US: /ˈɔːθəraɪzd maɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

di cư được cho phép di chuyển được ủy quyền tái định cư hợp lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of moving from one system or place to another that has been officially approved or permitted.

Vietnamese Meaning

Quá trình di chuyển từ một hệ thống hoặc địa điểm này sang một hệ thống hoặc địa điểm khác đã được phê duyệt hoặc cho phép chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is planning an authorized migration of its customer database to a cloud-based system."

    "Công ty đang lên kế hoạch cho một cuộc di chuyển được ủy quyền cơ sở dữ liệu khách hàng của mình sang một hệ thống dựa trên đám mây."

  • "The government has implemented a program for the authorized migration of skilled workers."

    "Chính phủ đã triển khai một chương trình di cư có ủy quyền cho lao động có tay nghề."

  • "All authorized migration procedures must be followed to ensure data security."

    "Tất cả các quy trình di chuyển được ủy quyền phải được tuân thủ để đảm bảo an ninh dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb authorize ủy quyền, cho phép, cấp phép
Noun authorization sự cho phép, giấy phép
Noun authority nhà chức trách, cơ quan có thẩm quyền
Adjective unauthorized không được phép, trái phép
Verb migrate di cư, di trú
Noun migrant người di cư

Synonyms

approved relocation (di dời được chấp thuận)sanctioned transfer (chuyển giao được phê duyệt)

Antonyms

Related Words

data migration (di chuyển dữ liệu)system migration (di chuyển hệ thống)cloud migration (di chuyển lên đám mây)

Subject Area

Luật pháp, Quản lý, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auctor (tác giả, người tạo ra) + migrare (di chuyển)
Old French
autoriser (ủy quyền)
Middle English
authorize (ủy quyền, cho phép)
Modern English
authorized migration

Nguồn gốc của 'Authorize': Trao quyền như một 'Tác giả'

Từ 'authorize' bắt nguồn từ tiếng Latin 'auctor', có nghĩa là 'tác giả' hay 'người sáng tạo'. Khi một người hoặc chính phủ 'authorize' (cho phép) điều gì đó, họ giống như trở thành 'tác giả' của sự cho phép đó, mang lại cho nó tính hợp pháp và sức mạnh. Việc này cũng giống như một vị vua ban hành một sắc lệnh.

Hành trình của 'Migration': Từ những đàn chim di trú

Từ 'migration' đến từ tiếng Latin 'migrare', đơn giản có nghĩa là 'di chuyển từ nơi này đến nơi khác'. Ban đầu, từ này thường được dùng để mô tả sự di chuyển theo mùa của động vật, đặc biệt là các loài chim. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi để chỉ sự di chuyển của con người giữa các quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, liên quan đến việc di chuyển dữ liệu, con người hoặc hệ thống theo quy trình được chấp thuận. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và tuân thủ các quy tắc, quy định hoặc chính sách. Khác với 'unauthorized migration' (di cư trái phép) hoặc 'illegal migration'.

Prepositions

of to

'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của việc di cư (ví dụ: authorized migration of data). 'to' thường được sử dụng để chỉ đích đến của việc di cư (ví dụ: authorized migration to a new platform).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + authorized migration
  • facilitate authorized migration
    (tạo điều kiện cho việc di cư hợp pháp)
  • promote authorized migration
    (thúc đẩy việc di cư hợp pháp)
  • manage authorized migration
    (quản lý việc di cư hợp pháp)
  • regulate authorized migration
    (quy định việc di cư hợp pháp)
Noun + of/for + authorized migration
  • pathways of authorized migration
    (các con đường/lộ trình di cư hợp pháp)
  • channels for authorized migration
    (các kênh/phương thức di cư hợp pháp)
  • the process of authorized migration
    (quy trình di cư hợp pháp)
  • policies for authorized migration
    (các chính sách cho việc di cư hợp pháp)

Idioms

  • a pathway to authorized migration

    Một lộ trình hoặc chương trình gồm các bước pháp lý để một người có thể nhập cư hợp pháp.

    "The new bill creates a pathway to authorized migration for skilled workers."

    (Dự luật mới tạo ra một lộ trình di cư hợp pháp cho các lao động có tay nghề.)

  • open the door to authorized migration

    Tạo ra cơ hội hoặc chính sách mới cho phép nhiều người hơn được di cư một cách hợp pháp.

    "The government's decision could open the door to authorized migration from neighboring countries."

    (Quyết định của chính phủ có thể mở ra cánh cửa cho việc di cư hợp pháp từ các nước láng giềng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authorized migration

noun phrase
Lật mặt

Quá trình di chuyển từ một hệ thống hoặc địa điểm này sang một hệ thống hoặc địa điểm khác đã được phê duyệt hoặc cho phép chính thức.

"The company is planning an authorized migration of its customer database to a cloud-based system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government authorizes migration for skilled workers to address labor shortages.
Chính phủ cho phép di cư có kiểm soát đối với lao động có tay nghề để giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động.
Phủ định
The company does not authorize migration of undocumented workers; it only hires those with proper visas.
Công ty không cho phép di cư của lao động không có giấy tờ; họ chỉ thuê những người có visa hợp lệ.
Nghi vấn
Does the receiving country authorize migration for refugees seeking asylum?
Quốc gia tiếp nhận có cho phép di cư đối với người tị nạn xin tị nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authorized migration".

Xổ số Thẻ Xanh của Mỹ (Green Card Lottery)

Đây là một ví dụ nổi tiếng về một kênh di cư hợp pháp. Chương trình Visa Nhập cư Đa dạng (Diversity Immigrant Visa) của Hoa Kỳ cấp khoảng 50.000 visa mỗi năm cho công dân của các quốc gia có tỷ lệ nhập cư vào Mỹ thấp trong lịch sử. Người tham gia được chọn ngẫu nhiên qua hình thức xổ số.

Khu vực Schengen: Di chuyển tự do ở Châu Âu

Khu vực Schengen là một thỏa thuận giữa 27 quốc gia châu Âu, cho phép công dân của các nước thành viên di chuyển tự do qua biên giới của nhau mà không cần kiểm tra hộ chiếu. Đây là một hình thức di cư/di chuyển hợp pháp quy mô lớn, thể hiện sự hội nhập sâu sắc trong Liên minh Châu Âu.