(Top Banner Ad)
unauthorized migration
C1
Noun Phrase C1 Chính trị, Luật pháp, Xã hội học

unauthorized migration

UK: /ʌnˈɔːθəˌraɪzd maɪˈɡreɪʃən/ • US: /ʌnˈɔθəˌraɪzd maɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

di cư trái phép nhập cư trái phép di cư không được phép nhập cư không được phép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of people across borders without the required legal permissions or documentation.

Vietnamese Meaning

Sự di cư của người dân qua biên giới mà không có giấy phép hoặc tài liệu pháp lý cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is struggling to control the increase of unauthorized migration across the border."

    "Chính phủ đang phải vật lộn để kiểm soát sự gia tăng của di cư trái phép qua biên giới."

  • "The report highlights the challenges posed by unauthorized migration."

    "Báo cáo nêu bật những thách thức do di cư trái phép gây ra."

  • "Measures are being taken to address unauthorized migration flows."

    "Các biện pháp đang được thực hiện để giải quyết các dòng di cư trái phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb authorize cho phép, ủy quyền
Noun authorization sự cho phép, giấy phép
Noun authority quyền lực, thẩm quyền, nhà chức trách
Adjective authorized được cho phép, có thẩm quyền
Verb migrate di cư
Noun migrant người di cư
Noun migration sự di cư, cuộc di cư
Adjective migratory có tính di cư

Synonyms

Antonyms

Related Words

border control (kiểm soát biên giới)immigration policy (chính sách nhập cư)

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
auctoritas
Old French
autoriser
Latin
migrare

Nguồn gốc từ 'Unauthorized'

Từ 'unauthorized' được ghép từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', xuất phát từ tiếng Anh cổ) và 'authorized'. 'Authorized' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'autoriser', mà từ đó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'auctoritas' (có nghĩa là 'quyền lực, sự cho phép, thẩm quyền'). Vì vậy, 'unauthorized' có nghĩa là 'không được phép' hoặc 'không có thẩm quyền'.

Nguồn gốc từ 'Migration'

Từ 'migration' (sự di cư) có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'migratio', có nghĩa là 'sự di chuyển, sự thay đổi nơi ở'. Động từ gốc là 'migrare', có nghĩa là 'di chuyển, thay đổi vị trí'. Nó mô tả hành động một người hoặc một nhóm người chuyển từ nơi này sang nơi khác.

Sự kết hợp 'Unauthorized Migration'

Cụm từ 'unauthorized migration' là một cụm từ mô tả hiện đại, không có nguồn gốc từ một từ ghép cổ điển. Nó kết hợp hai khái niệm 'không được phép' và 'di cư' để chỉ hành động di chuyển xuyên biên giới quốc gia mà không có sự cho phép hợp pháp của quốc gia tiếp nhận. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong các văn bản pháp luật, chính sách và truyền thông để mô tả một hiện tượng xã hội phức tạp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, pháp lý và xã hội để mô tả tình trạng di cư bất hợp pháp. Nó nhấn mạnh việc thiếu sự cho phép hoặc ủy quyền hợp pháp cho việc di chuyển này. Cần phân biệt với 'illegal immigration', vốn mang sắc thái tiêu cực và hình sự hóa hành vi di cư.

Prepositions

of into

‘Of’ thường được sử dụng để mô tả loại hình di cư (ví dụ: an increase of unauthorized migration). ‘Into’ dùng để chỉ điểm đến của dòng di cư (ví dụ: unauthorized migration into the country).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unauthorized migration
  • irregular irregular unauthorized migration
    (di cư trái phép (không theo quy trình hợp pháp))
  • mass mass unauthorized migration
    (di cư trái phép ồ ạt)
  • large-scale large-scale unauthorized migration
    (di cư trái phép quy mô lớn)
Verb + unauthorized migration
  • address address unauthorized migration
    (giải quyết vấn đề di cư trái phép)
  • curb curb unauthorized migration
    (kiềm chế di cư trái phép)
  • tackle tackle unauthorized migration
    (xử lý vấn đề di cư trái phép)
  • stem stem unauthorized migration
    (ngăn chặn di cư trái phép)
Noun + of + unauthorized migration
  • flow flow of unauthorized migration
    (dòng di cư trái phép)
  • challenges challenges of unauthorized migration
    (những thách thức của di cư trái phép)
  • drivers drivers of unauthorized migration
    (những nguyên nhân thúc đẩy di cư trái phép)

Idioms

  • Managing unauthorized migration

    Quản lý tình trạng di cư trái phép (một mục tiêu chính sách phổ biến)

    "Governments worldwide face the complex task of managing unauthorized migration effectively."

    (Chính phủ các nước trên thế giới đối mặt với nhiệm vụ phức tạp là quản lý tình trạng di cư trái phép một cách hiệu quả.)

  • The phenomenon of unauthorized migration

    Hiện tượng di cư trái phép (dùng để mô tả tính chất và quy mô)

    "The phenomenon of unauthorized migration has significant socio-economic implications for both origin and host countries."

    (Hiện tượng di cư trái phép có những hệ lụy kinh tế-xã hội đáng kể đối với cả quốc gia xuất xứ và quốc gia tiếp nhận.)

  • The root causes of unauthorized migration

    Các nguyên nhân gốc rễ của di cư trái phép (thường dùng trong phân tích chính sách)

    "Addressing the root causes of unauthorized migration, such as poverty and conflict, is crucial for long-term solutions."

    (Giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của di cư trái phép, như nghèo đói và xung đột, là rất quan trọng cho các giải pháp lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unauthorized migration

Noun Phrase
Lật mặt

Sự di cư của người dân qua biên giới mà không có giấy phép hoặc tài liệu pháp lý cần thiết.

"The government is struggling to control the increase of unauthorized migration across the border."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unauthorized migration".

Khía cạnh pháp lý và nhân đạo

Khái niệm 'unauthorized migration' (di cư trái phép) thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về chính sách di trú. Các quốc gia khác nhau có thể dùng các thuật ngữ như 'illegal migration' (di cư bất hợp pháp), 'irregular migration' (di cư không theo quy định) hoặc 'undocumented migration' (di cư không giấy tờ) để mô tả những người nhập cảnh hoặc cư trú mà không có sự cho phép của nhà nước. Vấn đề này thường đặt ra sự căng thẳng giữa quyền chủ quyền của một quốc gia trong việc kiểm soát biên giới và các nghĩa vụ nhân đạo, quyền con người đối với người di cư, đặc biệt là những người tìm kiếm tị nạn hoặc bảo vệ quốc tế.

Thách thức toàn cầu và tác động kinh tế-xã hội

Di cư trái phép là một hiện tượng toàn cầu phức tạp, được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố như chênh lệch kinh tế, xung đột chính trị, bạo lực, biến đổi khí hậu và tìm kiếm cơ hội tốt hơn. Hiện tượng này tạo ra những thách thức lớn cho cả quốc gia gửi người di cư (như mất lao động có kỹ năng) và quốc gia tiếp nhận (như áp lực lên dịch vụ xã hội, thị trường lao động, và hội nhập văn hóa). Đồng thời, nó cũng đóng góp vào nền kinh tế thông qua kiều hối và lực lượng lao động giá rẻ, nhưng cũng gây ra các vấn đề xã hội và pháp lý đáng kể.