unauthorized migration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The movement of people across borders without the required legal permissions or documentation.
Vietnamese Meaning
Sự di cư của người dân qua biên giới mà không có giấy phép hoặc tài liệu pháp lý cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is struggling to control the increase of unauthorized migration across the border."
"Chính phủ đang phải vật lộn để kiểm soát sự gia tăng của di cư trái phép qua biên giới."
-
"The report highlights the challenges posed by unauthorized migration."
"Báo cáo nêu bật những thách thức do di cư trái phép gây ra."
-
"Measures are being taken to address unauthorized migration flows."
"Các biện pháp đang được thực hiện để giải quyết các dòng di cư trái phép."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | authorize | cho phép, ủy quyền |
| Noun | authorization | sự cho phép, giấy phép |
| Noun | authority | quyền lực, thẩm quyền, nhà chức trách |
| Adjective | authorized | được cho phép, có thẩm quyền |
| Verb | migrate | di cư |
| Noun | migrant | người di cư |
| Noun | migration | sự di cư, cuộc di cư |
| Adjective | migratory | có tính di cư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, pháp lý và xã hội để mô tả tình trạng di cư bất hợp pháp. Nó nhấn mạnh việc thiếu sự cho phép hoặc ủy quyền hợp pháp cho việc di chuyển này. Cần phân biệt với 'illegal immigration', vốn mang sắc thái tiêu cực và hình sự hóa hành vi di cư.
Prepositions
‘Of’ thường được sử dụng để mô tả loại hình di cư (ví dụ: an increase of unauthorized migration). ‘Into’ dùng để chỉ điểm đến của dòng di cư (ví dụ: unauthorized migration into the country).
Collocations (Từ đi kèm)
-
irregular irregular unauthorized migration (di cư trái phép (không theo quy trình hợp pháp))
-
mass mass unauthorized migration (di cư trái phép ồ ạt)
-
large-scale large-scale unauthorized migration (di cư trái phép quy mô lớn)
-
address address unauthorized migration (giải quyết vấn đề di cư trái phép)
-
curb curb unauthorized migration (kiềm chế di cư trái phép)
-
tackle tackle unauthorized migration (xử lý vấn đề di cư trái phép)
-
stem stem unauthorized migration (ngăn chặn di cư trái phép)
-
flow flow of unauthorized migration (dòng di cư trái phép)
-
challenges challenges of unauthorized migration (những thách thức của di cư trái phép)
-
drivers drivers of unauthorized migration (những nguyên nhân thúc đẩy di cư trái phép)
Idioms
-
Managing unauthorized migration
Quản lý tình trạng di cư trái phép (một mục tiêu chính sách phổ biến)
"Governments worldwide face the complex task of managing unauthorized migration effectively."
(Chính phủ các nước trên thế giới đối mặt với nhiệm vụ phức tạp là quản lý tình trạng di cư trái phép một cách hiệu quả.)
-
The phenomenon of unauthorized migration
Hiện tượng di cư trái phép (dùng để mô tả tính chất và quy mô)
"The phenomenon of unauthorized migration has significant socio-economic implications for both origin and host countries."
(Hiện tượng di cư trái phép có những hệ lụy kinh tế-xã hội đáng kể đối với cả quốc gia xuất xứ và quốc gia tiếp nhận.)
-
The root causes of unauthorized migration
Các nguyên nhân gốc rễ của di cư trái phép (thường dùng trong phân tích chính sách)
"Addressing the root causes of unauthorized migration, such as poverty and conflict, is crucial for long-term solutions."
(Giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của di cư trái phép, như nghèo đói và xung đột, là rất quan trọng cho các giải pháp lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unauthorized migration
Noun PhraseSự di cư của người dân qua biên giới mà không có giấy phép hoặc tài liệu pháp lý cần thiết.
"The government is struggling to control the increase of unauthorized migration across the border."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unauthorized migration".
