illegal immigration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of entering or remaining in a country in violation of its immigration laws.
Vietnamese Meaning
Hành động nhập cảnh hoặc ở lại một quốc gia vi phạm luật nhập cư của quốc gia đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Illegal immigration is a complex issue with significant social and economic consequences."
"Nhập cư trái phép là một vấn đề phức tạp với những hậu quả kinh tế và xã hội đáng kể."
-
"The government is trying to reduce illegal immigration."
"Chính phủ đang cố gắng giảm nhập cư trái phép."
-
"Many people risk their lives to cross borders as illegal immigrants."
"Nhiều người mạo hiểm mạng sống để vượt biên giới với tư cách là người nhập cư trái phép."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | immigrant | người nhập cư |
| Verb | immigrate | nhập cư, di cư vào |
| Noun | migration | sự di cư (nói chung) |
| Verb | migrate | di cư, di chuyển |
| Adjective | legal | hợp pháp |
| Noun | legality | tính hợp pháp |
| Adverb | illegally | một cách bất hợp pháp |
| Noun | illegality | tính bất hợp pháp |
| Adjective | undocumented | không có giấy tờ (thường dùng thay cho 'illegal' để chỉ người nhập cư) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị và xã hội. Nó nhấn mạnh việc vi phạm luật pháp. Cần phân biệt với 'undocumented immigration', một cách diễn đạt trung lập hơn, chỉ đơn giản đề cập đến việc nhập cư mà không có giấy tờ hợp lệ.
Prepositions
‘On’ thường được dùng để chỉ các cuộc thảo luận về vấn đề này: 'The debate on illegal immigration is heated.' ‘Into’ có thể được dùng để chỉ sự thâm nhập vào một quốc gia: 'The flow of illegal immigration into the country has increased.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread illegal immigration (nhập cư bất hợp pháp tràn lan/phổ biến)
-
massive massive illegal immigration (làn sóng nhập cư bất hợp pháp quy mô lớn)
-
undocumented undocumented immigration (nhập cư không giấy tờ (cách nói ít gây tranh cãi hơn))
-
irregular irregular immigration (nhập cư không chính thức/không theo quy trình)
-
curb to curb illegal immigration (kiềm chế/hạn chế nhập cư bất hợp pháp)
-
control to control illegal immigration (kiểm soát nhập cư bất hợp pháp)
-
combat to combat illegal immigration (chống lại/đấu tranh với nhập cư bất hợp pháp)
-
address to address illegal immigration (giải quyết vấn đề nhập cư bất hợp pháp)
-
a wave of a wave of illegal immigration (một làn sóng nhập cư bất hợp pháp)
-
the issue of the issue of illegal immigration (vấn đề nhập cư bất hợp pháp)
-
the flow of the flow of illegal immigration (dòng chảy nhập cư bất hợp pháp)
Idioms
-
crack down on illegal immigration
kiên quyết trấn áp/xử lý nhập cư bất hợp pháp
"The government vowed to crack down on illegal immigration along the southern border."
(Chính phủ cam kết kiên quyết trấn áp nạn nhập cư bất hợp pháp dọc biên giới phía nam.)
-
stem the tide of illegal immigration
ngăn chặn làn sóng/dòng chảy nhập cư bất hợp pháp
"New policies are being implemented to stem the tide of illegal immigration."
(Các chính sách mới đang được triển khai để ngăn chặn làn sóng nhập cư bất hợp pháp.)
-
zero tolerance policy on illegal immigration
chính sách không khoan nhượng đối với nhập cư bất hợp pháp
"The administration introduced a zero tolerance policy on illegal immigration."
(Chính quyền đã áp dụng chính sách không khoan nhượng đối với vấn đề nhập cư bất hợp pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
illegal immigration
Danh từHành động nhập cảnh hoặc ở lại một quốc gia vi phạm luật nhập cư của quốc gia đó.
"Illegal immigration is a complex issue with significant social and economic consequences."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illegal immigration".
