(Top Banner Ad)
autistic traits
B2
noun phrase B2 Y học, Tâm lý học

autistic traits

UK: /ɔːˈtɪstɪk treɪts/ • US: /ɔˈtɪstɪk treɪts/

Nghĩa tiếng Việt

các đặc điểm tự kỷ những dấu hiệu của chứng tự kỷ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characteristics or behaviors commonly associated with autism spectrum disorder (ASD), but which may also be present to a lesser degree in individuals without ASD.

Vietnamese Meaning

Các đặc điểm hoặc hành vi thường liên quan đến rối loạn phổ tự kỷ (ASD), nhưng cũng có thể xuất hiện ở mức độ thấp hơn ở những cá nhân không mắc ASD.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He exhibits some autistic traits, such as difficulty with social interaction and repetitive behaviors."

    "Anh ấy thể hiện một số đặc điểm tự kỷ, chẳng hạn như khó khăn trong giao tiếp xã hội và các hành vi lặp đi lặp lại."

  • "Many people display some autistic traits without being diagnosed with autism."

    "Nhiều người thể hiện một số đặc điểm tự kỷ mà không được chẩn đoán mắc chứng tự kỷ."

  • "Early intervention can help children manage autistic traits."

    "Can thiệp sớm có thể giúp trẻ em kiểm soát các đặc điểm tự kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun autism Tự kỷ hoặc phổ tự kỷ. Đây là một tình trạng phát triển thần kinh ảnh hưởng đến cách một người giao tiếp, tương tác và cảm nhận thế giới.
Adjective autistic Thuộc về tự kỷ, có đặc điểm của người tự kỷ. Ví dụ: 'an autistic person' (một người tự kỷ).
Adverb autistically Một cách, theo kiểu tự kỷ. Dùng để mô tả một hành động được thực hiện theo cách đặc trưng của người tự kỷ.
Noun autist Người tự kỷ. Lưu ý: Một số người trong cộng đồng tự kỷ ưa thích dùng 'autistic person', trong khi những người khác lại tự hào nhận mình là 'autist'.

Synonyms

autistic characteristics (các đặc điểm tự kỷ)autistic features (các biểu hiện tự kỷ)

Antonyms

neurotypical traits (các đặc điểm của người có hệ thần kinh phát triển bình thường)

Related Words

social communication difficulties (khó khăn trong giao tiếp xã hội)repetitive behaviors (các hành vi lặp đi lặp lại)sensory sensitivities (nhạy cảm về giác quan)

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αὐτός (autós)
New Latin
autismus
English
autistic
Latin
trahere
Old French
trait
English
trait

Nguồn gốc của 'Autistic' (Tự kỷ)

Từ 'autistic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'autós', có nghĩa là 'tự mình', 'bản thân'. Thuật ngữ này được nhà tâm thần học Eugen Bleuler đặt ra vào đầu thế kỷ 20 để mô tả trạng thái thu mình vào thế giới nội tâm, tách biệt khỏi tương tác xã hội. Do đó, 'autistic' về cơ bản có nghĩa là 'liên quan đến cái tôi/bản thân'.

Nguồn gốc của 'Trait' (Đặc điểm)

Từ 'trait' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'trahere' có nghĩa là 'kéo' hoặc 'vẽ'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ với nghĩa là 'một nét vẽ' (ví dụ: một nét bút chì). Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng theo nghĩa bóng để chỉ 'một nét' trong tính cách của một người, tức là một đặc điểm hoặc phẩm chất đặc trưng.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các biểu hiện hành vi, nhận thức và cảm xúc có thể thấy ở những người mắc chứng tự kỷ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các đặc điểm này có thể xuất hiện ở nhiều mức độ khác nhau và không nhất thiết chỉ ra sự hiện diện của chứng tự kỷ. Việc chẩn đoán tự kỷ phải do các chuyên gia y tế thực hiện dựa trên nhiều yếu tố khác nhau.

Prepositions

in of

'In': 'Autistic traits in children' (Đặc điểm tự kỷ ở trẻ em). 'Of': 'Possession of autistic traits' (Sở hữu các đặc điểm tự kỷ). 'Of' thường được sử dụng để chỉ một phần của cái gì đó lớn hơn hoặc một đặc tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + autistic traits
  • exhibit / show / display autistic traits
    (biểu hiện / cho thấy / thể hiện những đặc điểm tự kỷ)
  • have autistic traits
    (có những đặc điểm tự kỷ)
  • recognize / identify autistic traits
    (nhận ra / xác định những đặc điểm tự kỷ)
  • assess for autistic traits
    (đánh giá (để tìm) các đặc điểm tự kỷ)
Adjective + autistic traits
  • pronounced / obvious autistic traits
    (những đặc điểm tự kỷ rõ rệt / dễ thấy)
  • subtle autistic traits
    (những đặc điểm tự kỷ kín đáo / khó nhận thấy)
  • common / typical autistic traits
    (những đặc điểm tự kỷ phổ biến / điển hình)
  • underlying autistic traits
    (những đặc điểm tự kỷ tiềm ẩn)
Noun + autistic traits
  • a spectrum of autistic traits
    (một phổ các đặc điểm tự kỷ)
  • a cluster of autistic traits
    (một nhóm các đặc điểm tự kỷ)
  • the presence of autistic traits
    (sự hiện diện của các đặc điểm tự kỷ)

Idioms

  • a constellation of autistic traits

    Một tổ hợp các đặc điểm tự kỷ. Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh rằng các đặc điểm không tồn tại riêng lẻ mà liên kết với nhau thành một bức tranh tổng thể, giống như các ngôi sao tạo thành một chòm sao.

    "Her diagnosis wasn't based on one single behavior, but on a whole constellation of autistic traits."

    (Chẩn đoán của cô ấy không dựa trên một hành vi duy nhất, mà dựa trên cả một tổ hợp các đặc điểm tự kỷ.)

  • masking autistic traits

    Che giấu các đặc điểm tự kỷ. Đây là một thuật ngữ chỉ hành động có ý thức hoặc vô thức nhằm che giấu các hành vi tự kỷ của mình để hòa nhập với các chuẩn mực xã hội.

    "After years of masking her autistic traits at work, she felt completely exhausted."

    (Sau nhiều năm che giấu các đặc điểm tự kỷ của mình ở nơi làm việc, cô cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autistic traits

noun phrase
Lật mặt

Các đặc điểm hoặc hành vi thường liên quan đến rối loạn phổ tự kỷ (ASD), nhưng cũng có thể xuất hiện ở mức độ thấp hơn ở những cá nhân không mắc ASD.

"He exhibits some autistic traits, such as difficulty with social interaction and repetitive behaviors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had understood social cues better, he might show fewer autistic traits now.
Nếu anh ấy hiểu các dấu hiệu xã hội tốt hơn, anh ấy có thể thể hiện ít đặc điểm tự kỷ hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't spent so much time alone as a child, she wouldn't have developed some of the autistic traits she has today.
Nếu cô ấy không dành nhiều thời gian một mình khi còn nhỏ, cô ấy sẽ không phát triển một số đặc điểm tự kỷ mà cô ấy có ngày nay.
Nghi vấn
If they had been more patient with him, would he exhibit fewer autistic traits at the moment?
Nếu họ kiên nhẫn với anh ấy hơn, liệu anh ấy có thể hiện ít đặc điểm tự kỷ hơn vào lúc này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she's evaluated, researchers will have been studying her autistic traits for six months.
Vào thời điểm cô ấy được đánh giá, các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu các đặc điểm tự kỷ của cô ấy trong sáu tháng.
Phủ định
He won't have been exhibiting these autistic traits for very long before the intervention starts.
Anh ấy sẽ không biểu hiện những đặc điểm tự kỷ này trong một thời gian dài trước khi can thiệp bắt đầu.
Nghi vấn
Will the child have been showing autistic traits consistently before a diagnosis is made?
Liệu đứa trẻ có liên tục thể hiện các đặc điểm tự kỷ trước khi có chẩn đoán được đưa ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autistic traits".

Phong trào Đa dạng Thần kinh (Neurodiversity Movement)

Ở các nước phương Tây, có một phong trào xã hội mạnh mẽ gọi là 'Neurodiversity'. Phong trào này cho rằng tự kỷ không phải là một 'căn bệnh' cần chữa trị, mà là một sự khác biệt tự nhiên trong cách bộ não con người hoạt động. Thay vì tập trung vào 'khiếm khuyết', phong trào này nhấn mạnh các điểm mạnh và góc nhìn độc đáo mà người tự kỷ mang lại. Cụm từ 'autistic traits' thường được sử dụng trong bối cảnh này để mô tả các đặc điểm một cách trung lập thay vì tiêu cực.

Sự thay đổi từ 'Rối loạn' sang 'Phổ'

Trong văn hóa và y học phương Tây, cách nói về tự kỷ đã thay đổi lớn. Trước đây, người ta thường dùng thuật ngữ 'rối loạn tự kỷ' (autistic disorder). Ngày nay, thuật ngữ 'phổ tự kỷ' (autism spectrum) phổ biến hơn nhiều. Điều này phản ánh sự hiểu biết rằng các đặc điểm tự kỷ (autistic traits) biểu hiện ở mỗi người một khác, với mức độ và hình thức đa dạng, giống như một dải quang phổ màu sắc vậy.