(Top Banner Ad)
auto mechanic
B1
danh từ B1 Kỹ thuật ô tô

auto mechanic

UK: /ˈɔːtəʊ məˈkænɪk/ • US: /ˈɔːtoʊ məˈkænɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thợ sửa xe ô tô thợ máy ô tô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanic specializing in the maintenance and repair of automobiles.

Vietnamese Meaning

Thợ máy chuyên bảo trì và sửa chữa ô tô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The auto mechanic quickly diagnosed the problem with my car."

    "Người thợ máy ô tô nhanh chóng chẩn đoán ra vấn đề với xe của tôi."

  • "I took my car to the auto mechanic for an oil change."

    "Tôi mang xe của tôi đến thợ máy ô tô để thay dầu."

  • "A good auto mechanic can save you a lot of money on car repairs."

    "Một người thợ máy ô tô giỏi có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều tiền cho việc sửa chữa xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mechanics cơ học (ngành khoa học); cơ chế hoạt động
Adjective mechanical thuộc về cơ khí, máy móc
Noun mechanism cơ cấu, cơ chế, bộ máy
Verb mechanize cơ giới hóa
Adjective automatic tự động
Noun automation sự tự động hóa

Synonyms

car mechanic (thợ sửa xe ô tô)

Related Words

automotive engineer (kỹ sư ô tô)mechanic (thợ máy)

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αὐτός (autós) + μηχανικός (mēkhanikós)
Latin
mobilis + mechanicus
French
automobile + mécanicien
English
auto + mechanic

Chiếc Xe 'Tự Di Chuyển'

Từ 'auto' là viết tắt của 'automobile'. Nó được ghép từ 'auto' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'tự thân' và 'mobile' trong tiếng Latin có nghĩa là 'di chuyển'. Vì vậy, 'automobile' ban đầu có nghĩa là một cỗ xe có thể 'tự di chuyển' mà không cần ngựa kéo.

Bậc Thầy Về Máy Móc

Từ 'mechanic' bắt nguồn từ 'mēkhanikós' trong tiếng Hy Lạp, dùng để chỉ người có kỹ năng về máy móc ('mēkhanē'). Ban đầu, từ này được dùng cho các kỹ sư quân đội chế tạo máy móc công thành, sau này nó được dùng để chỉ bất kỳ ai làm việc với máy móc.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một người có tay nghề chuyên môn trong việc sửa chữa và bảo dưỡng các loại xe ô tô. Nó nhấn mạnh kỹ năng và kiến thức về các hệ thống cơ khí, điện tử và các bộ phận khác của xe. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến garage ô tô, dịch vụ sửa chữa xe, hoặc các vấn đề kỹ thuật của xe.

Prepositions

with for

'with' thường dùng để chỉ kỹ năng hoặc công cụ mà người thợ máy sử dụng (e.g., 'He is an auto mechanic with excellent diagnostic skills'). 'for' thường dùng để chỉ công việc hoặc nhiệm vụ mà người thợ máy đảm nhận (e.g., 'He works as an auto mechanic for a local dealership').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + auto mechanic
  • certified auto mechanic
    (thợ cơ khí có chứng chỉ hành nghề)
  • experienced auto mechanic
    (thợ cơ khí có kinh nghiệm)
  • reliable auto mechanic
    (thợ cơ khí đáng tin cậy)
  • qualified auto mechanic
    (thợ cơ khí có tay nghề, đủ tiêu chuẩn)
Verb + auto mechanic
  • find a good auto mechanic
    (tìm một người thợ cơ khí giỏi)
  • call an auto mechanic
    (gọi thợ cơ khí)
  • trust your auto mechanic
    (tin tưởng thợ cơ khí của bạn)
  • become an auto mechanic
    (trở thành một thợ cơ khí)
Noun + auto mechanic
  • team of auto mechanics
    (đội ngũ thợ cơ khí)
  • garage's auto mechanic
    (thợ cơ khí của ga-ra)

Idioms

  • grease monkey

    (Tiếng lóng) Một thuật ngữ thân mật hoặc đôi khi hơi coi thường để chỉ một người thợ cơ khí, người thường xuyên lấm bẩn dầu mỡ.

    "My brother is a real grease monkey; he's always in the garage fixing up old cars."

    (Anh trai tôi đúng là một tay thợ máy chính hiệu; anh ấy lúc nào cũng ở trong ga-ra để sửa mấy chiếc xe cũ.)

  • A good mechanic is worth their weight in gold.

    Một câu nói có nghĩa là một người thợ cơ khí giỏi, trung thực và lành nghề thì cực kỳ quý giá.

    "It took me years to find someone who wouldn't overcharge me. A good mechanic is worth their weight in gold."

    (Tôi đã mất nhiều năm để tìm được một người không chặt chém. Một người thợ cơ khí giỏi thật đáng quý như vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auto mechanic

danh từ
Lật mặt

Thợ máy chuyên bảo trì và sửa chữa ô tô.

"The auto mechanic quickly diagnosed the problem with my car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, you will become a skilled auto mechanic.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ trở thành một thợ sửa ô tô lành nghề.
Phủ định
If he doesn't get certified, he won't be a qualified auto mechanic.
Nếu anh ấy không được chứng nhận, anh ấy sẽ không phải là một thợ sửa ô tô có trình độ.
Nghi vấn
Will she become an auto mechanic if she graduates from vocational school?
Liệu cô ấy có trở thành thợ sửa ô tô nếu cô ấy tốt nghiệp trường dạy nghề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auto mechanic".

Hình Tượng 'Grease Monkey' Trong Văn Hóa

Trong phim ảnh và văn hóa đại chúng phương Tây, thợ cơ khí thường được khắc họa với hình ảnh 'grease monkey' (khỉ dầu mỡ) – người đàn ông mạnh mẽ, tay nghề cao, mặc bộ đồ bảo hộ lấm lem dầu mỡ. Họ có thể là người hùng thầm lặng sửa chiếc xe giúp nhân vật chính tẩu thoát, hoặc một người cố vấn khôn ngoan đưa ra những lời khuyên sâu sắc.

Sự Chuyển Đổi Từ Thợ Sửa Chữa Sang Kỹ Thuật Viên

Văn hóa 'tự sửa xe' (DIY - Do It Yourself) rất phổ biến ở các nước như Mỹ. Tuy nhiên, khi ô tô hiện đại ngày càng trở nên phức tạp với hệ thống máy tính và điện tử, vai trò của người thợ đã thay đổi. Họ không chỉ là 'thợ cơ khí' mà còn là 'kỹ thuật viên ô tô' (automotive technician), những người cần kỹ năng chẩn đoán lỗi bằng máy tính và kiến thức công nghệ cao.