(Top Banner Ad)
auto-oriented
C1
adjective C1 Quy hoạch đô thị, Giao thông, Xã hội học

auto-oriented

UK: /ˈɔːtəʊˌɔːriɛntɪd/ • US: /ˈɔːtoʊˌɔːriɛntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

định hướng ô tô ưu tiên ô tô lấy ô tô làm trung tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed or arranged primarily for the use of automobiles, often to the detriment of pedestrians, cyclists, or public transport.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế hoặc sắp xếp chủ yếu cho việc sử dụng ô tô, thường gây bất lợi cho người đi bộ, người đi xe đạp hoặc giao thông công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city's sprawl is a direct result of auto-oriented planning, which has prioritized cars over pedestrians and cyclists."

    "Sự mở rộng đô thị của thành phố là kết quả trực tiếp của quy hoạch định hướng ô tô, ưu tiên ô tô hơn người đi bộ và người đi xe đạp."

  • "Suburban development in the US is often criticized for being excessively auto-oriented."

    "Sự phát triển vùng ngoại ô ở Mỹ thường bị chỉ trích vì quá định hướng vào ô tô."

  • "Auto-oriented infrastructure contributes to traffic congestion and air pollution."

    "Cơ sở hạ tầng định hướng ô tô góp phần gây ra tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orientation sự định hướng, khuynh hướng
Adjective oriented định hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Giao thông, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos (self)
English
auto-
English
oriented
English
auto-oriented

Nguồn gốc của 'auto-oriented'

Từ 'auto-oriented' xuất hiện trong bối cảnh sự phát triển mạnh mẽ của xe hơi và quy hoạch đô thị. Nó mô tả các khu vực được thiết kế chủ yếu cho xe hơi, thường dẫn đến việc thiếu không gian cho người đi bộ và phương tiện giao thông công cộng. Thuật ngữ này phản ánh sự ưu tiên của xã hội đối với ô tô cá nhân trong việc di chuyển và phát triển đô thị.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các khu vực đô thị, vùng ngoại ô hoặc các chính sách ưu tiên việc sử dụng ô tô cá nhân hơn các hình thức di chuyển khác. Nó mang ý nghĩa phê phán về sự phụ thuộc quá mức vào ô tô và những tác động tiêu cực của nó đến môi trường, sức khỏe cộng đồng và sự công bằng xã hội.

Prepositions

towards in

- towards: nhấn mạnh định hướng ưu tiên cho ô tô (ví dụ: a policy auto-oriented towards car usage).
- in: chỉ một đặc điểm của khu vực, quốc gia (ví dụ: an auto-oriented city, an auto-oriented society).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + auto-oriented
  • Highly auto-oriented
    (rất chú trọng đến ô tô)
  • Extremely auto-oriented
    (cực kỳ chú trọng đến ô tô)
Noun + auto-oriented
  • Development that is auto-oriented
    (sự phát triển chú trọng đến ô tô)
  • Infrastructure that is auto-oriented
    (cơ sở hạ tầng chú trọng đến ô tô)

Idioms

  • Live in an auto-oriented society

    Sống trong một xã hội mà ô tô được ưu tiên hàng đầu.

    "We live in an auto-oriented society, where most people rely on cars for transportation."

    (Chúng ta sống trong một xã hội mà ô tô được ưu tiên hàng đầu, nơi mà hầu hết mọi người đều dựa vào xe hơi để di chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auto-oriented

adjective
Lật mặt

Được thiết kế hoặc sắp xếp chủ yếu cho việc sử dụng ô tô, thường gây bất lợi cho người đi bộ, người đi xe đạp hoặc giao thông công cộng.

"The city's sprawl is a direct result of auto-oriented planning, which has prioritized cars over pedestrians and cyclists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auto-oriented".

Ảnh hưởng của ô tô đến quy hoạch đô thị

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, sự phổ biến của ô tô cá nhân đã có ảnh hưởng lớn đến quy hoạch đô thị. Các thành phố và vùng ngoại ô thường được thiết kế để phục vụ xe hơi, với đường cao tốc rộng lớn, bãi đậu xe lớn và các khu dân cư trải rộng. Điều này có thể dẫn đến sự phụ thuộc vào ô tô, ô nhiễm không khí và giảm tính kết nối cộng đồng.