autobus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bus.
Vietnamese Meaning
Một chiếc xe buýt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the early 20th century, the term 'autobus' was commonly used to refer to motor buses."
"Vào đầu thế kỷ 20, thuật ngữ 'autobus' thường được sử dụng để chỉ xe buýt động cơ."
-
"The old posters advertised the new autobus service."
"Những tấm áp phích cũ quảng cáo dịch vụ xe buýt mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bus | Xe buýt (dạng rút gọn và phổ biến hơn nhiều của autobus). |
| Noun | bus stop | Trạm dừng xe buýt, điểm chờ xe buýt. |
| Noun | bus station | Bến xe buýt, trạm xe buýt trung tâm. |
| Noun | bus driver | Tài xế xe buýt. |
| Noun | automobile | Xe ô tô, xe hơi (cùng chung tiền tố 'auto-' nghĩa là 'tự động'). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'autobus' là một từ cổ và ít được sử dụng hơn so với từ 'bus' trong tiếng Anh hiện đại. Nó mang tính trang trọng hơn một chút và thường xuất hiện trong văn viết hoặc trong ngữ cảnh lịch sử. Trong khi 'bus' là từ thông dụng, 'autobus' gợi nhớ đến nguồn gốc của phương tiện này như một phương tiện tự hành (auto) chở nhiều người (bus).
Prepositions
Khi nói về việc đi xe buýt, 'on' thường được sử dụng hơn (e.g., 'on the bus'). 'In' có thể được sử dụng để chỉ vị trí bên trong xe buýt (e.g., 'sitting in the bus').
Collocations (Từ đi kèm)
-
take an autobus (đi xe buýt, bắt xe buýt)
-
catch the autobus (bắt kịp chuyến xe buýt, đón xe buýt)
-
board the autobus (lên xe buýt)
-
get off the autobus (xuống xe buýt)
-
double-decker autobus (xe buýt hai tầng)
-
electric autobus (xe buýt điện)
-
intercity autobus (xe buýt liên tỉnh)
-
local autobus (xe buýt nội thành, xe buýt địa phương)
-
autobus route (tuyến xe buýt)
-
autobus ticket (vé xe buýt)
-
autobus fare (giá vé xe buýt)
-
autobus network (mạng lưới xe buýt)
Idioms
-
to miss the autobus
Bỏ lỡ cơ hội. (Lưu ý: 'miss the bus' phổ biến hơn nhiều).
"He didn't invest in the company when he had the chance, and now he feels like he really missed the autobus."
(Anh ấy đã không đầu tư vào công ty khi có cơ hội, và bây giờ anh ấy cảm thấy mình thực sự đã bỏ lỡ một cơ hội tốt.)
-
like waiting for an autobus
Chỉ một tình huống mà bạn chờ đợi điều gì đó rất lâu không thấy, rồi đột nhiên hai hoặc nhiều thứ tương tự lại đến cùng một lúc.
"I was single for two years, and now two people have asked me out in the same week. It's like waiting for an autobus."
(Tôi đã độc thân suốt hai năm, và giờ có tới hai người rủ tôi đi chơi trong cùng một tuần. Đúng là như đợi xe buýt vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
autobus
Danh từMột chiếc xe buýt.
"In the early 20th century, the term 'autobus' was commonly used to refer to motor buses."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This autobus is very crowded during rush hour. |
Chiếc xe buýt này rất đông đúc vào giờ cao điểm. |
| Phủ định | They don't use that autobus anymore; it's too old. |
Họ không sử dụng chiếc xe buýt đó nữa; nó quá cũ. |
| Nghi vấn | Which autobus goes to the city center? |
Xe buýt nào đi đến trung tâm thành phố? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autobus".
