(Top Banner Ad)
autobus
A2
Danh từ A2 Giao thông vận tải

autobus

UK: ˈɔːtəbʌs • US: ˈɔːtəbʌs

Nghĩa tiếng Việt

xe buýt xe khách công cộng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bus.

Vietnamese Meaning

Một chiếc xe buýt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the early 20th century, the term 'autobus' was commonly used to refer to motor buses."

    "Vào đầu thế kỷ 20, thuật ngữ 'autobus' thường được sử dụng để chỉ xe buýt động cơ."

  • "The old posters advertised the new autobus service."

    "Những tấm áp phích cũ quảng cáo dịch vụ xe buýt mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bus Xe buýt (dạng rút gọn và phổ biến hơn nhiều của autobus).
Noun bus stop Trạm dừng xe buýt, điểm chờ xe buýt.
Noun bus station Bến xe buýt, trạm xe buýt trung tâm.
Noun bus driver Tài xế xe buýt.
Noun automobile Xe ô tô, xe hơi (cùng chung tiền tố 'auto-' nghĩa là 'tự động').

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αὐτός (autós)
Latin
omnibus
French
autobus
English
autobus

Tự Chuyển Động Cho Tất Cả

Từ 'autobus' là sự kết hợp thú vị giữa hai ngôn ngữ cổ. 'Auto-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'autós' có nghĩa là 'tự thân', và '-bus' là dạng rút gọn của 'omnibus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'cho tất cả mọi người'. Vì vậy, 'autobus' có nghĩa đen là 'phương tiện tự chuyển động cho tất cả', một cái tên được đặt ra ở Pháp vào khoảng năm 1905 để phân biệt loại xe công cộng có động cơ này với xe 'omnibus' do ngựa kéo trước đó.

Usage Note

Từ 'autobus' là một từ cổ và ít được sử dụng hơn so với từ 'bus' trong tiếng Anh hiện đại. Nó mang tính trang trọng hơn một chút và thường xuất hiện trong văn viết hoặc trong ngữ cảnh lịch sử. Trong khi 'bus' là từ thông dụng, 'autobus' gợi nhớ đến nguồn gốc của phương tiện này như một phương tiện tự hành (auto) chở nhiều người (bus).

Prepositions

on in

Khi nói về việc đi xe buýt, 'on' thường được sử dụng hơn (e.g., 'on the bus'). 'In' có thể được sử dụng để chỉ vị trí bên trong xe buýt (e.g., 'sitting in the bus').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + autobus
  • take an autobus
    (đi xe buýt, bắt xe buýt)
  • catch the autobus
    (bắt kịp chuyến xe buýt, đón xe buýt)
  • board the autobus
    (lên xe buýt)
  • get off the autobus
    (xuống xe buýt)
Adjective + autobus
  • double-decker autobus
    (xe buýt hai tầng)
  • electric autobus
    (xe buýt điện)
  • intercity autobus
    (xe buýt liên tỉnh)
  • local autobus
    (xe buýt nội thành, xe buýt địa phương)
autobus + Noun
  • autobus route
    (tuyến xe buýt)
  • autobus ticket
    (vé xe buýt)
  • autobus fare
    (giá vé xe buýt)
  • autobus network
    (mạng lưới xe buýt)

Idioms

  • to miss the autobus

    Bỏ lỡ cơ hội. (Lưu ý: 'miss the bus' phổ biến hơn nhiều).

    "He didn't invest in the company when he had the chance, and now he feels like he really missed the autobus."

    (Anh ấy đã không đầu tư vào công ty khi có cơ hội, và bây giờ anh ấy cảm thấy mình thực sự đã bỏ lỡ một cơ hội tốt.)

  • like waiting for an autobus

    Chỉ một tình huống mà bạn chờ đợi điều gì đó rất lâu không thấy, rồi đột nhiên hai hoặc nhiều thứ tương tự lại đến cùng một lúc.

    "I was single for two years, and now two people have asked me out in the same week. It's like waiting for an autobus."

    (Tôi đã độc thân suốt hai năm, và giờ có tới hai người rủ tôi đi chơi trong cùng một tuần. Đúng là như đợi xe buýt vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autobus

Danh từ
Lật mặt

Một chiếc xe buýt.

"In the early 20th century, the term 'autobus' was commonly used to refer to motor buses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This autobus is very crowded during rush hour.
Chiếc xe buýt này rất đông đúc vào giờ cao điểm.
Phủ định
They don't use that autobus anymore; it's too old.
Họ không sử dụng chiếc xe buýt đó nữa; nó quá cũ.
Nghi vấn
Which autobus goes to the city center?
Xe buýt nào đi đến trung tâm thành phố?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autobus".

'Autobus' vs. 'Bus': Lựa chọn từ ngữ

Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là Anh-Mỹ và Anh-Anh, từ 'bus' được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều so với 'autobus'. 'Autobus' thường được coi là một từ trang trọng, hơi cổ hoặc mang tính kỹ thuật. Tuy nhiên, nó lại rất thông dụng trong nhiều ngôn ngữ châu Âu khác như tiếng Pháp, Đức, và Tây Ban Nha. Hiểu được sự khác biệt này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn.

Biểu tượng của sự hiện đại hóa đô thị

Sự ra đời của 'autobus' vào đầu thế kỷ 20 đánh dấu một bước chuyển mình công nghệ lớn từ xe 'omnibus' do ngựa kéo sang phương tiện giao thông công cộng có động cơ. Nó trở thành biểu tượng của sự hiện đại, tốc độ và tiến bộ tại các thành phố lớn, làm thay đổi hoàn toàn cách mọi người di chuyển và sinh sống.