(Top Banner Ad)
motorbus
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải

motorbus

UK: /ˈməʊtəˌbʌs/ • US: /ˈmoʊtərˌbʌs/

Nghĩa tiếng Việt

xe buýt động cơ xe khách động cơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bus powered by a motor.

Vietnamese Meaning

Một chiếc xe buýt chạy bằng động cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The motorbus arrived at the station on time."

    "Chiếc xe buýt chạy bằng động cơ đã đến nhà ga đúng giờ."

  • "In the early 20th century, the motorbus replaced horse-drawn carriages in many cities."

    "Vào đầu thế kỷ 20, xe buýt chạy bằng động cơ đã thay thế xe ngựa ở nhiều thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motor động cơ
Noun bus xe buýt
Noun motorist người lái xe ô tô
Noun bus stop trạm xe buýt
Noun bus driver tài xế xe buýt
Verb motorize cơ giới hóa
Adjective motorized được cơ giới hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
motor (mover)
Latin
omnibus (for all)
French
voiture omnibus
English
omnibus (shortened to bus)
English
motor + bus = motorbus (early 20th century)

Sự kết hợp của 'động cơ' và 'cho tất cả'

Từ 'motorbus' là sự ghép đôi của hai từ 'motor' (động cơ) và 'bus'. 'Motor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'motor' nghĩa là 'người hoặc vật di chuyển'. 'Bus' là dạng rút gọn của 'omnibus', một từ tiếng Latin có nghĩa 'dành cho tất cả' hoặc 'cho mọi người'. Ban đầu, 'omnibus' dùng để chỉ những cỗ xe ngựa công cộng chở nhiều người. Khi động cơ được đưa vào để thay thế sức ngựa, nó trở thành 'motorbus', tức là một phương tiện giao thông công cộng chạy bằng động cơ, phục vụ mọi người.

Usage Note

Từ 'motorbus' là một từ ghép, kết hợp 'motor' (động cơ) và 'bus' (xe buýt). Nó nhấn mạnh rằng chiếc xe buýt đó được trang bị động cơ, thường là động cơ đốt trong hoặc động cơ điện. Trong cách sử dụng hiện đại, từ này ít phổ biến hơn so với 'bus' đơn thuần, vì hầu hết các xe buýt ngày nay đều có động cơ. Tuy nhiên, nó vẫn được sử dụng để phân biệt với các loại xe buýt cũ hơn, chẳng hạn như xe buýt ngựa kéo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motorbus
  • electric electric motorbus
    (xe buýt điện)
  • double-decker double-decker motorbus
    (xe buýt hai tầng)
  • long-distance long-distance motorbus
    (xe buýt đường dài)
Verb + motorbus
  • take take a motorbus
    (đi xe buýt)
  • ride ride a motorbus
    (đi xe buýt)
  • board board a motorbus
    (lên xe buýt)
motorbus + Noun
  • driver motorbus driver
    (tài xế xe buýt)
  • route motorbus route
    (tuyến xe buýt)
  • station motorbus station
    (bến xe buýt)

Idioms

  • take the motorbus

    đi xe buýt

    "We usually take the motorbus to work."

    (Chúng tôi thường đi xe buýt đến chỗ làm.)

  • catch the motorbus

    bắt xe buýt

    "You need to hurry if you want to catch the motorbus."

    (Bạn cần phải nhanh lên nếu muốn bắt xe buýt.)

  • miss the motorbus

    lỡ xe buýt

    "I overslept and missed the motorbus this morning."

    (Sáng nay tôi ngủ quên và lỡ chuyến xe buýt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motorbus

Danh từ
Lật mặt

Một chiếc xe buýt chạy bằng động cơ.

"The motorbus arrived at the station on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that motorbus is enormous!
Ồ, chiếc xe buýt đó to lớn quá!
Phủ định
Well, the motorbus isn't running on time today.
Chà, hôm nay xe buýt không chạy đúng giờ.
Nghi vấn
Hey, is that a new motorbus?
Này, đó có phải là một chiếc xe buýt mới không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city offers various modes of public transportation: the motorbus is a popular option.
Thành phố cung cấp nhiều phương tiện giao thông công cộng: xe buýt là một lựa chọn phổ biến.
Phủ định
Not all public transportation is readily available: the motorbus service is infrequent on weekends.
Không phải tất cả các phương tiện giao thông công cộng đều có sẵn: dịch vụ xe buýt không thường xuyên vào cuối tuần.
Nghi vấn
Are there many options for getting around downtown: is the motorbus a viable choice?
Có nhiều lựa chọn để di chuyển trong trung tâm thành phố không: xe buýt có phải là một lựa chọn khả thi không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The motorbus transported tourists around the city.
Xe buýt chở khách du lịch đi vòng quanh thành phố.
Phủ định
That motorbus doesn't have enough seats for all the passengers.
Chiếc xe buýt đó không có đủ chỗ ngồi cho tất cả hành khách.
Nghi vấn
Does the motorbus stop at the next corner?
Xe buýt có dừng ở góc đường tiếp theo không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the motorbus is full, people stand.
Nếu xe buýt đầy, mọi người đứng.
Phủ định
When the motorbus is not maintained well, it doesn't run efficiently.
Khi xe buýt không được bảo trì tốt, nó không chạy hiệu quả.
Nghi vấn
If the motorbus stops at a red light, does it usually wait for long?
Nếu xe buýt dừng đèn đỏ, nó thường chờ lâu không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That motorbus is new, isn't it?
Chiếc xe buýt đó mới, phải không?
Phủ định
This motorbus isn't going downtown, is it?
Chiếc xe buýt này không đi vào trung tâm thành phố, phải không?
Nghi vấn
Motorbuses are convenient, aren't they?
Xe buýt tiện lợi, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new subway line opens, the motorbus company will have been struggling to stay afloat for five years.
Vào thời điểm tuyến tàu điện ngầm mới mở cửa, công ty xe buýt sẽ đã phải vật lộn để duy trì hoạt động trong năm năm.
Phủ định
By next year, the old motorbus fleet won't have been transporting passengers anymore; they'll all be replaced by electric buses.
Đến năm sau, đội xe buýt cũ sẽ không còn vận chuyển hành khách nữa; tất cả sẽ được thay thế bằng xe buýt điện.
Nghi vấn
Will the motorbus service have been operating for a century by the time its founder's grandson retires?
Liệu dịch vụ xe buýt có hoạt động được một thế kỷ vào thời điểm cháu trai của người sáng lập nghỉ hưu không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The motorbus's engine is very powerful.
Động cơ của xe buýt rất mạnh mẽ.
Phủ định
The motorbus's route isn't clearly marked on the map.
Lộ trình của xe buýt không được đánh dấu rõ ràng trên bản đồ.
Nghi vấn
Is this motorbus's destination the city center?
Điểm đến của chiếc xe buýt này có phải là trung tâm thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motorbus".

Xe buýt hai tầng ở London

Xe buýt hai tầng màu đỏ đặc trưng là một biểu tượng văn hóa nổi tiếng của London, Anh. Mặc dù ngày nay từ 'bus' phổ biến hơn, 'motorbus' từng là tên gọi chính thức cho những phương tiện giao thông công cộng này khi chúng mới ra đời, đánh dấu một kỷ nguyên mới của giao thông đô thị và là một phần không thể thiếu của hình ảnh thủ đô nước Anh.

Phát triển giao thông công cộng và bền vững

Motorbus đã cách mạng hóa việc đi lại trong thành phố và liên tỉnh vào đầu thế kỷ 20, giúp việc di chuyển trở nên dễ tiếp cận và phải chăng hơn cho số đông. Ngày nay, nhiều motorbus đang chuyển sang sử dụng điện hoặc công nghệ hybrid, phản ánh xu hướng toàn cầu về giao thông công cộng bền vững nhằm giảm phát thải carbon trong các đô thị lớn.