automatic dispenser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tự động hoạt động; tự hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The automatic doors opened as I approached."
"Cánh cửa tự động mở khi tôi đến gần."
-
"The hospital installed automatic dispensers for disinfectant."
"Bệnh viện đã lắp đặt các máy phân phối tự động chất khử trùng."
-
"An automatic soap dispenser is convenient in public restrooms."
"Máy phân phối xà phòng tự động rất tiện lợi trong các nhà vệ sinh công cộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | automatic | tự động |
| Adverb | automatically | một cách tự động |
| Noun | automation | sự tự động hóa |
| Verb | automate | tự động hóa |
| Verb | dispense | phân phát, cấp phát |
| Noun | dispensation | sự phân phát, sự ban cho |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'automatic' mô tả một hệ thống hoặc thiết bị có khả năng hoạt động mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tính tiện lợi và hiệu quả của một thiết bị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
touchless/hands-free automatic dispenser (máy phân phát tự động không chạm)
-
wall-mounted automatic dispenser (máy phân phát tự động treo tường)
-
foam soap automatic dispenser (máy phân phát xà phòng tạo bọt tự động)
-
install an automatic dispenser (lắp đặt một máy phân phát tự động)
-
refill the automatic dispenser (làm đầy lại máy phân phát tự động)
-
use the automatic dispenser (sử dụng máy phân phát tự động)
-
soap automatic dispenser (máy phân phát xà phòng tự động)
-
hand sanitizer automatic dispenser (máy phân phát nước rửa tay khô tự động)
-
paper towel automatic dispenser (máy phân phát khăn giấy tự động)
Idioms
-
an automatic dispenser of [something]
Người/vật liên tục đưa ra hoặc tạo ra một thứ gì đó một cách máy móc, không suy nghĩ (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc hài hước).
"My old professor was an automatic dispenser of boring facts."
(Ông giáo sư cũ của tôi cứ như một cái máy tự động nhả ra những sự thật nhàm chán.)
-
as convenient as an automatic dispenser
Vô cùng tiện lợi và dễ sử dụng.
"Ordering groceries online is as convenient as an automatic dispenser; you just press a button and it appears."
(Đặt hàng tạp hóa trực tuyến tiện lợi như một cái máy phân phát tự động vậy; bạn chỉ cần nhấn nút là hàng sẽ xuất hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
automatic dispenser
Tính từTự động hoạt động; tự hành.
"The automatic doors opened as I approached."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new office opens, they will have installed the automatic dispenser in every bathroom. |
Vào thời điểm văn phòng mới mở cửa, họ sẽ đã lắp đặt máy rót tự động trong mỗi phòng tắm. |
| Phủ định | By next month, the factory will not have automatically dispensed the hand sanitizer into all the containers due to a malfunction. |
Trước tháng tới, nhà máy sẽ không tự động rót nước rửa tay vào tất cả các thùng chứa do sự cố. |
| Nghi vấn | Will the museum have replaced all the old soap dispensers with automatic dispensers by the end of the year? |
Đến cuối năm, bảo tàng sẽ đã thay thế tất cả các bình đựng xà phòng cũ bằng máy rót tự động chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automatic dispenser".
