(Top Banner Ad)
automatic dispenser
B1
Tính từ B1 Công nghệ, Kỹ thuật

automatic dispenser

UK: /ˌɔːtəˈmætɪk dɪˈspensə(r)/ • US: /ˌɔːtəˈmætɪk dɪˈspensər/

Nghĩa tiếng Việt

máy phân phối tự động thiết bị phân phối tự động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Operating by itself; self-acting.

Vietnamese Meaning

Tự động hoạt động; tự hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The automatic doors opened as I approached."

    "Cánh cửa tự động mở khi tôi đến gần."

  • "The hospital installed automatic dispensers for disinfectant."

    "Bệnh viện đã lắp đặt các máy phân phối tự động chất khử trùng."

  • "An automatic soap dispenser is convenient in public restrooms."

    "Máy phân phối xà phòng tự động rất tiện lợi trong các nhà vệ sinh công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective automatic tự động
Adverb automatically một cách tự động
Noun automation sự tự động hóa
Verb automate tự động hóa
Verb dispense phân phát, cấp phát
Noun dispensation sự phân phát, sự ban cho

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
automatos ('self-moving')
Latin
automaticus
Latin
dispensare ('to deal out')
Old French
dispenser
Modern English
automatic dispenser

Câu chuyện về hai từ 'Tự động' và 'Phân phát'

Từ 'automatic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'automatos', có nghĩa là 'tự mình chuyển động'. Nó được ghép từ 'autos' (tự thân) và 'matos' (sẵn lòng, tự nguyện). Từ 'dispenser' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dispensare', nghĩa là 'phân phát, chia ra'. Khi ghép lại, 'automatic dispenser' mô tả một cách hoàn hảo một chiếc máy có khả năng 'tự mình phân phát' một thứ gì đó—như xà phòng, nước, hoặc khăn giấy—mà không cần con người tác động trực tiếp.

Usage Note

Tính từ 'automatic' mô tả một hệ thống hoặc thiết bị có khả năng hoạt động mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tính tiện lợi và hiệu quả của một thiết bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + automatic dispenser
  • touchless/hands-free automatic dispenser
    (máy phân phát tự động không chạm)
  • wall-mounted automatic dispenser
    (máy phân phát tự động treo tường)
  • foam soap automatic dispenser
    (máy phân phát xà phòng tạo bọt tự động)
Verb + automatic dispenser
  • install an automatic dispenser
    (lắp đặt một máy phân phát tự động)
  • refill the automatic dispenser
    (làm đầy lại máy phân phát tự động)
  • use the automatic dispenser
    (sử dụng máy phân phát tự động)
Noun + automatic dispenser
  • soap automatic dispenser
    (máy phân phát xà phòng tự động)
  • hand sanitizer automatic dispenser
    (máy phân phát nước rửa tay khô tự động)
  • paper towel automatic dispenser
    (máy phân phát khăn giấy tự động)

Idioms

  • an automatic dispenser of [something]

    Người/vật liên tục đưa ra hoặc tạo ra một thứ gì đó một cách máy móc, không suy nghĩ (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc hài hước).

    "My old professor was an automatic dispenser of boring facts."

    (Ông giáo sư cũ của tôi cứ như một cái máy tự động nhả ra những sự thật nhàm chán.)

  • as convenient as an automatic dispenser

    Vô cùng tiện lợi và dễ sử dụng.

    "Ordering groceries online is as convenient as an automatic dispenser; you just press a button and it appears."

    (Đặt hàng tạp hóa trực tuyến tiện lợi như một cái máy phân phát tự động vậy; bạn chỉ cần nhấn nút là hàng sẽ xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

automatic dispenser

Tính từ
Lật mặt

Tự động hoạt động; tự hành.

"The automatic doors opened as I approached."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new office opens, they will have installed the automatic dispenser in every bathroom.
Vào thời điểm văn phòng mới mở cửa, họ sẽ đã lắp đặt máy rót tự động trong mỗi phòng tắm.
Phủ định
By next month, the factory will not have automatically dispensed the hand sanitizer into all the containers due to a malfunction.
Trước tháng tới, nhà máy sẽ không tự động rót nước rửa tay vào tất cả các thùng chứa do sự cố.
Nghi vấn
Will the museum have replaced all the old soap dispensers with automatic dispensers by the end of the year?
Đến cuối năm, bảo tàng sẽ đã thay thế tất cả các bình đựng xà phòng cũ bằng máy rót tự động chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automatic dispenser".

Vệ sinh công cộng và Ý thức sức khỏe

Ở các nước phương Tây, sự phổ biến của máy phân phát tự động (đặc biệt là xà phòng và nước rửa tay) tại nơi công cộng như sân bay, bệnh viện, và nhà hàng phản ánh sự chú trọng cao độ vào vệ sinh và phòng chống lây lan vi khuẩn. Xu hướng này càng trở nên mạnh mẽ hơn sau đại dịch COVID-19, biến chúng thành biểu tượng của sự an toàn và sạch sẽ.

Văn hóa Máy bán hàng tự động

Khái niệm 'máy phân phát tự động' đã được nâng lên một tầm cao mới với văn hóa máy bán hàng tự động (vending machine), đặc biệt là ở Nhật Bản. Những chiếc máy này không chỉ phân phát đồ uống mà còn có thể cung cấp gần như mọi thứ, từ mì ramen nóng, ô dù, đến đồ điện tử. Điều này thể hiện một nền văn hóa đề cao sự tiện lợi, tự động hóa và hiệu quả trong cuộc sống đô thị bận rộn.