automatic dispenser
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Automatic dispenser'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tự động hoạt động; tự hành.
Ví dụ Thực tế với 'Automatic dispenser'
-
"The automatic doors opened as I approached."
"Cánh cửa tự động mở khi tôi đến gần."
-
"The hospital installed automatic dispensers for disinfectant."
"Bệnh viện đã lắp đặt các máy phân phối tự động chất khử trùng."
-
"An automatic soap dispenser is convenient in public restrooms."
"Máy phân phối xà phòng tự động rất tiện lợi trong các nhà vệ sinh công cộng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Automatic dispenser'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: dispenser
- Adjective: automatic
- Adverb: automatically
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Automatic dispenser'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'automatic' mô tả một hệ thống hoặc thiết bị có khả năng hoạt động mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tính tiện lợi và hiệu quả của một thiết bị.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Automatic dispenser'
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the new office opens, they will have installed the automatic dispenser in every bathroom.
|
Vào thời điểm văn phòng mới mở cửa, họ sẽ đã lắp đặt máy rót tự động trong mỗi phòng tắm. |
| Phủ định |
By next month, the factory will not have automatically dispensed the hand sanitizer into all the containers due to a malfunction.
|
Trước tháng tới, nhà máy sẽ không tự động rót nước rửa tay vào tất cả các thùng chứa do sự cố. |
| Nghi vấn |
Will the museum have replaced all the old soap dispensers with automatic dispensers by the end of the year?
|
Đến cuối năm, bảo tàng sẽ đã thay thế tất cả các bình đựng xà phòng cũ bằng máy rót tự động chứ? |