(Top Banner Ad)
automatic switch
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật, Điện tử

automatic switch

UK: /ˌɔːtəˈmætɪk swɪtʃ/ • US: /ˌɔːtəˈmætɪk swɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

công tắc tự động thiết bị chuyển mạch tự động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A switch that operates automatically, often based on a timer, sensor, or other input.

Vietnamese Meaning

Một công tắc hoạt động tự động, thường dựa trên bộ hẹn giờ, cảm biến hoặc đầu vào khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The automatic switch turns on the lights at sunset."

    "Công tắc tự động bật đèn khi mặt trời lặn."

  • "The building's heating system uses an automatic switch to regulate the temperature."

    "Hệ thống sưởi của tòa nhà sử dụng công tắc tự động để điều chỉnh nhiệt độ."

  • "An automatic switch prevents the battery from overcharging."

    "Một công tắc tự động ngăn pin không bị sạc quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun automation Sự tự động hóa
Adjective automatic Tự động
Adverb automatically Một cách tự động
Verb switch Chuyển đổi, bật/tắt
Noun switcher Thiết bị chuyển mạch

Synonyms

automated switch (công tắc tự động hóa)

Antonyms

manual switch (công tắc thủ công)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
αὐτόματος (automatos, self-acting)
Latin
automaticus
Middle Dutch
swijch (branch, rod)
English (17th Century)
switch (for railroad tracks)
English (Modern)
automatic switch

Nguồn gốc 'Automatic'

Phần 'automatic' (tự động) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp giữa 'autos' (tự mình) và 'matos' (ý chí, hành động). Nó mô tả bất kỳ vật thể nào hoạt động theo ý muốn của chính nó, không cần sự can thiệp của con người, đặt nền móng cho khái niệm tự động hóa.

Lịch sử của 'Switch'

Ban đầu, 'switch' chỉ một cành cây hoặc một thanh gỗ mỏng. Sau đó, nó được áp dụng cho cơ chế chuyển đổi đường ray xe lửa. Đến thế kỷ 19, với sự phát triển của điện, 'switch' được dùng để chỉ thiết bị đóng/ngắt mạch điện, và sau này được kết hợp với 'automatic' để chỉ thiết bị tự ngắt khi có sự cố.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật và điện tử để chỉ một công tắc có khả năng tự động chuyển đổi trạng thái (bật/tắt) mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người. Điểm khác biệt so với công tắc thông thường là khả năng tự động hóa này.

Prepositions

of to

‘of’ được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của công tắc (ví dụ: an automatic switch of a circuit). ‘to’ được sử dụng để chỉ mục đích hoặc kết quả của việc sử dụng công tắc (ví dụ: to connect the automatic switch to a power source).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + automatic switch
  • safety safety automatic switch
    (Công tắc tự động an toàn (cầu dao tự động bảo vệ))
  • main main automatic switch
    (Công tắc tự động chính)
  • thermal thermal automatic switch
    (Công tắc tự động nhiệt (tự ngắt khi quá nhiệt))
Verb + automatic switch
  • install install an automatic switch
    (Lắp đặt công tắc tự động)
  • reset reset the automatic switch
    (Thiết lập lại công tắc tự động)
  • trip The circuit tripped the automatic switch.
    (Mạch điện đã kích hoạt công tắc tự động (làm nó ngắt).)

Idioms

  • Flick the automatic switch

    Kích hoạt chức năng tự động hóa (thường dùng trong bối cảnh trừu tượng, nghĩa là ủy quyền/chuyển sang chế độ tự vận hành)

    "Once the initial setup is complete, we can flick the automatic switch and let the system run itself."

    (Sau khi thiết lập ban đầu hoàn tất, chúng ta có thể kích hoạt chế độ tự động và để hệ thống tự vận hành.)

  • Have an automatic switch for emotions

    Có khả năng kiểm soát/ngắt cảm xúc một cách nhanh chóng (ý nói vô cảm hoặc chuyên nghiệp hóa cao độ)

    "As a doctor, she seems to have an automatic switch for her emotions during surgery."

    (Là một bác sĩ, cô ấy dường như có một công tắc tự động để ngắt cảm xúc của mình trong khi phẫu thuật.)

  • The automatic switch failed

    Chức năng bảo vệ/tự động bị hỏng (thường ám chỉ việc hệ thống tự bảo vệ không hoạt động khi gặp nguy hiểm)

    "The automatic switch failed, leading to the system overload."

    (Cầu dao tự động bị hỏng, dẫn đến hệ thống bị quá tải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

automatic switch

Danh từ
Lật mặt

Một công tắc hoạt động tự động, thường dựa trên bộ hẹn giờ, cảm biến hoặc đầu vào khác.

"The automatic switch turns on the lights at sunset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automatic switch".

Vai trò của Cầu dao (Circuit Breakers)

Công tắc tự động đóng vai trò thiết yếu trong văn hóa an toàn phương Tây và toàn cầu. Phát minh này (tiền thân là cầu chì) giúp ngăn chặn hỏa hoạn do quá tải điện, biến nó thành một thành phần bắt buộc trong mọi ngôi nhà và cơ sở kinh doanh, đảm bảo sự an toàn về điện mà chúng ta coi là đương nhiên ngày nay.

Kỷ nguyên Tự động hóa

Khái niệm 'automatic switch' là biểu tượng của Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ hai, nơi máy móc bắt đầu tự điều khiển các quy trình phức tạp. Sự phát triển này đã dẫn đến việc sản xuất hàng loạt, giảm thiểu lao động chân tay và hình thành nên các thiết bị thông minh hiện đại (smart devices) trong nhà.