automatic switch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A switch that operates automatically, often based on a timer, sensor, or other input.
Vietnamese Meaning
Một công tắc hoạt động tự động, thường dựa trên bộ hẹn giờ, cảm biến hoặc đầu vào khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The automatic switch turns on the lights at sunset."
"Công tắc tự động bật đèn khi mặt trời lặn."
-
"The building's heating system uses an automatic switch to regulate the temperature."
"Hệ thống sưởi của tòa nhà sử dụng công tắc tự động để điều chỉnh nhiệt độ."
-
"An automatic switch prevents the battery from overcharging."
"Một công tắc tự động ngăn pin không bị sạc quá mức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | automation | Sự tự động hóa |
| Adjective | automatic | Tự động |
| Adverb | automatically | Một cách tự động |
| Verb | switch | Chuyển đổi, bật/tắt |
| Noun | switcher | Thiết bị chuyển mạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật và điện tử để chỉ một công tắc có khả năng tự động chuyển đổi trạng thái (bật/tắt) mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người. Điểm khác biệt so với công tắc thông thường là khả năng tự động hóa này.
Prepositions
‘of’ được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của công tắc (ví dụ: an automatic switch of a circuit). ‘to’ được sử dụng để chỉ mục đích hoặc kết quả của việc sử dụng công tắc (ví dụ: to connect the automatic switch to a power source).
Collocations (Từ đi kèm)
-
safety safety automatic switch (Công tắc tự động an toàn (cầu dao tự động bảo vệ))
-
main main automatic switch (Công tắc tự động chính)
-
thermal thermal automatic switch (Công tắc tự động nhiệt (tự ngắt khi quá nhiệt))
-
install install an automatic switch (Lắp đặt công tắc tự động)
-
reset reset the automatic switch (Thiết lập lại công tắc tự động)
-
trip The circuit tripped the automatic switch. (Mạch điện đã kích hoạt công tắc tự động (làm nó ngắt).)
Idioms
-
Flick the automatic switch
Kích hoạt chức năng tự động hóa (thường dùng trong bối cảnh trừu tượng, nghĩa là ủy quyền/chuyển sang chế độ tự vận hành)
"Once the initial setup is complete, we can flick the automatic switch and let the system run itself."
(Sau khi thiết lập ban đầu hoàn tất, chúng ta có thể kích hoạt chế độ tự động và để hệ thống tự vận hành.)
-
Have an automatic switch for emotions
Có khả năng kiểm soát/ngắt cảm xúc một cách nhanh chóng (ý nói vô cảm hoặc chuyên nghiệp hóa cao độ)
"As a doctor, she seems to have an automatic switch for her emotions during surgery."
(Là một bác sĩ, cô ấy dường như có một công tắc tự động để ngắt cảm xúc của mình trong khi phẫu thuật.)
-
The automatic switch failed
Chức năng bảo vệ/tự động bị hỏng (thường ám chỉ việc hệ thống tự bảo vệ không hoạt động khi gặp nguy hiểm)
"The automatic switch failed, leading to the system overload."
(Cầu dao tự động bị hỏng, dẫn đến hệ thống bị quá tải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
automatic switch
Danh từMột công tắc hoạt động tự động, thường dựa trên bộ hẹn giờ, cảm biến hoặc đầu vào khác.
"The automatic switch turns on the lights at sunset."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automatic switch".
