(Top Banner Ad)
automotive industry
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kỹ thuật

automotive industry

UK: /ˌɔːtəˈməʊtɪv ˈɪndəstri/ • US: /ˌɔːt̬əˈmoʊtɪv ˈɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

ngành công nghiệp ô tô công nghiệp sản xuất ô tô lĩnh vực ô tô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The companies and activities involved in the design, development, manufacture, marketing, and sales of motor vehicles.

Vietnamese Meaning

Các công ty và hoạt động liên quan đến thiết kế, phát triển, sản xuất, tiếp thị và bán xe cơ giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The automotive industry is facing increasing competition from electric vehicle manufacturers."

    "Ngành công nghiệp ô tô đang phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng tăng từ các nhà sản xuất xe điện."

  • "The automotive industry is a major contributor to the global economy."

    "Ngành công nghiệp ô tô là một đóng góp lớn cho nền kinh tế toàn cầu."

  • "Changes in government regulations have a significant impact on the automotive industry."

    "Những thay đổi trong quy định của chính phủ có tác động đáng kể đến ngành công nghiệp ô tô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun automobile Xe ô tô, xe hơi
Adjective automotive Thuộc về ô tô, liên quan đến xe có động cơ
Noun industrialist Nhà công nghiệp, ông chủ/bà chủ xí nghiệp lớn
Adjective industrial Thuộc về công nghiệp, mang tính công nghiệp
Verb industrialize Công nghiệp hóa, phát triển công nghiệp

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
autos (self)
Latin
movere (to move)
English (1890s)
Automotive (coined for self-propelled vehicles)
Latin
industria (diligence)
English (18th Century)
Industry (economic sector)

Nguồn gốc của từ 'Automotive'

Từ 'automotive' là sự kết hợp của tiền tố Hy Lạp 'auto' (nghĩa là tự động, tự mình) và từ gốc Latin 'motive' (nghĩa là chuyển động). Cụm từ này ra đời vào cuối thế kỷ 19, mô tả những chiếc xe tự hành không cần kéo bằng ngựa, đánh dấu sự khởi đầu của ngành sản xuất phương tiện cơ giới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ toàn bộ hệ thống các doanh nghiệp và hoạt động kinh tế xoay quanh việc sản xuất và kinh doanh ô tô, xe máy và các phương tiện vận tải khác. Nó bao gồm cả các nhà cung cấp linh kiện, dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng và các hoạt động liên quan khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + automotive industry
  • global the global automotive industry
    (ngành công nghiệp ô tô toàn cầu)
  • domestic the domestic automotive industry
    (ngành công nghiệp ô tô trong nước)
  • struggling the struggling automotive industry
    (ngành công nghiệp ô tô đang gặp khó khăn)
Verb + automotive industry
  • invest in invest in the automotive industry
    (đầu tư vào ngành công nghiệp ô tô)
  • revitalize to revitalize the automotive industry
    (hồi sinh/tái cơ cấu ngành công nghiệp ô tô)
  • dominate companies dominate the automotive industry
    (các công ty thống trị ngành công nghiệp ô tô)

Idioms

  • The Big Three (in the automotive industry)

    Ba đại gia lớn (chỉ các nhà sản xuất ô tô khổng lồ, thường ám chỉ Ford, GM, và Chrysler ở Mỹ)

    "The government provided bailouts to support the Big Three during the crisis."

    (Chính phủ đã cung cấp các gói cứu trợ để hỗ trợ Ba đại gia lớn trong suốt cuộc khủng hoảng.)

  • The backbone of the automotive industry

    Xương sống/nền tảng cốt lõi của ngành công nghiệp ô tô

    "Manufacturing plants remain the backbone of the automotive industry."

    (Các nhà máy sản xuất vẫn là xương sống của ngành công nghiệp ô tô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

automotive industry

Danh từ
Lật mặt

Các công ty và hoạt động liên quan đến thiết kế, phát triển, sản xuất, tiếp thị và bán xe cơ giới.

"The automotive industry is facing increasing competition from electric vehicle manufacturers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The automotive industry has grown significantly in recent years.
Ngành công nghiệp ô tô đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.
Phủ định
The automotive industry has not fully recovered from the economic downturn.
Ngành công nghiệp ô tô vẫn chưa phục hồi hoàn toàn sau suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Has the automotive industry adopted more sustainable practices?
Ngành công nghiệp ô tô đã áp dụng các biện pháp bền vững hơn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automotive industry".

Sản xuất hàng loạt của Henry Ford

Ngành công nghiệp ô tô là nơi đầu tiên áp dụng rộng rãi phương pháp sản xuất hàng loạt (mass production) bằng dây chuyền lắp ráp di động. Henry Ford đã tiên phong mô hình này vào đầu thế kỷ 20 để làm cho xe hơi Model T trở nên rẻ và dễ tiếp cận hơn cho người dân bình thường.

Detroit – Thành phố Động cơ

Thành phố Detroit, Michigan, Mỹ, còn được biết đến với biệt danh 'Motor City'. Đây là trung tâm lịch sử và địa điểm đặt trụ sở của các nhà sản xuất ô tô lớn của Mỹ trong suốt thế kỷ 20, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế của Mỹ và thế giới.