auxiliary materials
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Supplementary resources used in teaching or learning that are not part of the main course materials.
Vietnamese Meaning
Các tài liệu bổ trợ được sử dụng trong giảng dạy hoặc học tập, không phải là một phần của tài liệu khóa học chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher provided auxiliary materials to help students understand the complex grammar concepts."
"Giáo viên cung cấp tài liệu bổ trợ để giúp học sinh hiểu các khái niệm ngữ pháp phức tạp."
-
"The textbook came with a set of auxiliary materials, including a workbook and online exercises."
"Sách giáo khoa đi kèm với một bộ tài liệu bổ trợ, bao gồm một cuốn bài tập và các bài tập trực tuyến."
-
"Teachers often create their own auxiliary materials to cater to the specific needs of their students."
"Giáo viên thường tự tạo tài liệu bổ trợ để đáp ứng nhu cầu cụ thể của học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Auxiliary | Người hoặc vật hỗ trợ; trợ giúp (người hoặc vật). |
| Adjective | Auxiliary | Có tính chất hỗ trợ, phụ trợ; giúp đỡ. |
| Verb | Materialize | Hiện thực hóa, trở thành hiện thực. |
| Noun | Material | Vật chất, tài liệu. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến các tài liệu hỗ trợ như bài tập bổ sung, biểu đồ, video, bản ghi âm, hoặc phần mềm tương tác giúp củng cố kiến thức và kỹ năng đã học. Chúng được thiết kế để làm phong phú thêm trải nghiệm học tập và cung cấp nhiều phương pháp tiếp cận khác nhau đối với chủ đề được đề cập. 'Auxiliary materials' khác với 'core materials' (tài liệu cốt lõi) là tài liệu bắt buộc và trung tâm của khóa học.
Prepositions
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của tài liệu bổ trợ. Ví dụ: 'Auxiliary materials for grammar practice.'
* **in:** Chỉ ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà tài liệu bổ trợ được sử dụng. Ví dụ: 'Auxiliary materials in language learning.'
* **to:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng mà tài liệu bổ trợ hướng đến. Ví dụ: 'Auxiliary materials to support student understanding.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Additional additional auxiliary materials (tài liệu hỗ trợ bổ sung)
-
Supplementary supplementary auxiliary materials (tài liệu hỗ trợ bổ sung)
-
Visual visual auxiliary materials (tài liệu hỗ trợ trực quan)
-
Provide provide auxiliary materials (cung cấp tài liệu hỗ trợ)
-
Use use auxiliary materials (sử dụng tài liệu hỗ trợ)
-
Develop develop auxiliary materials (phát triển tài liệu hỗ trợ)
-
are used auxiliary materials are used (tài liệu hỗ trợ được sử dụng)
-
help auxiliary materials help (tài liệu hỗ trợ giúp)
Idioms
-
Get hold of auxiliary materials
Có được tài liệu hỗ trợ
"I need to get hold of some auxiliary materials for my project."
(Tôi cần phải có được một số tài liệu hỗ trợ cho dự án của mình.)
-
In addition to auxiliary materials
Thêm vào tài liệu hỗ trợ
"In addition to auxiliary materials, we need to focus on practical exercises."
(Thêm vào tài liệu hỗ trợ, chúng ta cần tập trung vào các bài tập thực hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
auxiliary materials
noun phraseCác tài liệu bổ trợ được sử dụng trong giảng dạy hoặc học tập, không phải là một phần của tài liệu khóa học chính.
"The teacher provided auxiliary materials to help students understand the complex grammar concepts."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If teachers need auxiliary materials, they usually use online resources. |
Nếu giáo viên cần tài liệu hỗ trợ, họ thường sử dụng các nguồn tài liệu trực tuyến. |
| Phủ định | When students don't understand the main textbook, auxiliary materials do not always help them. |
Khi học sinh không hiểu sách giáo khoa chính, tài liệu hỗ trợ không phải lúc nào cũng giúp ích cho họ. |
| Nghi vấn | If a student is struggling, does the teacher provide auxiliary materials? |
Nếu một học sinh đang gặp khó khăn, giáo viên có cung cấp tài liệu hỗ trợ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auxiliary materials".
