(Top Banner Ad)
auxiliary materials
B2
noun phrase B2 Giáo dục, Ngôn ngữ học

auxiliary materials

UK: /ɔːɡˈzɪliəri məˈtɪəriəlz/ • US: /ɔːɡˈzɪljəri məˈtɪriəlz/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu bổ trợ tài liệu hỗ trợ nguồn tài liệu bổ sung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supplementary resources used in teaching or learning that are not part of the main course materials.

Vietnamese Meaning

Các tài liệu bổ trợ được sử dụng trong giảng dạy hoặc học tập, không phải là một phần của tài liệu khóa học chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher provided auxiliary materials to help students understand the complex grammar concepts."

    "Giáo viên cung cấp tài liệu bổ trợ để giúp học sinh hiểu các khái niệm ngữ pháp phức tạp."

  • "The textbook came with a set of auxiliary materials, including a workbook and online exercises."

    "Sách giáo khoa đi kèm với một bộ tài liệu bổ trợ, bao gồm một cuốn bài tập và các bài tập trực tuyến."

  • "Teachers often create their own auxiliary materials to cater to the specific needs of their students."

    "Giáo viên thường tự tạo tài liệu bổ trợ để đáp ứng nhu cầu cụ thể của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Auxiliary Người hoặc vật hỗ trợ; trợ giúp (người hoặc vật).
Adjective Auxiliary Có tính chất hỗ trợ, phụ trợ; giúp đỡ.
Verb Materialize Hiện thực hóa, trở thành hiện thực.
Noun Material Vật chất, tài liệu.

Synonyms

Antonyms

core materials (tài liệu cốt lõi)primary resources (tài liệu chính)

Related Words

worksheets (phiếu bài tập)audio recordings (bản ghi âm)video tutorials (video hướng dẫn)interactive exercises (bài tập tương tác)

Subject Area

Giáo dục, Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'Auxiliary'

Từ 'auxiliary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'auxiliarius', có nghĩa là 'giúp đỡ, hỗ trợ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những người lính hỗ trợ trong quân đội La Mã. Sau đó, ý nghĩa mở rộng ra để chỉ bất cứ thứ gì có tính chất hỗ trợ hoặc phụ trợ. Trong ngữ cảnh 'auxiliary materials', nó nhấn mạnh vai trò hỗ trợ của các tài liệu này đối với tài liệu chính.

Nguồn gốc của 'Material'

Từ 'material' có gốc từ tiếng Latin 'materialis', nghĩa là 'thuộc về vật chất'. Nó bắt nguồn từ 'materia', có nghĩa là 'vật chất, chất liệu'. Trong ngữ cảnh 'auxiliary materials', 'material' đề cập đến các loại vật liệu hoặc tài liệu được sử dụng để hỗ trợ việc học tập hoặc giảng dạy.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các tài liệu hỗ trợ như bài tập bổ sung, biểu đồ, video, bản ghi âm, hoặc phần mềm tương tác giúp củng cố kiến thức và kỹ năng đã học. Chúng được thiết kế để làm phong phú thêm trải nghiệm học tập và cung cấp nhiều phương pháp tiếp cận khác nhau đối với chủ đề được đề cập. 'Auxiliary materials' khác với 'core materials' (tài liệu cốt lõi) là tài liệu bắt buộc và trung tâm của khóa học.

Prepositions

for in to

* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của tài liệu bổ trợ. Ví dụ: 'Auxiliary materials for grammar practice.'
* **in:** Chỉ ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà tài liệu bổ trợ được sử dụng. Ví dụ: 'Auxiliary materials in language learning.'
* **to:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng mà tài liệu bổ trợ hướng đến. Ví dụ: 'Auxiliary materials to support student understanding.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + auxiliary materials
  • Additional additional auxiliary materials
    (tài liệu hỗ trợ bổ sung)
  • Supplementary supplementary auxiliary materials
    (tài liệu hỗ trợ bổ sung)
  • Visual visual auxiliary materials
    (tài liệu hỗ trợ trực quan)
Verb + auxiliary materials
  • Provide provide auxiliary materials
    (cung cấp tài liệu hỗ trợ)
  • Use use auxiliary materials
    (sử dụng tài liệu hỗ trợ)
  • Develop develop auxiliary materials
    (phát triển tài liệu hỗ trợ)
Auxiliary materials + Verb
  • are used auxiliary materials are used
    (tài liệu hỗ trợ được sử dụng)
  • help auxiliary materials help
    (tài liệu hỗ trợ giúp)

Idioms

  • Get hold of auxiliary materials

    Có được tài liệu hỗ trợ

    "I need to get hold of some auxiliary materials for my project."

    (Tôi cần phải có được một số tài liệu hỗ trợ cho dự án của mình.)

  • In addition to auxiliary materials

    Thêm vào tài liệu hỗ trợ

    "In addition to auxiliary materials, we need to focus on practical exercises."

    (Thêm vào tài liệu hỗ trợ, chúng ta cần tập trung vào các bài tập thực hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auxiliary materials

noun phrase
Lật mặt

Các tài liệu bổ trợ được sử dụng trong giảng dạy hoặc học tập, không phải là một phần của tài liệu khóa học chính.

"The teacher provided auxiliary materials to help students understand the complex grammar concepts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If teachers need auxiliary materials, they usually use online resources.
Nếu giáo viên cần tài liệu hỗ trợ, họ thường sử dụng các nguồn tài liệu trực tuyến.
Phủ định
When students don't understand the main textbook, auxiliary materials do not always help them.
Khi học sinh không hiểu sách giáo khoa chính, tài liệu hỗ trợ không phải lúc nào cũng giúp ích cho họ.
Nghi vấn
If a student is struggling, does the teacher provide auxiliary materials?
Nếu một học sinh đang gặp khó khăn, giáo viên có cung cấp tài liệu hỗ trợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auxiliary materials".

Tầm quan trọng của tài liệu hỗ trợ trong giáo dục

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục, tài liệu hỗ trợ được xem là rất quan trọng để giúp học sinh hiểu bài sâu sắc hơn. Việc sử dụng các phương tiện trực quan, bài tập thực hành, và tài liệu tham khảo thêm giúp tạo ra một môi trường học tập đa dạng và hiệu quả.

Sự đa dạng trong tài liệu hỗ trợ

Ngày nay, tài liệu hỗ trợ không chỉ giới hạn ở sách vở hay bài tập. Chúng bao gồm video, podcast, trò chơi tương tác, và các ứng dụng học tập. Sự đa dạng này phản ánh nhu cầu học tập khác nhau của mỗi cá nhân và sự phát triển của công nghệ trong giáo dục.