(Top Banner Ad)
supplementary materials
B2
noun B2 Giáo dục, Học thuật, Xuất bản

supplementary materials

UK: /ˌsʌplɪˈmentəri məˈtɪəriəlz/ • US: /ˌsʌplɪˈmentəri məˈtɪriəlz/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu bổ sung tài liệu hỗ trợ tài liệu đi kèm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Additional resources that are not part of the core curriculum but provide extra information or support for learning.

Vietnamese Meaning

Tài liệu bổ sung, không thuộc chương trình học chính thức, nhưng cung cấp thêm thông tin hoặc hỗ trợ cho việc học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher provided supplementary materials to help the students understand the complex topic."

    "Giáo viên cung cấp tài liệu bổ sung để giúp học sinh hiểu rõ hơn về chủ đề phức tạp này."

  • "These supplementary materials are designed to enhance your learning experience."

    "Những tài liệu bổ sung này được thiết kế để nâng cao trải nghiệm học tập của bạn."

  • "The website offers supplementary materials such as quizzes and interactive exercises."

    "Trang web cung cấp tài liệu bổ sung như các bài kiểm tra và bài tập tương tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supplement sự bổ sung, phần bổ sung
Verb supplement bổ sung, thêm vào
Adjective supplemental mang tính bổ sung, thêm vào
Noun material nguyên liệu, vật liệu, tài liệu
Verb materialize hiện thực hóa, trở thành hiện thực
Adverb materially một cách đáng kể, về mặt vật chất

Synonyms

additional resources (tài nguyên bổ sung)extra materials (tài liệu thêm)supporting materials (tài liệu hỗ trợ)

Antonyms

core materials (tài liệu cốt lõi)essential materials (tài liệu thiết yếu)

Related Words

worksheets (bài tập)handouts (tài liệu phát tay)practice exercises (bài tập thực hành)

Subject Area

Giáo dục, Học thuật, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supplere
Latin
supplementum
Old French
suppléer
English
supplement
English
supplementary
Latin
materia
Old French
materiel
English
material

Nguồn gốc của 'supplementary'

Từ 'supplementary' có gốc từ tiếng Latin 'supplere', nghĩa là 'làm đầy' hoặc 'hoàn thành'. Sau đó, nó phát triển thành 'supplementum' (thứ được thêm vào để bù đắp thiếu sót). Qua tiếng Pháp cổ, nó đến tiếng Anh với nghĩa 'bổ sung', nhấn mạnh việc thêm vào để làm cho một cái gì đó đầy đủ hơn hoặc tốt hơn.

Nguồn gốc của 'materials'

Từ 'material' xuất phát từ tiếng Latin 'materia', ban đầu có nghĩa là 'gỗ' hoặc 'vật liệu thô'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ loại 'chất liệu' hoặc 'nguyên liệu' nào được sử dụng để làm ra thứ gì đó, và sau này còn có nghĩa là 'tài liệu' thông tin.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh giáo dục, học thuật, hoặc xuất bản. Nó chỉ các tài liệu được thêm vào để củng cố, mở rộng kiến thức, hoặc cung cấp các bài tập thực hành. Khác với 'core materials' (tài liệu cốt lõi) là những tài liệu bắt buộc, 'supplementary materials' mang tính tùy chọn và hỗ trợ.

Prepositions

for to

* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của tài liệu bổ sung. Ví dụ: 'supplementary materials for the course'.
* **to:** Chỉ sự bổ sung thêm vào cái gì. Ví dụ: 'supplementary materials to the textbook'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + supplementary materials
  • provide provide supplementary materials
    (cung cấp tài liệu bổ sung)
  • include include supplementary materials
    (bao gồm tài liệu bổ sung)
  • attach attach supplementary materials
    (đính kèm tài liệu bổ sung)
  • consult consult supplementary materials
    (tham khảo tài liệu bổ sung)
  • review review supplementary materials
    (xem lại tài liệu bổ sung)
Adjective + supplementary materials
  • additional additional supplementary materials
    (tài liệu bổ sung thêm)
  • further further supplementary materials
    (các tài liệu bổ sung thêm nữa)
  • useful useful supplementary materials
    (tài liệu bổ sung hữu ích)
  • detailed detailed supplementary materials
    (tài liệu bổ sung chi tiết)
Noun + supplementary materials (as modifier)
  • course course supplementary materials
    (tài liệu bổ sung khóa học)
  • research research supplementary materials
    (tài liệu bổ sung nghiên cứu)
  • teaching teaching supplementary materials
    (tài liệu bổ sung giảng dạy)

Idioms

  • refer to the supplementary materials

    tham khảo các tài liệu bổ sung

    "Please refer to the supplementary materials for a complete list of data."

    (Vui lòng tham khảo các tài liệu bổ sung để có danh sách dữ liệu đầy đủ.)

  • access supplementary materials

    truy cập các tài liệu bổ sung

    "Students can access supplementary materials online through the learning platform."

    (Học sinh có thể truy cập các tài liệu bổ sung trực tuyến thông qua nền tảng học tập.)

  • prepare supplementary materials

    chuẩn bị các tài liệu bổ sung

    "The lecturer is preparing supplementary materials for the next class session."

    (Giảng viên đang chuẩn bị các tài liệu bổ sung cho buổi học tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supplementary materials

noun
Lật mặt

Tài liệu bổ sung, không thuộc chương trình học chính thức, nhưng cung cấp thêm thông tin hoặc hỗ trợ cho việc học tập.

"The teacher provided supplementary materials to help the students understand the complex topic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher had distributed the supplementary materials before the bell rang.
Giáo viên đã phát tài liệu bổ sung trước khi chuông reo.
Phủ định
The students had not received the supplementary handouts until the day before the exam.
Học sinh đã không nhận được tài liệu bổ sung cho đến ngày trước kỳ thi.
Nghi vấn
Had the library staff cataloged the supplementary books before the start of the semester?
Nhân viên thư viện đã lập danh mục sách bổ sung trước khi bắt đầu học kỳ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supplementary materials".

Vai trò trong Học thuật và Nghiên cứu

Trong lĩnh vực học thuật và nghiên cứu khoa học, 'tài liệu bổ sung' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng thường bao gồm các bộ dữ liệu thô, mã code, phương pháp nghiên cứu chi tiết hơn hoặc các kết quả phụ không thể đưa vào bài báo chính. Việc cung cấp tài liệu bổ sung giúp tăng cường tính minh bạch, khả năng tái lập và sự đáng tin cậy của công trình nghiên cứu, đặc biệt là trong các tạp chí khoa học quốc tế.

Hỗ trợ Giáo dục và Đào tạo

Giáo viên và giảng viên thường sử dụng 'tài liệu bổ sung' để cung cấp thêm thông tin, bài tập thực hành, tài liệu tham khảo hoặc các hoạt động mở rộng cho học sinh/sinh viên. Điều này giúp người học củng cố kiến thức, khám phá sâu hơn các chủ đề đã học và đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng, từ đó nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập.