(Top Banner Ad)
supporting materials
B2
Noun B2 Giáo dục, Kinh doanh, Nghiên cứu

supporting materials

UK: /səˈpɔːtɪŋ məˈtɪəriəlz/ • US: /səˈpɔːrtɪŋ məˈtɪriəlz/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu hỗ trợ vật liệu hỗ trợ tài liệu bổ trợ nguồn tài liệu hỗ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items or information used to explain, prove, or back up an argument or main idea; resources that aid in understanding or completing a task.

Vietnamese Meaning

Các tài liệu hoặc thông tin được sử dụng để giải thích, chứng minh hoặc hỗ trợ một luận điểm hoặc ý chính; các nguồn lực hỗ trợ trong việc hiểu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher provided supporting materials to help the students understand the lesson."

    "Giáo viên cung cấp tài liệu hỗ trợ để giúp học sinh hiểu bài học."

  • "The marketing team created supporting materials to promote the new product."

    "Đội ngũ marketing đã tạo ra tài liệu hỗ trợ để quảng bá sản phẩm mới."

  • "The lecturer used visual supporting materials to illustrate his points."

    "Giảng viên đã sử dụng tài liệu hỗ trợ trực quan để minh họa các luận điểm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun support sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Verb support hỗ trợ, ủng hộ, duy trì
Noun supporter người ủng hộ
Adjective supportive có tính hỗ trợ, ủng hộ
Noun material vật liệu, tài liệu, chất liệu
Adjective material thuộc về vật chất, vật lý
Verb materialize hiện thực hóa, vật chất hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh doanh, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supportare ('to carry up, uphold')
English
support (c. 14th century)
Latin
materia ('matter, substance')
English
material (c. 14th century)
English
supporting materials (modern compound)

Nguồn gốc của 'supporting materials'

Cụm từ 'supporting materials' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt có nguồn gốc sâu xa. Từ 'support' xuất phát từ tiếng Latin 'supportare', có nghĩa là 'mang lên, nâng đỡ, duy trì'. Còn từ 'material' có gốc từ tiếng Latin 'materia', mang nghĩa 'vật chất, chất liệu, nguyên liệu'. Khi được ghép lại, 'supporting materials' mang ý nghĩa là 'các tài liệu, bằng chứng hoặc vật chất dùng để nâng đỡ, củng cố, chứng minh hoặc làm rõ một điều gì đó', trở thành một thuật ngữ phổ biến trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục (ví dụ: tài liệu hỗ trợ bài giảng), kinh doanh (ví dụ: tài liệu hỗ trợ bán hàng), và nghiên cứu (ví dụ: tài liệu hỗ trợ một nghiên cứu). Nó bao gồm nhiều loại tài liệu khác nhau, từ văn bản đến hình ảnh, video, và các tài liệu trực quan khác. 'Supporting materials' nhấn mạnh vai trò hỗ trợ, bổ trợ của các tài liệu này đối với một nội dung chính nào đó. Phân biệt với 'supplementary materials' có thể mang ý nghĩa bổ sung thêm chứ không nhất thiết phải hỗ trợ trực tiếp cho một nội dung cụ thể.

Prepositions

for to in

* **for:** Tài liệu hỗ trợ *cho* cái gì đó. Ví dụ: supporting materials for the presentation.
* **to:** Tài liệu hỗ trợ *cho* việc gì đó. Ví dụ: supporting materials to the main argument.
* **in:** Tài liệu hỗ trợ *trong* việc gì đó. Ví dụ: supporting materials in the training session.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supporting materials
  • relevant relevant supporting materials
    (tài liệu hỗ trợ liên quan)
  • additional additional supporting materials
    (tài liệu hỗ trợ bổ sung)
  • sufficient sufficient supporting materials
    (tài liệu hỗ trợ đầy đủ)
  • comprehensive comprehensive supporting materials
    (tài liệu hỗ trợ toàn diện)
  • visual visual supporting materials
    (tài liệu hỗ trợ trực quan)
Verb + supporting materials
  • provide provide supporting materials
    (cung cấp tài liệu hỗ trợ)
  • submit submit supporting materials
    (nộp tài liệu hỗ trợ)
  • gather gather supporting materials
    (thu thập tài liệu hỗ trợ)
  • review review supporting materials
    (xem xét tài liệu hỗ trợ)
  • attach attach supporting materials
    (đính kèm tài liệu hỗ trợ)
  • lack lack supporting materials
    (thiếu tài liệu hỗ trợ)

Idioms

  • provide supporting materials

    cung cấp tài liệu hỗ trợ

    "Please remember to provide supporting materials for your application by Friday."

    (Vui lòng nhớ cung cấp các tài liệu hỗ trợ cho đơn đăng ký của bạn trước thứ Sáu.)

  • submit supporting materials

    nộp tài liệu hỗ trợ

    "All applicants must submit supporting materials online."

    (Tất cả các ứng viên phải nộp tài liệu hỗ trợ trực tuyến.)

  • review supporting materials

    xem xét tài liệu hỗ trợ

    "The committee will review supporting materials before making a decision."

    (Ủy ban sẽ xem xét các tài liệu hỗ trợ trước khi đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supporting materials

Noun
Lật mặt

Các tài liệu hoặc thông tin được sử dụng để giải thích, chứng minh hoặc hỗ trợ một luận điểm hoặc ý chính; các nguồn lực hỗ trợ trong việc hiểu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.

"The teacher provided supporting materials to help the students understand the lesson."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supporting materials".

Tính chính trực trong học thuật và nghiên cứu

Trong môi trường học thuật phương Tây, việc trình bày 'tài liệu hỗ trợ' là yếu tố cốt lõi để chứng minh độ tin cậy và tính xác thực của nghiên cứu. Đây là bằng chứng cho thấy một bài viết, luận văn hoặc dự án nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng vững chắc và có cơ sở, thể hiện sự nghiêm túc và đạo đức học thuật của người thực hiện.

Bằng chứng trong pháp luật và kinh doanh

Trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh, 'tài liệu hỗ trợ' đóng vai trò cực kỳ quan trọng, thường mang tính bắt buộc. Chúng có thể là các hợp đồng, báo cáo tài chính, bản vẽ kỹ thuật hoặc chứng cứ, dùng để xác thực các yêu cầu, thỏa thuận, kế hoạch dự án, hoặc làm bằng chứng trong các vụ kiện tụng.