(Top Banner Ad)
av sync
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông đa phương tiện

av sync

Nghĩa tiếng Việt

đồng bộ âm thanh hình ảnh khớp tiếng và hình đồng bộ AV
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The synchronization of audio and video signals, ensuring that the sound and picture are aligned and occur at the same time.

Vietnamese Meaning

Sự đồng bộ hóa tín hiệu âm thanh và hình ảnh, đảm bảo rằng âm thanh và hình ảnh khớp nhau và diễn ra cùng một thời điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was unwatchable due to a severe av sync problem."

    "Bộ phim không thể xem được do một vấn đề av sync nghiêm trọng."

  • "The editor had to adjust the av sync to fix the dialogue."

    "Người dựng phim phải điều chỉnh av sync để sửa đoạn hội thoại."

  • "Poor av sync can ruin the viewing experience."

    "Av sync kém có thể phá hỏng trải nghiệm xem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb synchronize đồng bộ hóa
Noun synchronization sự đồng bộ hóa
Adjective asynchronous không đồng bộ, bất đồng bộ
Noun/Verb lip-sync hát nhép, đồng bộ khẩu hình miệng
Noun latency độ trễ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông đa phương tiện

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
av sync (clipping)
Modern English
audio-visual synchronization
Latin + Greek
audire ('to hear') + videre ('to see') + synchronos ('at the same time')

Khi Âm Thanh Gặp Gỡ Hình Ảnh

'AV sync' là viết tắt của 'Audio-Visual Synchronization'. Thuật ngữ này ra đời từ ngành công nghiệp điện ảnh và truyền hình, nơi việc khớp chính xác âm thanh (audio) với hình ảnh (visual) là tối quan trọng. Ban đầu, đây là một quá trình thủ công phức tạp. Ngày nay, dù công nghệ đã tự động hóa, 'lỗi AV sync' vẫn là một vấn đề phổ biến khi chúng ta xem video trực tuyến hoặc gọi video call, xảy ra khi âm thanh và hình ảnh không chạy cùng một tốc độ.

Usage Note

Thuật ngữ 'av sync' thường được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất video, phát sóng truyền hình, và trình chiếu phim. Nó đề cập đến trạng thái mà âm thanh và hình ảnh được phát đồng bộ, không có độ trễ đáng chú ý giữa hai tín hiệu. Lỗi av sync, còn gọi là 'lip sync error' khi hình ảnh miệng của người nói không khớp với âm thanh, gây khó chịu cho người xem.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'in', thường để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh: 'av sync issues in live broadcasts' (vấn đề av sync trong các chương trình phát sóng trực tiếp). Khi sử dụng 'with', thường để chỉ sự đồng bộ: 'achieving av sync with professional equipment' (đạt được av sync với thiết bị chuyên nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + av sync
  • perfect av sync
    (đồng bộ AV hoàn hảo)
  • poor av sync
    (đồng bộ AV kém)
  • proper av sync
    (đồng bộ AV đúng cách)
Noun + av sync
  • av sync issue
    (vấn đề đồng bộ AV)
  • av sync problem
    (sự cố đồng bộ AV)
  • av sync error
    (lỗi đồng bộ AV)
  • av sync delay
    (độ trễ trong đồng bộ AV)
Verb + av sync
  • fix the av sync
    (sửa lỗi đồng bộ AV)
  • check the av sync
    (kiểm tra đồng bộ AV)
  • maintain av sync
    (duy trì sự đồng bộ AV)
  • lose av sync
    (mất đồng bộ AV)

Idioms

  • to be out of sync

    Bị lệch, không khớp nhau (thường dùng cho âm thanh và hình ảnh, nhưng cũng có thể dùng cho người hoặc kế hoạch).

    "I can't watch this stream because the audio and video are out of sync."

    (Tôi không thể xem buổi phát trực tiếp này vì tiếng và hình bị lệch nhau.)

  • to be in perfect sync

    Đồng bộ hoàn hảo, khớp một cách hoàn hảo.

    "The dancers moved in perfect sync with the music."

    (Các vũ công di chuyển khớp một cách hoàn hảo với điệu nhạc.)

  • lip-sync battle

    Cuộc thi hát nhép, một hình thức giải trí nơi người tham gia giả vờ hát theo một bài hát.

    "The TV show 'Lip Sync Battle' became a global phenomenon."

    (Chương trình truyền hình 'Lip Sync Battle' (Cuộc chiến hát nhép) đã trở thành một hiện tượng toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

av sync

Danh từ
Lật mặt

Sự đồng bộ hóa tín hiệu âm thanh và hình ảnh, đảm bảo rằng âm thanh và hình ảnh khớp nhau và diễn ra cùng một thời điểm.

"The movie was unwatchable due to a severe av sync problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor had corrected the av sync issue before the final cut.
Biên tập viên đã sửa lỗi đồng bộ AV trước khi cắt cuối cùng.
Phủ định
The technician hadn't noticed the av sync problem until the audience complained.
Kỹ thuật viên đã không nhận thấy vấn đề đồng bộ AV cho đến khi khán giả phàn nàn.
Nghi vấn
Had the team resolved the av sync by the time the presentation started?
Nhóm đã giải quyết đồng bộ AV trước khi bài thuyết trình bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "av sync".

Bảng Gõ 'Clapperboard': Biểu Tượng Của Sự Đồng Bộ

Trong làm phim, bạn thường thấy một người cầm tấm bảng đen trắng và gõ 'clack!'. Đây là 'clapperboard', một công cụ thiết yếu cho việc đồng bộ AV. Tiếng 'clack' lớn và hình ảnh hai thanh của bảng đóng lại tạo ra một điểm tham chiếu rõ ràng cho các biên tập viên để khớp âm thanh (được thu riêng) với hình ảnh. Nó là khởi đầu của quy trình 'AV sync' thủ công.

Độ Trễ: Kẻ Thù Của Thời Đại Số

Trong thế giới hiện đại, lỗi 'AV sync' là một sự khó chịu quen thuộc. Khi bạn đang xem livestream, họp trực tuyến hay chơi game, sự chậm trễ (latency) của đường truyền internet có thể khiến âm thanh và hình ảnh không khớp nhau. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc đồng bộ hóa trong trải nghiệm kỹ thuật số hàng ngày của chúng ta.