available workforce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The total number of people who are able and willing to work.
Vietnamese Meaning
Tổng số người có khả năng và sẵn sàng làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to increase the available workforce by encouraging more women to enter the labor market."
"Chính phủ đang cố gắng tăng lực lượng lao động sẵn có bằng cách khuyến khích nhiều phụ nữ tham gia thị trường lao động."
-
"A shortage of skilled workers is limiting the growth of the available workforce."
"Sự thiếu hụt công nhân lành nghề đang hạn chế sự tăng trưởng của lực lượng lao động sẵn có."
-
"Companies are competing for the available workforce in the tech sector."
"Các công ty đang cạnh tranh để có được lực lượng lao động sẵn có trong lĩnh vực công nghệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | availability | Sự sẵn có, khả năng khả dụng |
| Verb | avail | Có lợi, sử dụng, tận dụng |
| Adjective | unavailable | Không có sẵn, không khả dụng |
| Noun | worker | Người lao động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô hoặc vi mô để mô tả nguồn cung lao động. 'Available' nhấn mạnh rằng đây là lực lượng lao động hiện đang có sẵn, không phải tiềm năng trong tương lai. Nó khác với 'labor pool' (nguồn lao động) ở chỗ 'available workforce' thể hiện sự sẵn sàng và khả năng làm việc thực tế.
Prepositions
Ví dụ: 'The available workforce in the region is highly skilled.' (Lực lượng lao động sẵn có trong khu vực có tay nghề cao.) 'The available workforce for these jobs is limited.' (Lực lượng lao động sẵn có cho những công việc này bị hạn chế.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled available workforce (Lực lượng lao động sẵn có có tay nghề cao)
-
local local available workforce (Lực lượng lao động sẵn có tại địa phương)
-
educated educated available workforce (Lực lượng lao động sẵn có được giáo dục tốt)
-
utilize to utilize the available workforce (Tận dụng lực lượng lao động sẵn có)
-
tap into to tap into the available workforce pool (Khai thác/tận dụng nguồn lực lượng lao động sẵn có)
-
expand to expand the available workforce (Mở rộng lực lượng lao động sẵn có)
-
shortage a shortage of available workforce (Tình trạng thiếu hụt lực lượng lao động sẵn có)
-
composition the composition of the available workforce (Cơ cấu/thành phần của lực lượng lao động sẵn có)
Idioms
-
The pool of available workforce
Tổng thể nguồn lực lượng lao động sẵn có (thường ám chỉ số lượng)
"The government needs incentives to increase the pool of available workforce."
(Chính phủ cần các ưu đãi để gia tăng tổng nguồn lực lượng lao động sẵn có.)
-
A constrained available workforce
Lực lượng lao động sẵn có bị hạn chế (do luật pháp, địa lý, hoặc điều kiện)
"Due to migration laws, the factory faced a constrained available workforce."
(Do luật di trú, nhà máy phải đối mặt với lực lượng lao động sẵn có bị hạn chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
available workforce
Danh từTổng số người có khả năng và sẵn sàng làm việc.
"The government is trying to increase the available workforce by encouraging more women to enter the labor market."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company employs an available workforce of over 200 skilled laborers. |
Công ty sử dụng một lực lượng lao động sẵn có gồm hơn 200 công nhân lành nghề. |
| Phủ định | The government does not have enough available workforce to complete the project on time. |
Chính phủ không có đủ lực lượng lao động sẵn có để hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | Does the city have an available workforce that meets the needs of the growing tech industry? |
Thành phố có lực lượng lao động sẵn có đáp ứng nhu cầu của ngành công nghệ đang phát triển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "available workforce".
