(Top Banner Ad)
available workforce
B2
Danh từ B2 Kinh tế

available workforce

UK: /əˈveɪləbl ˈwɜːkfɔːs/ • US: /əˈveɪləbl ˈwɜːrkfɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng lao động sẵn có nguồn nhân lực hiện có lực lượng lao động khả dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total number of people who are able and willing to work.

Vietnamese Meaning

Tổng số người có khả năng và sẵn sàng làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to increase the available workforce by encouraging more women to enter the labor market."

    "Chính phủ đang cố gắng tăng lực lượng lao động sẵn có bằng cách khuyến khích nhiều phụ nữ tham gia thị trường lao động."

  • "A shortage of skilled workers is limiting the growth of the available workforce."

    "Sự thiếu hụt công nhân lành nghề đang hạn chế sự tăng trưởng của lực lượng lao động sẵn có."

  • "Companies are competing for the available workforce in the tech sector."

    "Các công ty đang cạnh tranh để có được lực lượng lao động sẵn có trong lĩnh vực công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun availability Sự sẵn có, khả năng khả dụng
Verb avail Có lợi, sử dụng, tận dụng
Adjective unavailable Không có sẵn, không khả dụng
Noun worker Người lao động

Synonyms

labor supply (nguồn cung lao động)working population (dân số lao động)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere (to be strong/well)
Old French
valer (to be worth)
Anglo-Norman
available (useful, profitable)
Old English
weorc (work)
Modern English Compound (20th C)
available workforce

Gốc rễ của từ 'Available'

Từ 'available' bắt nguồn từ gốc Latin 'valere', mang nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'có giá trị'. Khi đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'có thể sử dụng' hoặc 'có lợi ích'. Khi ghép với 'workforce', nó nhấn mạnh khả năng lực lượng lao động này đã sẵn sàng và có thể được huy động ngay lập tức.

Khái niệm 'Workforce'

Trong khi 'work' (công việc) là một từ cổ của người Anh, thì cụm 'workforce' (lực lượng lao động) là một khái niệm kinh tế tương đối hiện đại, xuất hiện từ đầu thế kỷ 20, dùng để chỉ tổng số người có khả năng lao động trong một khu vực hoặc ngành nghề, nhấn mạnh tính tập thể và quy mô của nguồn nhân lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô hoặc vi mô để mô tả nguồn cung lao động. 'Available' nhấn mạnh rằng đây là lực lượng lao động hiện đang có sẵn, không phải tiềm năng trong tương lai. Nó khác với 'labor pool' (nguồn lao động) ở chỗ 'available workforce' thể hiện sự sẵn sàng và khả năng làm việc thực tế.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'The available workforce in the region is highly skilled.' (Lực lượng lao động sẵn có trong khu vực có tay nghề cao.) 'The available workforce for these jobs is limited.' (Lực lượng lao động sẵn có cho những công việc này bị hạn chế.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + available workforce
  • skilled skilled available workforce
    (Lực lượng lao động sẵn có có tay nghề cao)
  • local local available workforce
    (Lực lượng lao động sẵn có tại địa phương)
  • educated educated available workforce
    (Lực lượng lao động sẵn có được giáo dục tốt)
Verb + available workforce
  • utilize to utilize the available workforce
    (Tận dụng lực lượng lao động sẵn có)
  • tap into to tap into the available workforce pool
    (Khai thác/tận dụng nguồn lực lượng lao động sẵn có)
  • expand to expand the available workforce
    (Mở rộng lực lượng lao động sẵn có)
Noun + available workforce (Attribute/Condition)
  • shortage a shortage of available workforce
    (Tình trạng thiếu hụt lực lượng lao động sẵn có)
  • composition the composition of the available workforce
    (Cơ cấu/thành phần của lực lượng lao động sẵn có)

Idioms

  • The pool of available workforce

    Tổng thể nguồn lực lượng lao động sẵn có (thường ám chỉ số lượng)

    "The government needs incentives to increase the pool of available workforce."

    (Chính phủ cần các ưu đãi để gia tăng tổng nguồn lực lượng lao động sẵn có.)

  • A constrained available workforce

    Lực lượng lao động sẵn có bị hạn chế (do luật pháp, địa lý, hoặc điều kiện)

    "Due to migration laws, the factory faced a constrained available workforce."

    (Do luật di trú, nhà máy phải đối mặt với lực lượng lao động sẵn có bị hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

available workforce

Danh từ
Lật mặt

Tổng số người có khả năng và sẵn sàng làm việc.

"The government is trying to increase the available workforce by encouraging more women to enter the labor market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company employs an available workforce of over 200 skilled laborers.
Công ty sử dụng một lực lượng lao động sẵn có gồm hơn 200 công nhân lành nghề.
Phủ định
The government does not have enough available workforce to complete the project on time.
Chính phủ không có đủ lực lượng lao động sẵn có để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Does the city have an available workforce that meets the needs of the growing tech industry?
Thành phố có lực lượng lao động sẵn có đáp ứng nhu cầu của ngành công nghệ đang phát triển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "available workforce".

Tỷ lệ tham gia lao động (Labor Participation Rate)

Khái niệm 'available workforce' rất quan trọng trong kinh tế học. Các quốc gia phương Tây thường theo dõi Tỷ lệ tham gia lao động (LPR) – đây là phần trăm dân số trong độ tuổi lao động thực sự đang làm việc hoặc tích cực tìm việc. LPR thấp cho thấy một lượng lớn lực lượng lao động tiềm năng không được huy động, ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế.

Toàn cầu hóa và Lao động xa bờ (Outsourcing)

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các công ty phương Tây thường tìm kiếm 'available workforce' ở các quốc gia đang phát triển (như Việt Nam) thông qua hình thức thuê ngoài (outsourcing). Điều này tạo ra sự cạnh tranh về việc làm và thay đổi cơ cấu 'lực lượng lao động sẵn có' tại các khu vực khác nhau trên thế giới.