working population
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The section of the population who are of working age and are either in employment or actively seeking work.
Vietnamese Meaning
Bộ phận dân số trong độ tuổi lao động và đang có việc làm hoặc tích cực tìm kiếm việc làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The working population is a key driver of economic growth."
"Lực lượng lao động là động lực chính của tăng trưởng kinh tế."
-
"Changes in the age structure of the working population can impact social security systems."
"Sự thay đổi trong cơ cấu tuổi của lực lượng lao động có thể tác động đến hệ thống an sinh xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | work | công việc, tác phẩm |
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Noun | workforce | lực lượng lao động |
| Adjective | working | đang làm việc, thuộc về công việc |
| Verb | populate | định cư, cư trú, làm đầy |
| Noun | population | dân số |
| Adjective | populous | đông dân |
| Noun | depopulation | sự giảm dân số |
| Noun | overpopulation | tình trạng quá tải dân số |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, thống kê dân số và các nghiên cứu về thị trường lao động. Nó nhấn mạnh đến lực lượng lao động thực tế, không bao gồm những người không đủ tuổi lao động, đã nghỉ hưu hoặc không có khả năng làm việc.
Prepositions
* **of**: Thường dùng để chỉ thành phần của tổng thể. Ví dụ: 'The health of the working population is a key indicator of economic well-being.' (Sức khỏe của lực lượng lao động là một chỉ số quan trọng về sự thịnh vượng kinh tế.)
* **in**: Thường dùng để chỉ một khu vực địa lý hoặc ngành nghề. Ví dụ: 'The working population in rural areas faces different challenges than those in urban centers.' (Lực lượng lao động ở khu vực nông thôn đối mặt với những thách thức khác so với ở các trung tâm đô thị.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
aging aging working population (dân số trong độ tuổi lao động đang già đi)
-
young young working population (dân số trong độ tuổi lao động trẻ)
-
active active working population (dân số trong độ tuổi lao động tích cực)
-
shrinking shrinking working population (dân số trong độ tuổi lao động đang thu hẹp)
-
growing growing working population (dân số trong độ tuổi lao động đang tăng lên)
-
support support the working population (hỗ trợ dân số trong độ tuổi lao động)
-
employ employ the working population (tạo việc làm cho dân số trong độ tuổi lao động)
-
expand expand the working population (mở rộng dân số trong độ tuổi lao động)
-
reduce reduce the working population (giảm dân số trong độ tuổi lao động)
-
size size of the working population (quy mô dân số trong độ tuổi lao động)
-
proportion proportion of the working population (tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động)
Idioms
-
the size of the working population
quy mô dân số trong độ tuổi lao động
"The government is concerned about the shrinking size of the working population."
(Chính phủ lo ngại về quy mô dân số trong độ tuổi lao động đang thu hẹp.)
-
a significant portion of the working population
một phần đáng kể của dân số trong độ tuổi lao động
"A significant portion of the working population is employed in the service sector."
(Một phần đáng kể dân số trong độ tuổi lao động được tuyển dụng trong ngành dịch vụ.)
-
the active working population
dân số trong độ tuổi lao động tích cực
"Policies aim to increase the participation rate of the active working population."
(Các chính sách nhằm tăng tỷ lệ tham gia của dân số trong độ tuổi lao động tích cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
working population
Danh từBộ phận dân số trong độ tuổi lao động và đang có việc làm hoặc tích cực tìm kiếm việc làm.
"The working population is a key driver of economic growth."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The working population, a vital component of the economy, contributes significantly to the nation's GDP. |
Dân số lao động, một thành phần quan trọng của nền kinh tế, đóng góp đáng kể vào GDP quốc gia. |
| Phủ định | Despite government efforts, a significant portion of the working population, especially those in rural areas, lacks access to adequate healthcare, and therefore, their productivity is affected. |
Mặc dù có những nỗ lực của chính phủ, một phần đáng kể dân số lao động, đặc biệt là những người ở vùng nông thôn, thiếu tiếp cận với dịch vụ chăm sóc sức khỏe đầy đủ, và do đó, năng suất của họ bị ảnh hưởng. |
| Nghi vấn | Considering the aging demographic, how can we ensure the working population, the engine of our economic growth, remains robust and productive? |
Xem xét nhân khẩu học đang già hóa, làm thế nào chúng ta có thể đảm bảo dân số lao động, động cơ tăng trưởng kinh tế của chúng ta, vẫn mạnh mẽ và hiệu quả? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the working population increases, the demand for affordable housing also increases. |
Nếu lực lượng lao động tăng lên, nhu cầu về nhà ở giá rẻ cũng tăng lên. |
| Phủ định | When the working population is well-trained, the unemployment rate doesn't usually rise. |
Khi lực lượng lao động được đào tạo tốt, tỷ lệ thất nghiệp thường không tăng. |
| Nghi vấn | If the working population ages, does the government increase retirement benefits? |
Nếu lực lượng lao động già đi, chính phủ có tăng trợ cấp hưu trí không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working population".
