(Top Banner Ad)
working population
B2
Danh từ B2 Kinh tế học, Xã hội học

working population

UK: /ˈwɜːkɪŋ ˌpɒpjʊˈleɪʃən/ • US: /ˈwɜːrkɪŋ ˌpɑːpjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng lao động dân số hoạt động kinh tế người trong độ tuổi lao động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The section of the population who are of working age and are either in employment or actively seeking work.

Vietnamese Meaning

Bộ phận dân số trong độ tuổi lao động và đang có việc làm hoặc tích cực tìm kiếm việc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The working population is a key driver of economic growth."

    "Lực lượng lao động là động lực chính của tăng trưởng kinh tế."

  • "Changes in the age structure of the working population can impact social security systems."

    "Sự thay đổi trong cơ cấu tuổi của lực lượng lao động có thể tác động đến hệ thống an sinh xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, tác phẩm
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người lao động, công nhân
Noun workforce lực lượng lao động
Adjective working đang làm việc, thuộc về công việc
Verb populate định cư, cư trú, làm đầy
Noun population dân số
Adjective populous đông dân
Noun depopulation sự giảm dân số
Noun overpopulation tình trạng quá tải dân số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werkan
Old English
weorc
Middle English
werk
Modern English
work
Latin
populus (people)
Latin
populatio (a people, population)
Old French
population
Middle English
populacioun
Modern English
population

Nguồn gốc của 'Working Population'

Cụm từ 'working population' (dân số trong độ tuổi lao động) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Work' (làm việc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc', chỉ hành động hay công việc. 'Population' (dân số) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus' (người dân) và 'populatio'. Mặc dù hai từ này đã tồn tại từ lâu, nhưng việc kết hợp chúng để tạo thành 'working population' là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện khi các nghiên cứu về kinh tế học, xã hội học và nhân khẩu học phát triển, cần một thuật ngữ chuyên biệt để chỉ nhóm người có khả năng và đang tham gia vào lực lượng lao động của một quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, thống kê dân số và các nghiên cứu về thị trường lao động. Nó nhấn mạnh đến lực lượng lao động thực tế, không bao gồm những người không đủ tuổi lao động, đã nghỉ hưu hoặc không có khả năng làm việc.

Prepositions

of in

* **of**: Thường dùng để chỉ thành phần của tổng thể. Ví dụ: 'The health of the working population is a key indicator of economic well-being.' (Sức khỏe của lực lượng lao động là một chỉ số quan trọng về sự thịnh vượng kinh tế.)
* **in**: Thường dùng để chỉ một khu vực địa lý hoặc ngành nghề. Ví dụ: 'The working population in rural areas faces different challenges than those in urban centers.' (Lực lượng lao động ở khu vực nông thôn đối mặt với những thách thức khác so với ở các trung tâm đô thị.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + working population
  • aging aging working population
    (dân số trong độ tuổi lao động đang già đi)
  • young young working population
    (dân số trong độ tuổi lao động trẻ)
  • active active working population
    (dân số trong độ tuổi lao động tích cực)
  • shrinking shrinking working population
    (dân số trong độ tuổi lao động đang thu hẹp)
  • growing growing working population
    (dân số trong độ tuổi lao động đang tăng lên)
Verb + working population
  • support support the working population
    (hỗ trợ dân số trong độ tuổi lao động)
  • employ employ the working population
    (tạo việc làm cho dân số trong độ tuổi lao động)
  • expand expand the working population
    (mở rộng dân số trong độ tuổi lao động)
  • reduce reduce the working population
    (giảm dân số trong độ tuổi lao động)
Noun + of the working population
  • size size of the working population
    (quy mô dân số trong độ tuổi lao động)
  • proportion proportion of the working population
    (tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động)

Idioms

  • the size of the working population

    quy mô dân số trong độ tuổi lao động

    "The government is concerned about the shrinking size of the working population."

    (Chính phủ lo ngại về quy mô dân số trong độ tuổi lao động đang thu hẹp.)

  • a significant portion of the working population

    một phần đáng kể của dân số trong độ tuổi lao động

    "A significant portion of the working population is employed in the service sector."

    (Một phần đáng kể dân số trong độ tuổi lao động được tuyển dụng trong ngành dịch vụ.)

  • the active working population

    dân số trong độ tuổi lao động tích cực

    "Policies aim to increase the participation rate of the active working population."

    (Các chính sách nhằm tăng tỷ lệ tham gia của dân số trong độ tuổi lao động tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

working population

Danh từ
Lật mặt

Bộ phận dân số trong độ tuổi lao động và đang có việc làm hoặc tích cực tìm kiếm việc làm.

"The working population is a key driver of economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The working population, a vital component of the economy, contributes significantly to the nation's GDP.
Dân số lao động, một thành phần quan trọng của nền kinh tế, đóng góp đáng kể vào GDP quốc gia.
Phủ định
Despite government efforts, a significant portion of the working population, especially those in rural areas, lacks access to adequate healthcare, and therefore, their productivity is affected.
Mặc dù có những nỗ lực của chính phủ, một phần đáng kể dân số lao động, đặc biệt là những người ở vùng nông thôn, thiếu tiếp cận với dịch vụ chăm sóc sức khỏe đầy đủ, và do đó, năng suất của họ bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Considering the aging demographic, how can we ensure the working population, the engine of our economic growth, remains robust and productive?
Xem xét nhân khẩu học đang già hóa, làm thế nào chúng ta có thể đảm bảo dân số lao động, động cơ tăng trưởng kinh tế của chúng ta, vẫn mạnh mẽ và hiệu quả?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the working population increases, the demand for affordable housing also increases.
Nếu lực lượng lao động tăng lên, nhu cầu về nhà ở giá rẻ cũng tăng lên.
Phủ định
When the working population is well-trained, the unemployment rate doesn't usually rise.
Khi lực lượng lao động được đào tạo tốt, tỷ lệ thất nghiệp thường không tăng.
Nghi vấn
If the working population ages, does the government increase retirement benefits?
Nếu lực lượng lao động già đi, chính phủ có tăng trợ cấp hưu trí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working population".

Thách thức già hóa dân số

Tại nhiều quốc gia phát triển, dân số trong độ tuổi lao động đang đối mặt với tình trạng già hóa nghiêm trọng. Điều này gây áp lực lớn lên hệ thống an sinh xã hội, lương hưu và chăm sóc y tế, do số người về hưu tăng trong khi số người đóng góp vào quỹ lao động lại giảm. Đây là một thách thức kinh tế và xã hội lớn toàn cầu.

Di cư lao động và 'chảy máu chất xám'

Sự di chuyển của dân số trong độ tuổi lao động (đặc biệt là lao động có kỹ năng cao) giữa các quốc gia có thể dẫn đến hiện tượng 'chảy máu chất xám' ở nước xuất cư và 'thu hút chất xám' ở nước nhập cư. Điều này có tác động sâu sắc đến nền kinh tế, năng suất và khả năng đổi mới của các quốc gia liên quan.