mean income
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The average income; the sum of all incomes divided by the number of income earners.
Vietnamese Meaning
Thu nhập trung bình; tổng thu nhập của tất cả những người kiếm được thu nhập chia cho số lượng người kiếm thu nhập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mean income in this city is significantly higher than the national average."
"Thu nhập trung bình ở thành phố này cao hơn đáng kể so với mức trung bình của cả nước."
-
"Economists are studying the relationship between education levels and mean income."
"Các nhà kinh tế đang nghiên cứu mối quan hệ giữa trình độ học vấn và thu nhập trung bình."
-
"The government uses mean income data to formulate economic policies."
"Chính phủ sử dụng dữ liệu thu nhập trung bình để xây dựng các chính sách kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mean | Trung bình, giá trị trung bình |
| Verb | mean | Có nghĩa là, biểu thị |
| Adjective | meaningful | Có ý nghĩa |
| Noun | income | Thu nhập |
| Verb | earn | Kiếm được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Mean income" là một thước đo thống kê đơn giản thể hiện giá trị trung bình của thu nhập. Nó có thể bị ảnh hưởng lớn bởi những người có thu nhập cực cao, làm cho nó khác biệt đáng kể so với "median income" (thu nhập trung vị), là mức thu nhập mà một nửa dân số kiếm được nhiều hơn và một nửa kiếm được ít hơn. Do đó, "median income" thường được coi là một chỉ số chính xác hơn về thu nhập điển hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
average average mean income (thu nhập trung bình)
-
national national mean income (thu nhập trung bình quốc gia)
-
annual annual mean income (thu nhập trung bình hàng năm)
-
calculate calculate the mean income (tính toán thu nhập trung bình)
-
report report the mean income (báo cáo thu nhập trung bình)
-
increase increase the mean income (tăng thu nhập trung bình)
Idioms
-
Live beyond one's means
Sống vượt quá khả năng tài chính
"He's living beyond his means if he buys a new car every year."
(Anh ta đang sống vượt quá khả năng nếu anh ta mua một chiếc xe hơi mới mỗi năm.)
-
A means to an end
Một phương tiện để đạt được mục đích
"For him, money is just a means to an end."
(Đối với anh ấy, tiền bạc chỉ là một phương tiện để đạt được mục đích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mean income
Danh từThu nhập trung bình; tổng thu nhập của tất cả những người kiếm được thu nhập chia cho số lượng người kiếm thu nhập.
"The mean income in this city is significantly higher than the national average."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mean income".
