(Top Banner Ad)
mean income
B2
Danh từ B2 Kinh tế

mean income

UK: /ˈmiːn ˈɪŋkʌm/ • US: /ˈmiːn ˈɪnkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập trung bình mức thu nhập trung bình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The average income; the sum of all incomes divided by the number of income earners.

Vietnamese Meaning

Thu nhập trung bình; tổng thu nhập của tất cả những người kiếm được thu nhập chia cho số lượng người kiếm thu nhập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mean income in this city is significantly higher than the national average."

    "Thu nhập trung bình ở thành phố này cao hơn đáng kể so với mức trung bình của cả nước."

  • "Economists are studying the relationship between education levels and mean income."

    "Các nhà kinh tế đang nghiên cứu mối quan hệ giữa trình độ học vấn và thu nhập trung bình."

  • "The government uses mean income data to formulate economic policies."

    "Chính phủ sử dụng dữ liệu thu nhập trung bình để xây dựng các chính sách kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mean Trung bình, giá trị trung bình
Verb mean Có nghĩa là, biểu thị
Adjective meaningful Có ý nghĩa
Noun income Thu nhập
Verb earn Kiếm được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gamainiz
Old English
mǣne

Nguồn gốc của 'Mean'

Từ 'mean' trong 'mean income' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mǣne', có nghĩa là 'chung, thông thường'. Ban đầu, nó chỉ sự trung bình cộng được tính bằng cách cộng tất cả các giá trị lại và chia cho số lượng giá trị.

Sự phát triển của 'Income'

Từ 'income' xuất phát từ 'income' trong tiếng Anh trung cổ, có nghĩa là 'thu nhập, lợi tức'. Nó liên quan đến việc 'đến' (come) vào túi của một người hoặc một tổ chức.

Usage Note

"Mean income" là một thước đo thống kê đơn giản thể hiện giá trị trung bình của thu nhập. Nó có thể bị ảnh hưởng lớn bởi những người có thu nhập cực cao, làm cho nó khác biệt đáng kể so với "median income" (thu nhập trung vị), là mức thu nhập mà một nửa dân số kiếm được nhiều hơn và một nửa kiếm được ít hơn. Do đó, "median income" thường được coi là một chỉ số chính xác hơn về thu nhập điển hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mean income
  • average average mean income
    (thu nhập trung bình)
  • national national mean income
    (thu nhập trung bình quốc gia)
  • annual annual mean income
    (thu nhập trung bình hàng năm)
Verb + mean income
  • calculate calculate the mean income
    (tính toán thu nhập trung bình)
  • report report the mean income
    (báo cáo thu nhập trung bình)
  • increase increase the mean income
    (tăng thu nhập trung bình)

Idioms

  • Live beyond one's means

    Sống vượt quá khả năng tài chính

    "He's living beyond his means if he buys a new car every year."

    (Anh ta đang sống vượt quá khả năng nếu anh ta mua một chiếc xe hơi mới mỗi năm.)

  • A means to an end

    Một phương tiện để đạt được mục đích

    "For him, money is just a means to an end."

    (Đối với anh ấy, tiền bạc chỉ là một phương tiện để đạt được mục đích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mean income

Danh từ
Lật mặt

Thu nhập trung bình; tổng thu nhập của tất cả những người kiếm được thu nhập chia cho số lượng người kiếm thu nhập.

"The mean income in this city is significantly higher than the national average."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mean income".

Ý nghĩa của thu nhập trung bình

Thu nhập trung bình là một chỉ số quan trọng để đánh giá mức sống và sự thịnh vượng kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về khả năng tài chính của người dân.

So sánh thu nhập trung bình

Thu nhập trung bình thường được sử dụng để so sánh mức sống giữa các quốc gia hoặc khu vực khác nhau. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là nó có thể bị ảnh hưởng bởi sự bất bình đẳng thu nhập.