(Top Banner Ad)
average speed
B1
Danh từ B1 Vật lý, Toán học, Giao thông vận tải

average speed

UK: /ˈævərɪdʒ spiːd/ • US: /ˈævərɪdʒ spiːd/

Nghĩa tiếng Việt

vận tốc trung bình tốc độ trung bình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total distance traveled by an object divided by the total time taken to travel that distance.

Vietnamese Meaning

Tổng quãng đường một vật di chuyển được chia cho tổng thời gian vật di chuyển quãng đường đó. Vận tốc trung bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The average speed of the train was 80 miles per hour."

    "Vận tốc trung bình của tàu là 80 dặm một giờ."

  • "To calculate the average speed, you need to know the total distance and the total time."

    "Để tính vận tốc trung bình, bạn cần biết tổng quãng đường và tổng thời gian."

  • "The average speed on this highway is usually around 65 mph."

    "Vận tốc trung bình trên đường cao tốc này thường vào khoảng 65 dặm một giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase average speed tốc độ trung bình
Noun average giá trị trung bình, mức trung bình
Verb to average tính trung bình, đạt mức trung bình
Adjective average trung bình
Adverbial Phrase on average tính trung bình, nhìn chung

Synonyms

mean speed (vận tốc trung bình)

Related Words

instantaneous speed (vận tốc tức thời)velocity (vận tốc (có hướng))acceleration (gia tốc)

Subject Area

Vật lý, Toán học, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic (for 'average')
ʿawārīya ('damaged goods')
Italian
avaria ('damage to cargo')
Old French
avarie
Late Middle English
average ('financial loss from damaged goods')
Proto-Germanic (for 'speed')
*spōdiz ('success, prosperity')
Old English
spēd ('success, haste')
Modern English
average speed ('mean rate of travel')

Từ 'Hàng Hóa Hư Hỏng' đến 'Trung Bình'

Từ 'average' bắt nguồn từ luật hàng hải. Khi một con tàu gặp bão và phải vứt bỏ một phần hàng hóa để cứu tàu, tổn thất ('avaria') sẽ được chia đều cho tất cả các nhà buôn có hàng trên tàu. Từ đó, 'average' mang ý nghĩa là một giá trị trung bình được chia đều.

'Speed' từng có nghĩa là 'Thành Công'

Trong tiếng Anh cổ, từ 'spēd' (nguồn gốc của 'speed') không chỉ có nghĩa là tốc độ, mà còn có nghĩa là 'sự thành công, thịnh vượng'. Lời chúc 'God speed' ngày nay vẫn còn mang ý nghĩa gốc là 'Chúc bạn thành công' chứ không chỉ là 'Chúc đi nhanh'.

Usage Note

Vận tốc trung bình khác với vận tốc tức thời (instantaneous speed). Vận tốc trung bình chỉ xét trên một khoảng thời gian dài, còn vận tốc tức thời xét tại một thời điểm cụ thể. Nó cũng khác với tốc độ trung bình (average velocity), tốc độ trung bình có hướng, còn vận tốc trung bình thì không.

Prepositions

of at

Ví dụ: 'The average speed of the car' (vận tốc trung bình của xe hơi). 'Traveling at an average speed of...' (Di chuyển với vận tốc trung bình là...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + average speed
  • high/low average speed
    (tốc độ trung bình cao/thấp)
  • overall average speed
    (tốc độ trung bình tổng thể)
  • maximum average speed
    (tốc độ trung bình tối đa)
  • cruising average speed
    (tốc độ trung bình khi đi đều)
Verb + average speed
  • calculate the average speed
    (tính toán tốc độ trung bình)
  • maintain an average speed
    (duy trì một tốc độ trung bình)
  • increase/reduce the average speed
    (tăng/giảm tốc độ trung bình)
  • reach an average speed
    (đạt được tốc độ trung bình)
Prepositional Phrase
  • at an average speed of...
    (với tốc độ trung bình là...)
  • over an average speed
    (trên/vượt một tốc độ trung bình)

Idioms

  • at an average speed of...

    Là một cụm từ cố định dùng để diễn tả chính xác tốc độ trung bình của một vật gì đó.

    "The cheetah can run at an average speed of 100 km/h over short distances."

    (Báo Gêpa có thể chạy với tốc độ trung bình 100 km/h trong khoảng cách ngắn.)

  • to clock an average speed

    Ghi nhận hoặc đạt được một tốc độ trung bình, thường dùng trong bối cảnh thi đấu, đua xe hoặc đo lường hiệu suất.

    "The winning driver clocked an average speed of 210 mph."

    (Tay đua chiến thắng đã ghi nhận tốc độ trung bình là 210 dặm/giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

average speed

Danh từ
Lật mặt

Tổng quãng đường một vật di chuyển được chia cho tổng thời gian vật di chuyển quãng đường đó. Vận tốc trung bình.

"The average speed of the train was 80 miles per hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The average speed was quite high, wasn't it?
Tốc độ trung bình khá cao, phải không?
Phủ định
The car wasn't traveling at an average speed, was it?
Xe ô tô đã không di chuyển với tốc độ trung bình, phải không?
Nghi vấn
He drives with average speed, doesn't he?
Anh ấy lái xe với tốc độ trung bình, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "average speed".

Camera Giám Sát Tốc Độ Trung Bình

Ở nhiều nước châu Âu và Úc, thay vì chỉ đo tốc độ tại một điểm, hệ thống camera sẽ ghi nhận thời gian một chiếc xe đi giữa hai điểm A và B. Sau đó, máy tính sẽ tính tốc độ trung bình của bạn. Nếu tốc độ này vượt quá giới hạn cho phép, bạn sẽ bị phạt. Phương pháp này hiệu quả hơn trong việc buộc tài xế phải giữ tốc độ an toàn trên cả một quãng đường dài.

Kỷ Lục Tốc Độ Trên Bộ (Land Speed Record)

Trong văn hóa ô tô phương Tây, việc phá 'kỷ lục tốc độ trên bộ' là một nỗi ám ảnh lớn. Các đội kỹ sư chi hàng triệu đô la để thiết kế những chiếc xe chạy bằng động cơ phản lực chỉ để tăng tốc độ trung bình được đo trên một quãng đường dài một dặm. Kỷ lục hiện tại là 1,228 km/h, nhanh hơn cả tốc độ âm thanh.