average speed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The total distance traveled by an object divided by the total time taken to travel that distance.
Vietnamese Meaning
Tổng quãng đường một vật di chuyển được chia cho tổng thời gian vật di chuyển quãng đường đó. Vận tốc trung bình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The average speed of the train was 80 miles per hour."
"Vận tốc trung bình của tàu là 80 dặm một giờ."
-
"To calculate the average speed, you need to know the total distance and the total time."
"Để tính vận tốc trung bình, bạn cần biết tổng quãng đường và tổng thời gian."
-
"The average speed on this highway is usually around 65 mph."
"Vận tốc trung bình trên đường cao tốc này thường vào khoảng 65 dặm một giờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | average speed | tốc độ trung bình |
| Noun | average | giá trị trung bình, mức trung bình |
| Verb | to average | tính trung bình, đạt mức trung bình |
| Adjective | average | trung bình |
| Adverbial Phrase | on average | tính trung bình, nhìn chung |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vận tốc trung bình khác với vận tốc tức thời (instantaneous speed). Vận tốc trung bình chỉ xét trên một khoảng thời gian dài, còn vận tốc tức thời xét tại một thời điểm cụ thể. Nó cũng khác với tốc độ trung bình (average velocity), tốc độ trung bình có hướng, còn vận tốc trung bình thì không.
Prepositions
Ví dụ: 'The average speed of the car' (vận tốc trung bình của xe hơi). 'Traveling at an average speed of...' (Di chuyển với vận tốc trung bình là...).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high/low average speed (tốc độ trung bình cao/thấp)
-
overall average speed (tốc độ trung bình tổng thể)
-
maximum average speed (tốc độ trung bình tối đa)
-
cruising average speed (tốc độ trung bình khi đi đều)
-
calculate the average speed (tính toán tốc độ trung bình)
-
maintain an average speed (duy trì một tốc độ trung bình)
-
increase/reduce the average speed (tăng/giảm tốc độ trung bình)
-
reach an average speed (đạt được tốc độ trung bình)
-
at an average speed of... (với tốc độ trung bình là...)
-
over an average speed (trên/vượt một tốc độ trung bình)
Idioms
-
at an average speed of...
Là một cụm từ cố định dùng để diễn tả chính xác tốc độ trung bình của một vật gì đó.
"The cheetah can run at an average speed of 100 km/h over short distances."
(Báo Gêpa có thể chạy với tốc độ trung bình 100 km/h trong khoảng cách ngắn.)
-
to clock an average speed
Ghi nhận hoặc đạt được một tốc độ trung bình, thường dùng trong bối cảnh thi đấu, đua xe hoặc đo lường hiệu suất.
"The winning driver clocked an average speed of 210 mph."
(Tay đua chiến thắng đã ghi nhận tốc độ trung bình là 210 dặm/giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
average speed
Danh từTổng quãng đường một vật di chuyển được chia cho tổng thời gian vật di chuyển quãng đường đó. Vận tốc trung bình.
"The average speed of the train was 80 miles per hour."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The average speed was quite high, wasn't it? |
Tốc độ trung bình khá cao, phải không? |
| Phủ định | The car wasn't traveling at an average speed, was it? |
Xe ô tô đã không di chuyển với tốc độ trung bình, phải không? |
| Nghi vấn | He drives with average speed, doesn't he? |
Anh ấy lái xe với tốc độ trung bình, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "average speed".
