(Top Banner Ad)
willing to
B1
Tính từ B1 Chung

willing to

UK: /ˈwɪlɪŋ/ • US: /ˈwɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sẵn lòng bằng lòng muốn tình nguyện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ready, eager, or consenting to do something.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng, mong muốn hoặc đồng ý làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is willing to help us with the project."

    "Cô ấy sẵn lòng giúp chúng tôi với dự án."

  • "Are you willing to work overtime?"

    "Bạn có sẵn lòng làm thêm giờ không?"

  • "He said he was willing to negotiate."

    "Anh ấy nói anh ấy sẵn lòng đàm phán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb will muốn, sẽ (trong tương lai); thừa kế, để lại di chúc
Noun will ý chí, nguyện vọng; di chúc
Adjective unwilling không sẵn lòng, miễn cưỡng
Adverb willingly một cách sẵn lòng, tự nguyện
Adverb unwillingly một cách miễn cưỡng
Noun willingness sự sẵn lòng, sự tự nguyện
Noun willpower ý chí, nghị lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*welh₁-
Proto-Germanic
*wiljaną
Old English
willan
Middle English
willen
English
will / willing

Từ ý chí đến sự sẵn lòng

Từ 'willing' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'will' trong tiếng Anh cổ (willan), mang nghĩa 'muốn, ước ao, có ý định'. Theo thời gian, nó phát triển để diễn tả trạng thái 'sẵn lòng, tự nguyện', nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện không ép buộc mà là do lựa chọn cá nhân.

Quyết định cá nhân

Khái niệm 'willing to' phản ánh một khía cạnh quan trọng trong văn hóa phương Tây về tự do ý chí và trách nhiệm cá nhân. Nó không chỉ đơn thuần là làm gì đó, mà còn là sự chủ động đưa ra lựa chọn, thể hiện tinh thần hợp tác hoặc chấp nhận.

Usage Note

"Willing to" thể hiện sự sẵn lòng và tự nguyện. Nó mang sắc thái tích cực hơn so với chỉ đơn thuần là 'agree to' (đồng ý), vì nó bao hàm sự nhiệt tình và chủ động tham gia. Khác với 'eager to' (háo hức), 'willing to' ít nhấn mạnh sự háo hức hơn và thường chỉ đơn giản là thể hiện sự không phản đối và sẵn lòng hợp tác. Nó cũng khác với 'able to' (có khả năng), vì 'willing to' chỉ nói về ý muốn, không phải khả năng.

Prepositions

to

"to" theo sau "willing" là một giới từ chỉ mục đích, biểu thị hành động hoặc mục tiêu mà người đó sẵn lòng thực hiện. Ví dụ: 'He is willing to help.' (Anh ấy sẵn lòng giúp đỡ.) Trong trường hợp này, 'to help' là mục đích của sự sẵn lòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + willing to
  • always always willing to help
    (luôn sẵn lòng giúp đỡ)
  • perfectly perfectly willing to try
    (hoàn toàn sẵn lòng thử)
  • quite quite willing to listen
    (khá sẵn lòng lắng nghe)
  • very very willing to learn
    (rất sẵn lòng học hỏi)
  • genuinely genuinely willing to compromise
    (thực sự sẵn lòng thỏa hiệp)
Verb + willing to
  • be be willing to change
    (sẵn lòng thay đổi)
  • seem seem willing to cooperate
    (có vẻ sẵn lòng hợp tác)
  • make (someone) make someone willing to accept
    (khiến ai đó sẵn lòng chấp nhận)
  • become become willing to negotiate
    (trở nên sẵn lòng đàm phán)

Idioms

  • willing to go the extra mile

    sẵn lòng nỗ lực hơn mức cần thiết, làm nhiều hơn mong đợi

    "She's always willing to go the extra mile for her clients."

    (Cô ấy luôn sẵn lòng nỗ lực hơn mức cần thiết cho khách hàng của mình.)

  • willing to take a chance / risk

    sẵn lòng chấp nhận rủi ro, mạo hiểm

    "Entrepreneurs must be willing to take risks."

    (Các doanh nhân phải sẵn lòng chấp nhận rủi ro.)

  • willing to meet someone halfway

    sẵn lòng thỏa hiệp, nhượng bộ

    "We need to be willing to meet them halfway to reach an agreement."

    (Chúng ta cần sẵn lòng nhượng bộ để đạt được thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

willing to

Tính từ
Lật mặt

Sẵn sàng, mong muốn hoặc đồng ý làm điều gì đó.

"She is willing to help us with the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been being willing to help with the project.
Cô ấy đã luôn sẵn lòng giúp đỡ dự án.
Phủ định
They haven't been being willing to compromise on the terms.
Họ đã không sẵn lòng thỏa hiệp về các điều khoản.
Nghi vấn
Has he been being willing to learn new things at work?
Anh ấy có luôn sẵn lòng học những điều mới tại nơi làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "willing to".

Tầm quan trọng của sự chủ động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sự sẵn lòng' (willingness) được đánh giá cao như một phẩm chất tích cực. Nó thể hiện tinh thần chủ động, hợp tác, cởi mở và khả năng thích nghi. Một người 'willing to learn' hay 'willing to help' thường được coi là có triển vọng và đáng tin cậy.

Lựa chọn và Trách nhiệm

Khái niệm 'willing to' gắn liền với tự do ý chí và khả năng đưa ra lựa chọn của mỗi cá nhân. Nó ngụ ý rằng một người tự nguyện hành động, chấp nhận hậu quả và chịu trách nhiệm cho quyết định của mình. Điều này là nền tảng cho nhiều khía cạnh trong đời sống xã hội và pháp luật ở các nước phương Tây.