willing to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ready, eager, or consenting to do something.
Vietnamese Meaning
Sẵn sàng, mong muốn hoặc đồng ý làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is willing to help us with the project."
"Cô ấy sẵn lòng giúp chúng tôi với dự án."
-
"Are you willing to work overtime?"
"Bạn có sẵn lòng làm thêm giờ không?"
-
"He said he was willing to negotiate."
"Anh ấy nói anh ấy sẵn lòng đàm phán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | will | muốn, sẽ (trong tương lai); thừa kế, để lại di chúc |
| Noun | will | ý chí, nguyện vọng; di chúc |
| Adjective | unwilling | không sẵn lòng, miễn cưỡng |
| Adverb | willingly | một cách sẵn lòng, tự nguyện |
| Adverb | unwillingly | một cách miễn cưỡng |
| Noun | willingness | sự sẵn lòng, sự tự nguyện |
| Noun | willpower | ý chí, nghị lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Willing to" thể hiện sự sẵn lòng và tự nguyện. Nó mang sắc thái tích cực hơn so với chỉ đơn thuần là 'agree to' (đồng ý), vì nó bao hàm sự nhiệt tình và chủ động tham gia. Khác với 'eager to' (háo hức), 'willing to' ít nhấn mạnh sự háo hức hơn và thường chỉ đơn giản là thể hiện sự không phản đối và sẵn lòng hợp tác. Nó cũng khác với 'able to' (có khả năng), vì 'willing to' chỉ nói về ý muốn, không phải khả năng.
Prepositions
"to" theo sau "willing" là một giới từ chỉ mục đích, biểu thị hành động hoặc mục tiêu mà người đó sẵn lòng thực hiện. Ví dụ: 'He is willing to help.' (Anh ấy sẵn lòng giúp đỡ.) Trong trường hợp này, 'to help' là mục đích của sự sẵn lòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always willing to help (luôn sẵn lòng giúp đỡ)
-
perfectly perfectly willing to try (hoàn toàn sẵn lòng thử)
-
quite quite willing to listen (khá sẵn lòng lắng nghe)
-
very very willing to learn (rất sẵn lòng học hỏi)
-
genuinely genuinely willing to compromise (thực sự sẵn lòng thỏa hiệp)
-
be be willing to change (sẵn lòng thay đổi)
-
seem seem willing to cooperate (có vẻ sẵn lòng hợp tác)
-
make (someone) make someone willing to accept (khiến ai đó sẵn lòng chấp nhận)
-
become become willing to negotiate (trở nên sẵn lòng đàm phán)
Idioms
-
willing to go the extra mile
sẵn lòng nỗ lực hơn mức cần thiết, làm nhiều hơn mong đợi
"She's always willing to go the extra mile for her clients."
(Cô ấy luôn sẵn lòng nỗ lực hơn mức cần thiết cho khách hàng của mình.)
-
willing to take a chance / risk
sẵn lòng chấp nhận rủi ro, mạo hiểm
"Entrepreneurs must be willing to take risks."
(Các doanh nhân phải sẵn lòng chấp nhận rủi ro.)
-
willing to meet someone halfway
sẵn lòng thỏa hiệp, nhượng bộ
"We need to be willing to meet them halfway to reach an agreement."
(Chúng ta cần sẵn lòng nhượng bộ để đạt được thỏa thuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
willing to
Tính từSẵn sàng, mong muốn hoặc đồng ý làm điều gì đó.
"She is willing to help us with the project."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been being willing to help with the project. |
Cô ấy đã luôn sẵn lòng giúp đỡ dự án. |
| Phủ định | They haven't been being willing to compromise on the terms. |
Họ đã không sẵn lòng thỏa hiệp về các điều khoản. |
| Nghi vấn | Has he been being willing to learn new things at work? |
Anh ấy có luôn sẵn lòng học những điều mới tại nơi làm việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "willing to".
