(Top Banner Ad)
avert risk
C1
Động từ C1 Quản trị rủi ro, Kinh doanh

avert risk

UK: /əˈvɜːt/ • US: /əˈvɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn ngừa rủi ro phòng tránh rủi ro tránh rủi ro hóa giải rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To turn away or aside; to prevent something bad from happening.

Vietnamese Meaning

Ngăn chặn, phòng ngừa hoặc tránh một điều gì đó tồi tệ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company took steps to avert a financial crisis."

    "Công ty đã thực hiện các bước để ngăn chặn một cuộc khủng hoảng tài chính."

  • "The government is trying to avert the risk of widespread unemployment."

    "Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn nguy cơ thất nghiệp lan rộng."

  • "We must take action now to avert the risk of environmental disaster."

    "Chúng ta phải hành động ngay bây giờ để ngăn chặn nguy cơ thảm họa môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Aversion Sự ác cảm, sự tránh né (thường đi kèm với giới từ 'to')
Adjective Aversive Mang tính tránh né, gây khó chịu
Noun Risk Rủi ro, nguy cơ (chính nó cũng là danh từ)
Adjective Risky Đầy rủi ro, mạo hiểm
Verb Risk Mạo hiểm, đánh liều (dùng 'risk V-ing')

Synonyms

Antonyms

Related Words

mitigate risk (giảm thiểu rủi ro)manage risk (quản lý rủi ro)assess risk (đánh giá rủi ro)

Subject Area

Quản trị rủi ro, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
āvertere (ab- + vertere: to turn away)
Old French
avertir (to warn, to turn aside)
English
avert (early 17th Century)

Nguồn gốc của 'Avert' và 'Risk'

Động từ 'avert' bắt nguồn từ tiếng Latin 'āvertere', có nghĩa đen là 'quay đi, chuyển hướng'. Sau này, nghĩa của nó phát triển thành 'ngăn chặn'. Trong khi đó, 'risk' (rủi ro) lại có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'risco' hoặc 'rischio', liên quan đến những nguy hiểm khi đi thuyền gần các vách đá. Việc kết hợp 'avert' và 'risk' tạo ra ý nghĩa mạnh mẽ về hành động chủ động phòng tránh nguy hiểm.

Usage Note

Động từ 'avert' thường được sử dụng để chỉ hành động chủ động ngăn chặn một sự kiện tiêu cực sắp xảy ra. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'avoid' (tránh) vì 'avert' thường ngụ ý rằng sự kiện đó gần như chắc chắn sẽ xảy ra nếu không có hành động can thiệp.
Trong cụm từ 'avert risk', 'risk' được dùng như một đối tượng cần được ngăn chặn. Điều này nhấn mạnh tính chủ động và quyết liệt trong việc quản lý và đối phó với các nguy cơ tiềm ẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'avert'
  • Effectively Effectively avert risk
    (Ngăn chặn rủi ro một cách hiệu quả)
  • Successfully Successfully avert risk
    (Ngăn chặn rủi ro thành công)
  • Promptly Promptly avert risk
    (Ngăn chặn rủi ro kịp thời, nhanh chóng)
Nouns related to the action
  • Measures Measures to avert risk
    (Các biện pháp để ngăn chặn rủi ro)
  • Attempt An attempt to avert risk
    (Một nỗ lực nhằm ngăn chặn rủi ro)
Verbs preceding 'avert risk'
  • Help Help avert risk
    (Giúp ngăn chặn rủi ro)
  • Work to Work to avert risk
    (Cố gắng/nỗ lực để ngăn chặn rủi ro)

Idioms

  • Avert a crisis/disaster

    Ngăn chặn một cuộc khủng hoảng/thảm họa (mở rộng ý nghĩa của việc ngăn chặn nguy hiểm)

    "The swift government action helped avert an economic crisis."

    (Hành động nhanh chóng của chính phủ đã giúp ngăn chặn một cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • Mitigate the risk

    Giảm thiểu/làm nhẹ rủi ro (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc kinh doanh)

    "We must invest in new security systems to mitigate the risk of cyber attacks."

    (Chúng ta phải đầu tư vào hệ thống an ninh mới để giảm thiểu rủi ro bị tấn công mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avert risk

Động từ
Lật mặt

Ngăn chặn, phòng ngừa hoặc tránh một điều gì đó tồi tệ xảy ra.

"The company took steps to avert a financial crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avert risk".

Quản lý Rủi ro (Risk Management)

Trong môi trường kinh doanh phương Tây và quốc tế, 'avert risk' là nguyên tắc cốt lõi của 'Quản lý Rủi ro'. Đây là một quá trình chuyên nghiệp nhằm xác định, đánh giá và ưu tiên các mối đe dọa. Mục tiêu của việc này là đảm bảo doanh nghiệp có thể phòng ngừa hoặc giảm thiểu tổn thất nghiêm trọng.

Sự Tránh né Rủi ro (Risk Aversion)

Trong kinh tế học và tài chính hành vi, 'Risk Aversion' mô tả xu hướng tâm lý của con người. Những người có xu hướng này thường chọn một kết quả chắc chắn (dù lợi nhuận thấp hơn) thay vì chấp nhận sự không chắc chắn (dù có tiềm năng lợi nhuận cao hơn). Đây là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và bảo hiểm.