avert risk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To turn away or aside; to prevent something bad from happening.
Vietnamese Meaning
Ngăn chặn, phòng ngừa hoặc tránh một điều gì đó tồi tệ xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company took steps to avert a financial crisis."
"Công ty đã thực hiện các bước để ngăn chặn một cuộc khủng hoảng tài chính."
-
"The government is trying to avert the risk of widespread unemployment."
"Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn nguy cơ thất nghiệp lan rộng."
-
"We must take action now to avert the risk of environmental disaster."
"Chúng ta phải hành động ngay bây giờ để ngăn chặn nguy cơ thảm họa môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'avert' thường được sử dụng để chỉ hành động chủ động ngăn chặn một sự kiện tiêu cực sắp xảy ra. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'avoid' (tránh) vì 'avert' thường ngụ ý rằng sự kiện đó gần như chắc chắn sẽ xảy ra nếu không có hành động can thiệp.
Trong cụm từ 'avert risk', 'risk' được dùng như một đối tượng cần được ngăn chặn. Điều này nhấn mạnh tính chủ động và quyết liệt trong việc quản lý và đối phó với các nguy cơ tiềm ẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effectively Effectively avert risk (Ngăn chặn rủi ro một cách hiệu quả)
-
Successfully Successfully avert risk (Ngăn chặn rủi ro thành công)
-
Promptly Promptly avert risk (Ngăn chặn rủi ro kịp thời, nhanh chóng)
-
Measures Measures to avert risk (Các biện pháp để ngăn chặn rủi ro)
-
Attempt An attempt to avert risk (Một nỗ lực nhằm ngăn chặn rủi ro)
-
Help Help avert risk (Giúp ngăn chặn rủi ro)
-
Work to Work to avert risk (Cố gắng/nỗ lực để ngăn chặn rủi ro)
Idioms
-
Avert a crisis/disaster
Ngăn chặn một cuộc khủng hoảng/thảm họa (mở rộng ý nghĩa của việc ngăn chặn nguy hiểm)
"The swift government action helped avert an economic crisis."
(Hành động nhanh chóng của chính phủ đã giúp ngăn chặn một cuộc khủng hoảng kinh tế.)
-
Mitigate the risk
Giảm thiểu/làm nhẹ rủi ro (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc kinh doanh)
"We must invest in new security systems to mitigate the risk of cyber attacks."
(Chúng ta phải đầu tư vào hệ thống an ninh mới để giảm thiểu rủi ro bị tấn công mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avert risk
Động từNgăn chặn, phòng ngừa hoặc tránh một điều gì đó tồi tệ xảy ra.
"The company took steps to avert a financial crisis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avert risk".
