aviation force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A military organization consisting of aircraft, pilots, and support personnel; an air force.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức quân sự bao gồm máy bay, phi công và nhân viên hỗ trợ; lực lượng không quân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country's aviation force is responsible for defending its airspace."
"Lực lượng không quân của quốc gia chịu trách nhiệm bảo vệ không phận của mình."
-
"The aviation force conducted a training exercise."
"Lực lượng không quân đã tiến hành một cuộc tập trận."
-
"Modern aviation forces rely heavily on advanced technology."
"Các lực lượng không quân hiện đại phụ thuộc nhiều vào công nghệ tiên tiến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một bộ phận hoặc toàn bộ lực lượng không quân của một quốc gia. Nó nhấn mạnh vào vai trò của hàng không trong quân sự. So với 'air force', 'aviation force' có thể mang tính tổng quát hơn, bao gồm cả các lực lượng không quân không chính thức hoặc nhỏ hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường được dùng để chỉ ra lực lượng không quân của một quốc gia hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'the aviation force of France'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful aviation force (lực lượng không quân hùng mạnh)
-
national national aviation force (lực lượng không quân quốc gia)
-
establish establish an aviation force (thành lập một lực lượng không quân)
-
strengthen strengthen the aviation force (tăng cường lực lượng không quân)
Idioms
-
show of force (in aviation)
biểu dương lực lượng (trong lĩnh vực hàng không)
"The aviation force conducted a show of force to deter potential aggressors."
(Lực lượng không quân đã tiến hành một cuộc biểu dương lực lượng để răn đe những kẻ xâm lược tiềm tàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aviation force
Danh từMột tổ chức quân sự bao gồm máy bay, phi công và nhân viên hỗ trợ; lực lượng không quân.
"The country's aviation force is responsible for defending its airspace."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aviation force".
