(Top Banner Ad)
aviation force
B2
Danh từ B2 Quân sự, Hàng không

aviation force

UK: /ˌeɪ.viˈeɪ.ʃən fɔːs/ • US: /ˌeɪ.viˈeɪ.ʃən fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng không quân binh chủng không quân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military organization consisting of aircraft, pilots, and support personnel; an air force.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức quân sự bao gồm máy bay, phi công và nhân viên hỗ trợ; lực lượng không quân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's aviation force is responsible for defending its airspace."

    "Lực lượng không quân của quốc gia chịu trách nhiệm bảo vệ không phận của mình."

  • "The aviation force conducted a training exercise."

    "Lực lượng không quân đã tiến hành một cuộc tập trận."

  • "Modern aviation forces rely heavily on advanced technology."

    "Các lực lượng không quân hiện đại phụ thuộc nhiều vào công nghệ tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aviation hàng không
Adjective aviational thuộc về hàng không
Noun force lực lượng
Verb enforce thi hành, bắt buộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
avis (bird)
French
aviation
English
aviation
English
force
English
aviation force

Nguồn gốc của Aviation

Từ 'aviation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'avis', có nghĩa là 'chim'. Nó phát triển qua tiếng Pháp trước khi đến tiếng Anh, gợi nhớ đến ước mơ ngàn đời của con người là được bay lượn như chim.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một bộ phận hoặc toàn bộ lực lượng không quân của một quốc gia. Nó nhấn mạnh vào vai trò của hàng không trong quân sự. So với 'air force', 'aviation force' có thể mang tính tổng quát hơn, bao gồm cả các lực lượng không quân không chính thức hoặc nhỏ hơn.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường được dùng để chỉ ra lực lượng không quân của một quốc gia hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'the aviation force of France'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aviation force
  • powerful powerful aviation force
    (lực lượng không quân hùng mạnh)
  • national national aviation force
    (lực lượng không quân quốc gia)
Verb + aviation force
  • establish establish an aviation force
    (thành lập một lực lượng không quân)
  • strengthen strengthen the aviation force
    (tăng cường lực lượng không quân)

Idioms

  • show of force (in aviation)

    biểu dương lực lượng (trong lĩnh vực hàng không)

    "The aviation force conducted a show of force to deter potential aggressors."

    (Lực lượng không quân đã tiến hành một cuộc biểu dương lực lượng để răn đe những kẻ xâm lược tiềm tàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aviation force

Danh từ
Lật mặt

Một tổ chức quân sự bao gồm máy bay, phi công và nhân viên hỗ trợ; lực lượng không quân.

"The country's aviation force is responsible for defending its airspace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aviation force".

Vai trò của Không quân

Lực lượng không quân đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ không phận quốc gia và thực hiện các nhiệm vụ quốc phòng. Nó thể hiện sức mạnh và khả năng của một quốc gia.