(Top Banner Ad)
aviation support
B2
Danh từ B2 Hàng không

aviation support

UK: /ˌeɪ.viˈeɪ.ʃən səˈpɔːt/ • US: /ˌeɪ.viˈeɪ.ʃən səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ hàng không dịch vụ hỗ trợ ngành hàng không hậu cần hàng không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The resources, services, and infrastructure necessary to maintain and operate aircraft and related systems effectively and safely.

Vietnamese Meaning

Các nguồn lực, dịch vụ và cơ sở hạ tầng cần thiết để duy trì và vận hành máy bay và các hệ thống liên quan một cách hiệu quả và an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airline relies heavily on aviation support for its daily operations."

    "Hãng hàng không phụ thuộc rất nhiều vào hỗ trợ hàng không cho các hoạt động hàng ngày của mình."

  • "The government provides aviation support to local airlines."

    "Chính phủ cung cấp hỗ trợ hàng không cho các hãng hàng không địa phương."

  • "Aviation support includes maintenance, repair, and overhaul of aircraft."

    "Hỗ trợ hàng không bao gồm bảo trì, sửa chữa và đại tu máy bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aviator Phi công (chuyên nghiệp)
Noun aviating Hoạt động bay, việc điều khiển máy bay
Verb support Hỗ trợ, ủng hộ
Noun supporter Người ủng hộ; vật/thiết bị hỗ trợ
Adjective supportive Mang tính hỗ trợ, khuyến khích

Synonyms

air transport support (hỗ trợ vận tải hàng không)aircraft maintenance (bảo trì máy bay)

Related Words

aerospace engineering (kỹ thuật hàng không vũ trụ)flight operations (hoạt động bay)air traffic control (kiểm soát không lưu)

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
avis (bird)
French
aviation
English
aviation (early 20th C.)
Latin
sub + portare (carry under)
English
support (c. 1300)
English
aviation support

Nguồn gốc 'Aviation' (Hàng không)

Từ 'aviation' (hàng không) có nguồn gốc từ tiếng Latin là 'avis', nghĩa là 'chim'. Nó được đặt ra vào thế kỷ 19 ở Pháp để mô tả hoạt động liên quan đến máy bay và bay lượn, bắt nguồn từ giấc mơ bay lượn như chim của con người.

Nguồn gốc 'Support' (Hỗ trợ)

Từ 'support' có gốc từ tiếng Latin là 'sub' (dưới) và 'portare' (mang, vác). Vì vậy, nghĩa gốc của 'support' là 'mang đỡ từ bên dưới', thể hiện hành động nâng đỡ hoặc giúp đỡ ai đó/cái gì đó duy trì hoạt động.

Usage Note

Cụm từ 'aviation support' thường được sử dụng để mô tả một loạt các hoạt động và dịch vụ, bao gồm bảo trì máy bay, cung cấp phụ tùng thay thế, đào tạo phi công và nhân viên kỹ thuật, dịch vụ điều hành bay, và các dịch vụ hậu cần khác. Nó nhấn mạnh sự hỗ trợ liên tục để đảm bảo hoạt động trơn tru và an toàn của ngành hàng không.

Prepositions

for to in

'Support for' nhấn mạnh mục đích của sự hỗ trợ (ví dụ: support for aircraft maintenance). 'Support to' chỉ đối tượng nhận sự hỗ trợ (ví dụ: support to airlines). 'Support in' ám chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà sự hỗ trợ được cung cấp (ví dụ: support in air traffic control).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aviation support
  • critical critical aviation support
    (Hỗ trợ hàng không thiết yếu/cực kỳ quan trọng)
  • dedicated dedicated aviation support
    (Hỗ trợ hàng không chuyên dụng/riêng biệt)
  • comprehensive comprehensive aviation support
    (Hỗ trợ hàng không toàn diện)
Verb + aviation support
  • provide provide aviation support
    (Cung cấp sự hỗ trợ hàng không)
  • coordinate coordinate aviation support
    (Phối hợp các hoạt động hỗ trợ hàng không)
  • utilize utilize aviation support
    (Tận dụng/sử dụng sự hỗ trợ hàng không)
Noun + aviation support
  • mission mission aviation support
    (Hỗ trợ hàng không cho nhiệm vụ/chiến dịch)
  • logistics logistics aviation support
    (Hỗ trợ hàng không về mặt hậu cần)

Idioms

  • Aviation Support Services (ASS)

    Các Dịch vụ Hỗ trợ Hàng không (thuật ngữ kỹ thuật chỉ các dịch vụ bảo trì, tiếp nhiên liệu, hậu cần cho máy bay).

    "The contract includes the provision of Aviation Support Services for the entire fleet."

    (Hợp đồng bao gồm việc cung cấp các Dịch vụ Hỗ trợ Hàng không cho toàn bộ đội bay.)

  • Full Spectrum Aviation Support

    Hỗ trợ Hàng không Toàn diện (chỉ việc cung cấp mọi loại hình hỗ trợ cần thiết, thường dùng trong quân sự hoặc cứu hộ).

    "Our unit delivers full spectrum aviation support to ground operations."

    (Đơn vị của chúng tôi cung cấp hỗ trợ hàng không toàn diện cho các hoạt động mặt đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aviation support

Danh từ
Lật mặt

Các nguồn lực, dịch vụ và cơ sở hạ tầng cần thiết để duy trì và vận hành máy bay và các hệ thống liên quan một cách hiệu quả và an toàn.

"The airline relies heavily on aviation support for its daily operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aviation support".

Trụ cột của Hậu cần Quân sự

Trong lĩnh vực quân sự, 'aviation support' (hỗ trợ hàng không) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ bao gồm việc bảo dưỡng và sửa chữa máy bay, mà còn là phương tiện chủ chốt để vận chuyển quân đội, vũ khí, và hàng viện trợ khẩn cấp đến các khu vực khó tiếp cận trên toàn cầu.

Vai trò trong Cứu trợ Nhân đạo

'Aviation support' là xương sống của các chiến dịch cứu trợ nhân đạo quốc tế. Máy bay trực thăng và máy bay vận tải cung cấp khả năng đưa thực phẩm, thuốc men và đội ngũ y tế đến các vùng bị thiên tai hoặc chiến sự tàn phá nhanh hơn bất kỳ phương tiện nào khác.