(Top Banner Ad)
avoid eye contact
B1
Động từ + Danh từ B1 Giao tiếp phi ngôn ngữ, Tâm lý học

avoid eye contact

UK: /əˈvɔɪd aɪ ˈkɒntækt/ • US: /əˈvɔɪd aɪ ˈkɑːntækt/

Nghĩa tiếng Việt

tránh giao tiếp bằng mắt né tránh ánh mắt không dám nhìn thẳng vào mắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deliberately refrain from looking directly at someone's eyes.

Vietnamese Meaning

Cố ý tránh nhìn thẳng vào mắt ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He avoided eye contact with me during the entire conversation."

    "Anh ta tránh giao tiếp bằng mắt với tôi trong suốt cuộc trò chuyện."

  • "People with social anxiety often avoid eye contact."

    "Những người mắc chứng lo âu xã hội thường tránh giao tiếp bằng mắt."

  • "In some cultures, it is considered respectful to avoid eye contact with elders."

    "Ở một số nền văn hóa, việc tránh giao tiếp bằng mắt với người lớn tuổi được coi là tôn trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avoid né, tránh, lảng tránh
Noun avoidance sự né tránh, sự lảng tránh
Adjective avoidable có thể tránh được
Adjective unavoidable không thể tránh khỏi, bất khả kháng

Synonyms

shun eye contact (tránh né giao tiếp bằng mắt)avert one's gaze (quay mặt đi, không nhìn)

Antonyms

make eye contact (giao tiếp bằng mắt)meet someone's gaze (nhìn thẳng vào mắt ai đó)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp phi ngôn ngữ, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exviduare ('to empty out')
Old French
esvuidier ('to empty out')
Anglo-Norman
avoider ('to clear out, withdraw')
Middle English
avoiden ('to get away from')

Nguồn gốc từ 'làm cho trống rỗng'

Từ 'avoid' (tránh) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Pháp cổ 'esvuidier', nghĩa là 'làm cho trống rỗng'. Ban đầu, nó có nghĩa là dọn sạch một nơi nào đó. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'rút lui khỏi một nơi', và cuối cùng là ý nghĩa hiện đại của chúng ta: 'giữ khoảng cách' hoặc 'né tránh' một người, một vật, hoặc thậm chí là ánh mắt của ai đó.

'Contact' - Sự 'chạm' vào nhau

Từ 'contact' (tiếp xúc) bắt nguồn từ tiếng Latin 'contactus', có nghĩa là 'một sự chạm vào', từ 'con-' (cùng nhau) và 'tangere' (chạm). Ban đầu nó chỉ sự tiếp xúc vật lý. 'Eye contact' là một cụm từ hiện đại, sử dụng ý tưởng này để mô tả khoảnh khắc hai người 'chạm' vào nhau bằng ánh mắt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động né tránh giao tiếp, thể hiện sự bối rối, thiếu tự tin, hoặc cố gắng che giấu điều gì đó. Trong một số nền văn hóa, việc tránh giao tiếp bằng mắt thể hiện sự tôn trọng, đặc biệt là đối với người lớn tuổi hoặc có địa vị cao hơn. Ngược lại, trong các nền văn hóa khác, nó có thể bị coi là thô lỗ hoặc dấu hiệu của sự gian dối. 'Avoid' mang nghĩa chủ động né tránh, khác với 'lack of eye contact' (thiếu giao tiếp bằng mắt) có thể do vô ý hoặc do khuyết tật. 'Eye contact' ở đây chỉ việc nhìn trực diện vào mắt người khác, tạo sự kết nối trong giao tiếp.

Prepositions

with

Although less common, you might encounter the phrase 'avoid eye contact with someone'. Here, 'with' specifies the person you are avoiding eye contact with.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + avoid eye contact
  • try to avoid eye contact
    (cố gắng né tránh giao tiếp bằng mắt)
  • tend to avoid eye contact
    (có xu hướng né tránh giao tiếp bằng mắt)
  • manage to avoid eye contact
    (xoay xở để né tránh giao tiếp bằng mắt)
Adverb + avoid eye contact
  • deliberately avoid eye contact
    (cố tình né tránh giao tiếp bằng mắt)
  • pointedly avoid eye contact
    (cố ý né tránh một cách rõ ràng)
  • studiously avoid eye contact
    (cố gắng hết sức để né tránh giao tiếp bằng mắt)
avoid eye contact + Preposition
  • avoid eye contact with someone
    (né tránh giao tiếp bằng mắt với ai đó)

Idioms

  • avoid someone like the plague

    Tránh ai đó như tránh tà. Việc né tránh giao tiếp bằng mắt là một hành động điển hình của thành ngữ này.

    "After their argument, he avoids her like the plague, deliberately avoiding eye contact whenever they're in the same room."

    (Sau cuộc cãi vã của họ, anh ấy tránh cô ta như tránh tà, cố tình né tránh ánh mắt mỗi khi họ ở chung phòng.)

  • look right through someone

    Nhìn xuyên qua ai đó (làm lơ, coi như không tồn tại). Đây là một cách cực đoan để né tránh giao tiếp bằng mắt.

    "I tried to get his attention, but he just looked right through me and avoided eye contact."

    (Tôi đã cố gắng thu hút sự chú ý của anh ấy, nhưng anh ấy chỉ nhìn xuyên qua tôi và né tránh giao tiếp bằng mắt.)

  • keep one's eyes glued to the floor/phone

    Dán mắt xuống sàn/điện thoại. Đây là một cách miêu tả hành động cụ thể để né tránh giao tiếp bằng mắt.

    "Feeling embarrassed, the student kept his eyes glued to the floor to avoid eye contact with the teacher."

    (Cảm thấy xấu hổ, cậu học sinh cứ dán mắt xuống sàn để né tránh ánh mắt của giáo viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoid eye contact

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Cố ý tránh nhìn thẳng vào mắt ai đó.

"He avoided eye contact with me during the entire conversation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid eye contact".

Dấu hiệu của sự Tự tin và Trung thực

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây (như Mỹ, Anh), giao tiếp bằng mắt trực tiếp được coi là dấu hiệu của sự trung thực, tự tin và chăm chú lắng nghe. Việc né tránh giao tiếp bằng mắt có thể bị hiểu lầm là bạn đang nhút nhát, không thành thật hoặc không quan tâm. Điều này khác biệt với một số nền văn hóa châu Á, nơi việc nhìn thẳng vào mắt người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn trong thời gian dài có thể bị coi là thiếu tôn trọng.

Sự lo âu xã hội và Đa dạng thần kinh

Cần lưu ý rằng đối với một số người, đặc biệt là những người mắc chứng lo âu xã hội hoặc thuộc phổ tự kỷ, việc né tránh giao tiếp bằng mắt không liên quan đến sự thiếu trung thực. Đó có thể là một cơ chế đối phó vì giao tiếp bằng mắt trực tiếp khiến họ cảm thấy choáng ngợp hoặc cực kỳ khó chịu. Hiểu được điều này giúp tránh những hiểu lầm không đáng có.