avoid eye contact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deliberately refrain from looking directly at someone's eyes.
Vietnamese Meaning
Cố ý tránh nhìn thẳng vào mắt ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He avoided eye contact with me during the entire conversation."
"Anh ta tránh giao tiếp bằng mắt với tôi trong suốt cuộc trò chuyện."
-
"People with social anxiety often avoid eye contact."
"Những người mắc chứng lo âu xã hội thường tránh giao tiếp bằng mắt."
-
"In some cultures, it is considered respectful to avoid eye contact with elders."
"Ở một số nền văn hóa, việc tránh giao tiếp bằng mắt với người lớn tuổi được coi là tôn trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | avoid | né, tránh, lảng tránh |
| Noun | avoidance | sự né tránh, sự lảng tránh |
| Adjective | avoidable | có thể tránh được |
| Adjective | unavoidable | không thể tránh khỏi, bất khả kháng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động né tránh giao tiếp, thể hiện sự bối rối, thiếu tự tin, hoặc cố gắng che giấu điều gì đó. Trong một số nền văn hóa, việc tránh giao tiếp bằng mắt thể hiện sự tôn trọng, đặc biệt là đối với người lớn tuổi hoặc có địa vị cao hơn. Ngược lại, trong các nền văn hóa khác, nó có thể bị coi là thô lỗ hoặc dấu hiệu của sự gian dối. 'Avoid' mang nghĩa chủ động né tránh, khác với 'lack of eye contact' (thiếu giao tiếp bằng mắt) có thể do vô ý hoặc do khuyết tật. 'Eye contact' ở đây chỉ việc nhìn trực diện vào mắt người khác, tạo sự kết nối trong giao tiếp.
Prepositions
Although less common, you might encounter the phrase 'avoid eye contact with someone'. Here, 'with' specifies the person you are avoiding eye contact with.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to avoid eye contact (cố gắng né tránh giao tiếp bằng mắt)
-
tend to avoid eye contact (có xu hướng né tránh giao tiếp bằng mắt)
-
manage to avoid eye contact (xoay xở để né tránh giao tiếp bằng mắt)
-
deliberately avoid eye contact (cố tình né tránh giao tiếp bằng mắt)
-
pointedly avoid eye contact (cố ý né tránh một cách rõ ràng)
-
studiously avoid eye contact (cố gắng hết sức để né tránh giao tiếp bằng mắt)
-
avoid eye contact with someone (né tránh giao tiếp bằng mắt với ai đó)
Idioms
-
avoid someone like the plague
Tránh ai đó như tránh tà. Việc né tránh giao tiếp bằng mắt là một hành động điển hình của thành ngữ này.
"After their argument, he avoids her like the plague, deliberately avoiding eye contact whenever they're in the same room."
(Sau cuộc cãi vã của họ, anh ấy tránh cô ta như tránh tà, cố tình né tránh ánh mắt mỗi khi họ ở chung phòng.)
-
look right through someone
Nhìn xuyên qua ai đó (làm lơ, coi như không tồn tại). Đây là một cách cực đoan để né tránh giao tiếp bằng mắt.
"I tried to get his attention, but he just looked right through me and avoided eye contact."
(Tôi đã cố gắng thu hút sự chú ý của anh ấy, nhưng anh ấy chỉ nhìn xuyên qua tôi và né tránh giao tiếp bằng mắt.)
-
keep one's eyes glued to the floor/phone
Dán mắt xuống sàn/điện thoại. Đây là một cách miêu tả hành động cụ thể để né tránh giao tiếp bằng mắt.
"Feeling embarrassed, the student kept his eyes glued to the floor to avoid eye contact with the teacher."
(Cảm thấy xấu hổ, cậu học sinh cứ dán mắt xuống sàn để né tránh ánh mắt của giáo viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avoid eye contact
Động từ + Danh từCố ý tránh nhìn thẳng vào mắt ai đó.
"He avoided eye contact with me during the entire conversation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid eye contact".
