(Top Banner Ad)
avoidable event
C1
Danh từ ghép C1 Quản lý rủi ro, An toàn, Kinh doanh

avoidable event

UK: /əˈvɔɪdəbəl ɪˈvɛnt/ • US: /əˈvɔɪdəbəl ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện có thể tránh được biến cố có thể phòng ngừa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that could have been prevented from happening.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện có thể đã được ngăn chặn xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident was deemed an avoidable event due to the company's failure to implement safety protocols."

    "Tai nạn được coi là một sự kiện có thể tránh được do công ty không thực hiện các quy trình an toàn."

  • "Proper training can prevent many avoidable events in the workplace."

    "Đào tạo bài bản có thể ngăn ngừa nhiều sự kiện có thể tránh được tại nơi làm việc."

  • "The investigation revealed that the power outage was an avoidable event."

    "Cuộc điều tra tiết lộ rằng sự cố mất điện là một sự kiện có thể tránh được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avoid tránh, né, lảng tránh
Noun avoidance sự tránh né, sự lảng tránh
Adjective avoidable có thể tránh được
Adjective unavoidable không thể tránh được, bất khả kháng
Noun event sự kiện, sự việc
Adjective eventful có nhiều sự kiện quan trọng, sôi động
Adjective uneventful yên ả, không có gì đặc biệt xảy ra

Synonyms

preventable incident (Sự cố có thể ngăn ngừa)avertable occurrence (Sự việc có thể tránh khỏi)

Antonyms

unavoidable event (Sự kiện không thể tránh khỏi)inevitable occurrence (Sự việc tất yếu)

Related Words

Subject Area

Quản lý rủi ro, An toàn, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex + vacuus ('out' + 'empty')
Old French
esvuidier ('to empty out')
Middle English
avoiden ('to get rid of, withdraw from')
Modern English
avoidable ('capable of being avoided')

Nguồn Gốc Của 'Avoid': Làm Cho Trống Rỗng

Từ 'avoid' (tránh) có một gốc gác rất thú vị. Nó bắt nguồn từ cụm từ tiếng Pháp cổ 'esvuidier', có nghĩa là 'làm cho trống rỗng'. Hãy tưởng tượng bạn muốn tránh một người nào đó trong một căn phòng. Theo nghĩa gốc, bạn sẽ 'làm trống' căn phòng bằng cách rời đi. Qua thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành hành động tránh né một điều gì đó nói chung, không chỉ là một không gian vật lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến an toàn, quản lý rủi ro và trách nhiệm pháp lý. Nó nhấn mạnh rằng sự kiện đã xảy ra là không cần thiết và có thể đã tránh được nếu các biện pháp phòng ngừa thích hợp đã được thực hiện. Khác với 'unforeseeable event' (sự kiện không thể lường trước), 'avoidable event' cho thấy có một mức độ trách nhiệm hoặc sơ suất liên quan đến việc xảy ra sự kiện.

Prepositions

of in

‘Avoidable event of’: Thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc bản chất của sự kiện. Ví dụ: ‘The accident was an avoidable event of negligence.’ ‘Avoidable event in’: Thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà sự kiện xảy ra. Ví dụ: ‘This is an avoidable event in healthcare.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + avoidable event
  • prevent an avoidable event
    (ngăn chặn một sự việc có thể tránh được)
  • cause an avoidable event
    (gây ra một sự việc có thể tránh được)
  • report an avoidable event
    (báo cáo một sự việc có thể tránh được)
Adverb + avoidable event
  • completely avoidable event
    (một sự việc hoàn toàn có thể tránh được)
  • largely avoidable event
    (một sự việc phần lớn có thể tránh được)
  • potentially avoidable event
    (một sự việc có khả năng tránh được)

Idioms

  • an accident waiting to happen

    Một tình huống nguy hiểm rõ ràng, chắc chắn sẽ dẫn đến tai nạn (một 'sự kiện có thể tránh được' nếu được xử lý). Tương đương với 'một tai nạn chực chờ xảy ra'.

    "Leaving those wires exposed is an accident waiting to happen."

    (Để dây điện hở như vậy đúng là một tai nạn chực chờ xảy ra.)

  • close the stable door after the horse has bolted

    Hành động quá muộn để ngăn chặn một sự kiện có thể tránh được. Tương đương với thành ngữ Việt Nam 'Mất bò mới lo làm chuồng'.

    "They installed a new security system after the robbery, but it was like closing the stable door after the horse has bolted."

    (Họ đã lắp đặt hệ thống an ninh mới sau vụ trộm, nhưng việc đó chẳng khác nào mất bò mới lo làm chuồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoidable event

Danh từ ghép
Lật mặt

Một sự kiện có thể đã được ngăn chặn xảy ra.

"The accident was deemed an avoidable event due to the company's failure to implement safety protocols."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoidable event".

'Never Events' trong Y tế Phương Tây

Trong ngành y tế phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, có một khái niệm chính thức gọi là 'Never Events' (Sự kiện không bao giờ được phép xảy ra). Đây là những sai sót y khoa nghiêm trọng, có thể phòng tránh được (ví dụ: phẫu thuật sai bộ phận cơ thể) và được coi là không thể chấp nhận được. Các bệnh viện bắt buộc phải báo cáo và hành động để ngăn chúng tái diễn, điều này cho thấy sự tập trung cao độ vào việc ngăn ngừa những tổn hại có thể tránh được.

Phân tích Nguyên nhân Gốc rễ (Root Cause Analysis)

Trong kinh doanh và kỹ thuật ở phương Tây, khi một sự cố có thể tránh được xảy ra (như tai nạn công nghiệp), các công ty thường tiến hành 'Phân tích Nguyên nhân Gốc rễ' (Root Cause Analysis - RCA). Thay vì chỉ đổ lỗi cho một cá nhân, họ điều tra sâu để tìm ra lý do cơ bản của vấn đề. Triết lý đằng sau là bằng cách khắc phục nguyên nhân gốc rễ, họ có thể ngăn chặn cả một loạt các 'sự kiện có thể tránh được' tương tự trong tương lai.