(Top Banner Ad)
avoiding disaster
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Quản lý rủi ro, An toàn

avoiding disaster

UK: /əˈvɔɪdɪŋ dɪˈzɑːstə/ • US: /əˈvɔɪdɪŋ dɪˈzæstər/

Nghĩa tiếng Việt

tránh thảm họa phòng ngừa thảm họa ngăn chặn tai họa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Keeping away from disaster; taking action to prevent a catastrophe.

Vietnamese Meaning

Tránh né thảm họa; thực hiện các hành động để ngăn chặn một tai họa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focused on avoiding disaster by investing in robust cybersecurity measures."

    "Công ty đang tập trung vào việc tránh thảm họa bằng cách đầu tư vào các biện pháp an ninh mạng mạnh mẽ."

  • "Early warning systems are crucial for avoiding disaster in coastal areas."

    "Các hệ thống cảnh báo sớm rất quan trọng để tránh thảm họa ở các khu vực ven biển."

  • "The government implemented new regulations aimed at avoiding disaster in the financial sector."

    "Chính phủ đã ban hành các quy định mới nhằm tránh thảm họa trong lĩnh vực tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avoid tránh, né
Noun avoidance sự tránh né
Adjective avoidable có thể tránh được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý rủi ro, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vitare (to shun, avoid)
Old French
esviter (to avoid)
Middle English
avoiden (to avoid)
English
avoiding

Nguồn gốc của 'avoid'

Từ 'avoid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vitare', có nghĩa là 'tránh xa'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'esviter'. Ý tưởng cốt lõi luôn là nỗ lực để ngăn chặn điều gì đó không mong muốn xảy ra.

Usage Note

Thái nghĩa của 'avoiding disaster' nhấn mạnh vào hành động chủ động để ngăn chặn một sự kiện tiêu cực có quy mô lớn. Khác với 'preventing a problem' mang tính phòng ngừa chung chung, 'avoiding disaster' tập trung vào việc ngăn chặn hậu quả nghiêm trọng.

Prepositions

by

'Avoiding disaster by...' chỉ phương pháp hoặc hành động cụ thể được sử dụng để tránh thảm họa. Ví dụ: Avoiding disaster by implementing strict safety protocols.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avoiding disaster
  • careful careful avoiding disaster
    (cẩn thận tránh thảm họa)
  • strategic strategic avoiding disaster
    (tránh thảm họa một cách chiến lược)
Verb + avoiding disaster
  • focus focus on avoiding disaster
    (tập trung vào việc tránh thảm họa)
  • succeed succeed in avoiding disaster
    (thành công trong việc tránh thảm họa)

Idioms

  • nip something in the bud (avoiding disaster)

    ngăn chặn ngay từ đầu (tránh thảm họa)

    "We need to nip this problem in the bud to avoid disaster later."

    (Chúng ta cần ngăn chặn vấn đề này ngay từ đầu để tránh thảm họa về sau.)

  • a stitch in time saves nine (avoiding disaster)

    một mũi khâu kịp thời hơn chín mũi về sau (tránh thảm họa)

    "Fixing that small leak now is a stitch in time saves nine, avoiding disaster later."

    (Sửa cái lỗ rò nhỏ đó bây giờ là một mũi khâu kịp thời hơn chín mũi về sau, tránh thảm họa sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoiding disaster

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Tránh né thảm họa; thực hiện các hành động để ngăn chặn một tai họa.

"The company is focused on avoiding disaster by investing in robust cybersecurity measures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoiding disaster".

Quản lý rủi ro

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và tài chính, 'quản lý rủi ro' là một khái niệm quan trọng. Nó liên quan đến việc xác định, đánh giá và kiểm soát các rủi ro tiềm ẩn để tránh các thảm họa tài chính hoặc hoạt động.