avoiding disaster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Keeping away from disaster; taking action to prevent a catastrophe.
Vietnamese Meaning
Tránh né thảm họa; thực hiện các hành động để ngăn chặn một tai họa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is focused on avoiding disaster by investing in robust cybersecurity measures."
"Công ty đang tập trung vào việc tránh thảm họa bằng cách đầu tư vào các biện pháp an ninh mạng mạnh mẽ."
-
"Early warning systems are crucial for avoiding disaster in coastal areas."
"Các hệ thống cảnh báo sớm rất quan trọng để tránh thảm họa ở các khu vực ven biển."
-
"The government implemented new regulations aimed at avoiding disaster in the financial sector."
"Chính phủ đã ban hành các quy định mới nhằm tránh thảm họa trong lĩnh vực tài chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'avoiding disaster' nhấn mạnh vào hành động chủ động để ngăn chặn một sự kiện tiêu cực có quy mô lớn. Khác với 'preventing a problem' mang tính phòng ngừa chung chung, 'avoiding disaster' tập trung vào việc ngăn chặn hậu quả nghiêm trọng.
Prepositions
'Avoiding disaster by...' chỉ phương pháp hoặc hành động cụ thể được sử dụng để tránh thảm họa. Ví dụ: Avoiding disaster by implementing strict safety protocols.
Collocations (Từ đi kèm)
-
careful careful avoiding disaster (cẩn thận tránh thảm họa)
-
strategic strategic avoiding disaster (tránh thảm họa một cách chiến lược)
-
focus focus on avoiding disaster (tập trung vào việc tránh thảm họa)
-
succeed succeed in avoiding disaster (thành công trong việc tránh thảm họa)
Idioms
-
nip something in the bud (avoiding disaster)
ngăn chặn ngay từ đầu (tránh thảm họa)
"We need to nip this problem in the bud to avoid disaster later."
(Chúng ta cần ngăn chặn vấn đề này ngay từ đầu để tránh thảm họa về sau.)
-
a stitch in time saves nine (avoiding disaster)
một mũi khâu kịp thời hơn chín mũi về sau (tránh thảm họa)
"Fixing that small leak now is a stitch in time saves nine, avoiding disaster later."
(Sửa cái lỗ rò nhỏ đó bây giờ là một mũi khâu kịp thời hơn chín mũi về sau, tránh thảm họa sau này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avoiding disaster
Động từ (dạng V-ing)Tránh né thảm họa; thực hiện các hành động để ngăn chặn một tai họa.
"The company is focused on avoiding disaster by investing in robust cybersecurity measures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoiding disaster".
