(Top Banner Ad)
averting calamity
C1
Động từ (Verb) C1 Quản lý rủi ro, Báo chí, Chính trị

averting calamity

UK: /əˈvɜːt/ • US: /əˈvɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn chặn thảm họa phòng ngừa tai ương tránh được tai họa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To turn away or aside; to prevent (something bad) from happening.

Vietnamese Meaning

Ngăn chặn, đẩy lùi, phòng ngừa (điều gì đó tồi tệ) xảy ra; né tránh, quay đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quick actions of the pilot averted a disaster."

    "Hành động nhanh chóng của phi công đã ngăn chặn một thảm họa."

  • "Swift action averted a major environmental calamity."

    "Hành động nhanh chóng đã ngăn chặn một thảm họa môi trường lớn."

  • "Diplomacy is crucial to averting war."

    "Ngoại giao là yếu tố then chốt để ngăn chặn chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avert ngăn chặn, xoay đi, ngoảnh đi
Noun aversion sự ác cảm, sự ghét bỏ
Adjective avertible / avertable có thể ngăn chặn được
Noun calamity thảm họa, tai ương
Adjective calamitous thảm khốc, tai hại
Adverb calamitously một cách thảm khốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý rủi ro, Báo chí, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ab ('away from') + vertere ('to turn') -> avertere
Old French
avertir
Middle English
avert
Latin
calamitas ('disaster, misfortune')
Old French
calamité
Middle English
calamity

Nguồn gốc của 'Avert' (Ngăn chặn)

Từ 'avert' bắt nguồn từ tiếng Latin 'avertere', có nghĩa là 'quay đi'. Hãy tưởng tượng bạn nhìn thấy một mối nguy hiểm đang đến gần và bạn quay người đi để tránh nó. Ý nghĩa cốt lõi này vẫn tồn tại cho đến ngày nay: 'avert' có nghĩa là hành động để ngăn một điều gì đó tồi tệ xảy ra, như thể bạn đang 'quay' nó sang một hướng khác.

Nguồn gốc của 'Calamity' (Thảm họa)

Từ 'calamity' đến từ tiếng Latin 'calamitas'. Một giả thuyết thú vị cho rằng nó có liên quan đến từ 'calamus', nghĩa là 'thân cây lúa'. Đối với các xã hội nông nghiệp cổ đại, một thảm họa ('calamity') tồi tệ nhất là khi mùa màng bị phá hủy bởi thiên tai như mưa đá hoặc dịch bệnh. Vì vậy, từ này mang trong mình nỗi sợ hãi về sự mất mát và hủy diệt trên diện rộng.

Usage Note

Động từ 'avert' thường mang nghĩa ngăn chặn một nguy cơ, thảm họa hoặc sự cố nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh hành động chủ động để tránh một kết quả tiêu cực. Khác với 'prevent' (ngăn chặn) mang nghĩa chung chung hơn, 'avert' thường được dùng khi mối nguy đã hiện hữu hoặc rất gần. Ví dụ: 'avert a crisis' mạnh hơn 'prevent a problem'.
'Calamity' chỉ một sự kiện bất hạnh, thường là bất ngờ và gây ra thiệt hại hoặc đau khổ lớn. Nó thường được sử dụng để mô tả các thảm họa tự nhiên (ví dụ: động đất, lũ lụt) hoặc các sự kiện có tác động tiêu cực lớn đến xã hội hoặc cộng đồng. Mức độ nghiêm trọng cao hơn 'misfortune' hay 'accident'.

Prepositions

from

'Avert something from happening' nhấn mạnh việc ngăn chặn một sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'The government took measures to avert a financial crisis from occurring.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + averting calamity
  • narrowly averting calamity
    (suýt soát tránh được thảm họa)
  • successfully averting calamity
    (ngăn chặn thành công thảm họa)
  • barely averting calamity
    (chỉ vừa đủ/khó khăn lắm mới tránh được thảm họa)
Focusing on the action of + averting calamity
  • actions aimed at averting calamity
    (những hành động nhằm mục đích ngăn chặn thảm họa)
  • quick thinking was key to averting calamity
    (suy nghĩ nhanh nhạy là chìa khóa để ngăn chặn thảm họa)
  • international cooperation in averting calamity
    (hợp tác quốc tế trong việc ngăn chặn thảm họa)

Idioms

  • Averting calamity at the eleventh hour

    Ngăn chặn thảm họa vào phút chót.

    "The peace treaty was signed at the eleventh hour, averting the calamity of a full-scale war."

    (Hiệp ước hòa bình đã được ký kết vào phút chót, ngăn chặn thảm họa của một cuộc chiến tranh toàn diện.)

  • The unsung hero of averting calamity

    Người hùng thầm lặng trong việc ngăn chặn thảm họa.

    "The maintenance worker who spotted the crack in the dam was the unsung hero of averting calamity for the entire town."

    (Người công nhân bảo trì phát hiện ra vết nứt trên con đập chính là người hùng thầm lặng đã giúp cả thị trấn ngăn chặn một thảm họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

averting calamity

Động từ (Verb)
Lật mặt

Ngăn chặn, đẩy lùi, phòng ngừa (điều gì đó tồi tệ) xảy ra; né tránh, quay đi.

"The quick actions of the pilot averted a disaster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "averting calamity".

Chủ nghĩa Sẵn sàng ('Prepperism')

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một tiểu văn hóa của những người được gọi là 'preppers'. Họ chủ động chuẩn bị cho các thảm họa tiềm tàng (thiên tai, xã hội sụp đổ...) bằng cách tích trữ thực phẩm, nước uống và xây dựng kế hoạch sinh tồn. Điều này phản ánh một tư duy chủ động hướng tới việc ngăn chặn thảm họa cá nhân.

Đồng hồ Ngày tận thế (The Doomsday Clock)

Đồng hồ Ngày tận thế là một biểu tượng do các nhà khoa học nguyên tử tạo ra, thể hiện mức độ con người đến gần một thảm họa toàn cầu do chính con người gây ra (như chiến tranh hạt nhân hoặc biến đổi khí hậu). Việc di chuyển kim đồng hồ là một tuyên bố mạnh mẽ nhằm kêu gọi các nhà lãnh đạo và công chúng hành động để ngăn chặn thảm họa.