averting calamity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To turn away or aside; to prevent (something bad) from happening.
Vietnamese Meaning
Ngăn chặn, đẩy lùi, phòng ngừa (điều gì đó tồi tệ) xảy ra; né tránh, quay đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The quick actions of the pilot averted a disaster."
"Hành động nhanh chóng của phi công đã ngăn chặn một thảm họa."
-
"Swift action averted a major environmental calamity."
"Hành động nhanh chóng đã ngăn chặn một thảm họa môi trường lớn."
-
"Diplomacy is crucial to averting war."
"Ngoại giao là yếu tố then chốt để ngăn chặn chiến tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | avert | ngăn chặn, xoay đi, ngoảnh đi |
| Noun | aversion | sự ác cảm, sự ghét bỏ |
| Adjective | avertible / avertable | có thể ngăn chặn được |
| Noun | calamity | thảm họa, tai ương |
| Adjective | calamitous | thảm khốc, tai hại |
| Adverb | calamitously | một cách thảm khốc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'avert' thường mang nghĩa ngăn chặn một nguy cơ, thảm họa hoặc sự cố nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh hành động chủ động để tránh một kết quả tiêu cực. Khác với 'prevent' (ngăn chặn) mang nghĩa chung chung hơn, 'avert' thường được dùng khi mối nguy đã hiện hữu hoặc rất gần. Ví dụ: 'avert a crisis' mạnh hơn 'prevent a problem'.
'Calamity' chỉ một sự kiện bất hạnh, thường là bất ngờ và gây ra thiệt hại hoặc đau khổ lớn. Nó thường được sử dụng để mô tả các thảm họa tự nhiên (ví dụ: động đất, lũ lụt) hoặc các sự kiện có tác động tiêu cực lớn đến xã hội hoặc cộng đồng. Mức độ nghiêm trọng cao hơn 'misfortune' hay 'accident'.
Prepositions
'Avert something from happening' nhấn mạnh việc ngăn chặn một sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'The government took measures to avert a financial crisis from occurring.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
narrowly averting calamity (suýt soát tránh được thảm họa)
-
successfully averting calamity (ngăn chặn thành công thảm họa)
-
barely averting calamity (chỉ vừa đủ/khó khăn lắm mới tránh được thảm họa)
-
actions aimed at averting calamity (những hành động nhằm mục đích ngăn chặn thảm họa)
-
quick thinking was key to averting calamity (suy nghĩ nhanh nhạy là chìa khóa để ngăn chặn thảm họa)
-
international cooperation in averting calamity (hợp tác quốc tế trong việc ngăn chặn thảm họa)
Idioms
-
Averting calamity at the eleventh hour
Ngăn chặn thảm họa vào phút chót.
"The peace treaty was signed at the eleventh hour, averting the calamity of a full-scale war."
(Hiệp ước hòa bình đã được ký kết vào phút chót, ngăn chặn thảm họa của một cuộc chiến tranh toàn diện.)
-
The unsung hero of averting calamity
Người hùng thầm lặng trong việc ngăn chặn thảm họa.
"The maintenance worker who spotted the crack in the dam was the unsung hero of averting calamity for the entire town."
(Người công nhân bảo trì phát hiện ra vết nứt trên con đập chính là người hùng thầm lặng đã giúp cả thị trấn ngăn chặn một thảm họa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
averting calamity
Động từ (Verb)Ngăn chặn, đẩy lùi, phòng ngừa (điều gì đó tồi tệ) xảy ra; né tránh, quay đi.
"The quick actions of the pilot averted a disaster."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "averting calamity".
