ignoring risk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of consciously neglecting or disregarding a potential danger or negative outcome.
Vietnamese Meaning
Hành động cố ý bỏ qua hoặc không để ý đến một nguy cơ tiềm ẩn hoặc kết quả tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ignoring the risk of fire is a serious safety violation."
"Bỏ qua nguy cơ hỏa hoạn là một vi phạm an toàn nghiêm trọng."
-
"Ignoring risk can lead to serious consequences."
"Bỏ qua rủi ro có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng."
-
"The company was criticized for ignoring the risk of environmental damage."
"Công ty đã bị chỉ trích vì bỏ qua nguy cơ gây tổn hại môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động liều lĩnh hoặc thiếu thận trọng, trong đó người ta biết về một rủi ro nhưng chọn cách không hành động để giảm thiểu hoặc tránh nó. 'Ignoring risk' nhấn mạnh sự chủ động bỏ qua, không phải là vô tình không nhận thức được rủi ro.
Prepositions
Ví dụ:
* Ignoring the risk of: Bỏ qua rủi ro về (điều gì đó cụ thể).
* Ignoring risk in: Bỏ qua rủi ro trong (một tình huống, lĩnh vực nào đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Deliberate ignoring risk (Cố tình phớt lờ rủi ro)
-
Careless ignoring risk (Bất cẩn phớt lờ rủi ro)
-
Blatant ignoring risk (Trắng trợn phớt lờ rủi ro)
-
Involve ignoring risk (Liên quan đến việc phớt lờ rủi ro)
-
Entail ignoring risk (Kéo theo việc phớt lờ rủi ro)
-
Tolerate ignoring risk (Chấp nhận việc phớt lờ rủi ro)
Idioms
-
At your own risk
Tự chịu trách nhiệm, tự gánh lấy rủi ro
"You can climb the mountain, but it's at your own risk."
(Bạn có thể leo núi, nhưng bạn phải tự chịu trách nhiệm.)
-
Run the risk of
Gánh chịu rủi ro, đối mặt với nguy cơ
"If you drive that fast, you run the risk of getting a ticket."
(Nếu bạn lái xe nhanh như vậy, bạn sẽ có nguy cơ bị phạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ignoring risk
Động từ (ở dạng V-ing) + Danh từHành động cố ý bỏ qua hoặc không để ý đến một nguy cơ tiềm ẩn hoặc kết quả tiêu cực.
"Ignoring the risk of fire is a serious safety violation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignoring risk".
