(Top Banner Ad)
ignoring risk
B2
Động từ (ở dạng V-ing) + Danh từ B2 Kinh doanh, Tài chính, Quản trị rủi ro

ignoring risk

UK: /ɪɡˈnɔːrɪŋ rɪsk/ • US: /ɪɡˈnɔːrɪŋ rɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ qua rủi ro phớt lờ rủi ro xem nhẹ rủi ro bất chấp rủi ro
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of consciously neglecting or disregarding a potential danger or negative outcome.

Vietnamese Meaning

Hành động cố ý bỏ qua hoặc không để ý đến một nguy cơ tiềm ẩn hoặc kết quả tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ignoring the risk of fire is a serious safety violation."

    "Bỏ qua nguy cơ hỏa hoạn là một vi phạm an toàn nghiêm trọng."

  • "Ignoring risk can lead to serious consequences."

    "Bỏ qua rủi ro có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng."

  • "The company was criticized for ignoring the risk of environmental damage."

    "Công ty đã bị chỉ trích vì bỏ qua nguy cơ gây tổn hại môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ignore Bỏ qua, phớt lờ
Noun ignorance Sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt
Adjective ignorant Thiếu hiểu biết, ngu dốt
Noun risk Rủi ro, nguy cơ
Adjective risky Rủi ro, nguy hiểm

Synonyms

disregarding risk (coi thường rủi ro)overlooking risk (xem nhẹ rủi ro)

Antonyms

mitigating risk (giảm thiểu rủi ro)assessing risk (đánh giá rủi ro)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính, Quản trị rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
ignorance
Latin
ignorare
English
ignoring
English
risk

Nguồn gốc của 'ignoring'

Từ 'ignoring' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ignorare', có nghĩa là 'không biết' hoặc 'bỏ qua'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn giản là thiếu kiến thức, nhưng theo thời gian, nó phát triển thành hành động cố ý phớt lờ một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'risk'

Từ 'risk' có nguồn gốc không chắc chắn, có thể từ tiếng Ý 'risco' (mỏm đá) hoặc tiếng Hy Lạp 'rhiza' (rễ, nguy cơ). Ý nghĩa ban đầu liên quan đến nguy hiểm trên biển, sau đó mở rộng ra các tình huống nguy hiểm nói chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động liều lĩnh hoặc thiếu thận trọng, trong đó người ta biết về một rủi ro nhưng chọn cách không hành động để giảm thiểu hoặc tránh nó. 'Ignoring risk' nhấn mạnh sự chủ động bỏ qua, không phải là vô tình không nhận thức được rủi ro.

Prepositions

of in

Ví dụ:
* Ignoring the risk of: Bỏ qua rủi ro về (điều gì đó cụ thể).
* Ignoring risk in: Bỏ qua rủi ro trong (một tình huống, lĩnh vực nào đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ignoring risk
  • Deliberate ignoring risk
    (Cố tình phớt lờ rủi ro)
  • Careless ignoring risk
    (Bất cẩn phớt lờ rủi ro)
  • Blatant ignoring risk
    (Trắng trợn phớt lờ rủi ro)
Verb + ignoring risk
  • Involve ignoring risk
    (Liên quan đến việc phớt lờ rủi ro)
  • Entail ignoring risk
    (Kéo theo việc phớt lờ rủi ro)
  • Tolerate ignoring risk
    (Chấp nhận việc phớt lờ rủi ro)

Idioms

  • At your own risk

    Tự chịu trách nhiệm, tự gánh lấy rủi ro

    "You can climb the mountain, but it's at your own risk."

    (Bạn có thể leo núi, nhưng bạn phải tự chịu trách nhiệm.)

  • Run the risk of

    Gánh chịu rủi ro, đối mặt với nguy cơ

    "If you drive that fast, you run the risk of getting a ticket."

    (Nếu bạn lái xe nhanh như vậy, bạn sẽ có nguy cơ bị phạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ignoring risk

Động từ (ở dạng V-ing) + Danh từ
Lật mặt

Hành động cố ý bỏ qua hoặc không để ý đến một nguy cơ tiềm ẩn hoặc kết quả tiêu cực.

"Ignoring the risk of fire is a serious safety violation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignoring risk".

Văn hóa chấp nhận rủi ro

Trong một số nền văn hóa, việc chấp nhận rủi ro được coi là một đức tính, thể hiện sự dũng cảm và tinh thần phiêu lưu. Tuy nhiên, việc 'ignoring risk' một cách mù quáng thường bị chỉ trích vì nó có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực.

Đạo đức kinh doanh

Trong kinh doanh, việc 'ignoring risk' có thể bị coi là thiếu đạo đức, đặc biệt khi nó gây hại cho người khác hoặc cho môi trường. Các công ty có trách nhiệm phải đánh giá và giảm thiểu rủi ro một cách cẩn thận.