(Top Banner Ad)
await impatiently
B2
Verb B2 General

await impatiently

UK: /əˈweɪt/ • US: /əˈweɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chờ đợi một cách sốt ruột nóng lòng chờ đợi mong ngóng không yên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To wait for something or someone.

Vietnamese Meaning

Chờ đợi điều gì hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She awaits the results of her exam with bated breath."

    "Cô ấy chờ đợi kết quả kỳ thi của mình với hơi thở nín lặng."

  • "The company awaits impatiently the government's decision on the project."

    "Công ty đang chờ đợi một cách sốt ruột quyết định của chính phủ về dự án."

  • "We await impatiently the arrival of our guests."

    "Chúng tôi đang chờ đợi một cách sốt ruột sự đến của những vị khách của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb await chờ đợi
Adjective impatient thiếu kiên nhẫn, nôn nóng
Noun impatience sự thiếu kiên nhẫn, sự nôn nóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Usage Note

Await thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn so với 'wait for'. Nó thường ám chỉ sự chờ đợi một điều gì đó quan trọng hoặc được mong đợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + await impatiently
  • eagerly eagerly await impatiently
    (háo hức chờ đợi một cách thiếu kiên nhẫn)
  • anxiously anxiously await impatiently
    (lo lắng chờ đợi một cách thiếu kiên nhẫn)
People + await impatiently
  • Fans Fans await impatiently
    (Người hâm mộ thiếu kiên nhẫn chờ đợi)
  • Customers Customers await impatiently
    (Khách hàng thiếu kiên nhẫn chờ đợi)

Idioms

  • Wait with bated breath

    nín thở chờ đợi, chờ đợi đầy hồi hộp

    "The audience waited with bated breath to hear the winner announced."

    (Khán giả nín thở chờ đợi người chiến thắng được công bố.)

  • On pins and needles

    bồn chồn, đứng ngồi không yên

    "I was on pins and needles waiting for the results of my exam."

    (Tôi đã đứng ngồi không yên chờ kết quả bài kiểm tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

await impatiently

Verb
Lật mặt

Chờ đợi điều gì hoặc ai đó.

"She awaits the results of her exam with bated breath."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She awaits impatiently for the letter from her family.
Cô ấy nóng lòng chờ đợi lá thư từ gia đình.
Phủ định
They do not await impatiently for the train; they are quite relaxed.
Họ không nóng lòng chờ đợi tàu; họ khá thoải mái.
Nghi vấn
Does he await impatiently for his birthday every year?
Có phải năm nào anh ấy cũng nóng lòng chờ đến sinh nhật của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "await impatiently".

Christmas Anticipation

Ở phương Tây, trẻ em thường rất thiếu kiên nhẫn chờ đợi đến ngày Giáng sinh để mở quà. Đây là một phần quan trọng của truyền thống Giáng sinh.

Black Friday

Vào ngày Black Friday ở Mỹ, mọi người thường thiếu kiên nhẫn chờ đợi các cửa hàng mở cửa để mua hàng giảm giá. Đôi khi, họ cắm trại qua đêm để đảm bảo có được những món hàng tốt nhất.