expect impatiently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To anticipate something with a sense of eagerness and restlessness.
Vietnamese Meaning
Mong đợi điều gì đó với sự háo hức và bồn chồn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She expected the package impatiently, checking the tracking website every hour."
"Cô ấy mong đợi gói hàng một cách sốt ruột, kiểm tra trang web theo dõi hàng giờ."
-
"He expected impatiently for the train to arrive."
"Anh ấy mong đợi chuyến tàu đến một cách sốt ruột."
-
"The children expected impatiently for Christmas morning."
"Bọn trẻ mong đợi buổi sáng Giáng sinh một cách nôn nóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expect | mong đợi, trông chờ |
| Noun | expectation | sự mong đợi, kỳ vọng |
| Adjective | expectant | đang mong chờ, hy vọng |
| Adjective | impatient | thiếu kiên nhẫn, sốt ruột |
| Noun | impatience | sự thiếu kiên nhẫn, sự sốt ruột |
| Adverb | impatiently | một cách thiếu kiên nhẫn, một cách sốt ruột |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả trạng thái mong chờ điều gì đó sẽ xảy ra, nhưng đi kèm với sự thiếu kiên nhẫn. Khác với 'expect calmly' (mong đợi một cách bình tĩnh), 'expect impatiently' nhấn mạnh sự nôn nóng và khó chịu trong quá trình chờ đợi. Nó cho thấy người đó muốn sự kiện hoặc điều gì đó xảy ra càng sớm càng tốt.
Prepositions
'expect for' thường dùng để nói về sự ngoại lệ. Ví dụ: 'I expect everything to be perfect, except for minor details.' (Tôi mong đợi mọi thứ hoàn hảo, ngoại trừ những chi tiết nhỏ.) 'expect to' diễn tả kỳ vọng về một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra. Ví dụ: 'I expect him to arrive soon.' (Tôi mong anh ấy đến sớm.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
the results expect the results impatiently (mong đợi kết quả một cách sốt ruột)
-
a decision expect a decision impatiently (mong đợi một quyết định một cách thiếu kiên nhẫn)
-
the news expect the news impatiently (mong tin tức một cách sốt ruột)
-
their arrival expect their arrival impatiently (mong sự đến của họ một cách sốt ruột)
-
anxiously anxiously expect impatiently (vừa lo lắng vừa thiếu kiên nhẫn mong đợi)
-
nervously nervously expect impatiently (lo lắng, bồn chồn mong đợi một cách thiếu kiên nhẫn)
-
begin to begin to expect impatiently (bắt đầu mong đợi một cách thiếu kiên nhẫn)
-
continue to continue to expect impatiently (tiếp tục mong đợi một cách thiếu kiên nhẫn)
Idioms
-
Expect X impatiently, waiting on tenterhooks
mong đợi X một cách sốt ruột, trong tình trạng thấp thỏm không yên
"She expects her exam results impatiently, waiting on tenterhooks."
(Cô ấy sốt ruột mong đợi kết quả thi, trong tình trạng thấp thỏm không yên.)
-
Expect X impatiently, counting down the days
mong đợi X một cách sốt ruột, đếm từng ngày chờ đợi
"They expect their vacation impatiently, counting down the days until departure."
(Họ sốt ruột mong đợi kỳ nghỉ của mình, đếm từng ngày chờ đến lúc khởi hành.)
-
Expect X impatiently, with bated breath
mong đợi X một cách sốt ruột, nín thở chờ đợi
"The audience expects the verdict impatiently, with bated breath."
(Khán giả nín thở chờ đợi phán quyết một cách sốt ruột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expect impatiently
Động từ + Trạng từMong đợi điều gì đó với sự háo hức và bồn chồn.
"She expected the package impatiently, checking the tracking website every hour."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expect impatiently".
