(Top Banner Ad)
wait eagerly
B1
Động từ + Trạng từ B1 Chung

wait eagerly

UK: /ˈweɪt ˈiːɡəli/ • US: /ˈweɪt ˈiːɡərli/

Nghĩa tiếng Việt

háo hức chờ đợi mong chờ trông ngóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To await something with great anticipation and enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Chờ đợi điều gì đó với sự mong đợi và háo hức lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children wait eagerly for Santa Claus on Christmas Eve."

    "Những đứa trẻ háo hức chờ đợi ông già Noel vào đêm Giáng sinh."

  • "She waited eagerly for his call."

    "Cô ấy háo hức chờ đợi cuộc gọi của anh ấy."

  • "They waited eagerly to hear the news."

    "Họ háo hức chờ đợi để nghe tin tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective eager háo hức, mong chờ
Noun eagerness sự háo hức, sự mong chờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'eagerly'

Từ 'eagerly' bắt nguồn từ 'eager', có nghĩa là 'hăng hái, nhiệt tình'. Nó thể hiện một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, mong muốn điều gì đó xảy ra. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến sự 'háo hức' hoặc 'mong ngóng'.

Usage Note

Cụm từ 'wait eagerly' thể hiện một cảm xúc mạnh mẽ hơn so với chỉ 'wait'. Nó nhấn mạnh sự mong muốn và niềm vui khi chờ đợi một sự kiện hoặc điều gì đó xảy ra. 'Eagerly' bổ nghĩa cho động từ 'wait', làm tăng thêm mức độ của sự chờ đợi.

Prepositions

for to

Khi dùng 'wait eagerly' với giới từ 'for', nó thường ám chỉ việc chờ đợi một người hoặc một vật cụ thể (ví dụ: wait eagerly for Christmas). Khi dùng với 'to', nó thường ám chỉ chờ đợi để làm một điều gì đó (ví dụ: wait eagerly to see the movie).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + wait eagerly
  • Absolutely Absolutely wait eagerly
    (Tuyệt đối chờ đợi một cách háo hức)
  • Really Really wait eagerly
    (Thực sự chờ đợi một cách háo hức)
  • So So wait eagerly
    (Rất háo hức chờ đợi)
People + wait eagerly
  • Children Children wait eagerly
    (Trẻ em háo hức chờ đợi)
  • Fans Fans wait eagerly
    (Người hâm mộ háo hức chờ đợi)

Idioms

  • Wait with bated breath

    Nín thở chờ đợi (với sự hồi hộp và lo lắng)

    "We waited with bated breath for the election results."

    (Chúng tôi nín thở chờ đợi kết quả bầu cử.)

  • On tenterhooks

    Trong trạng thái bồn chồn, lo lắng chờ đợi

    "The students were on tenterhooks waiting for their exam results."

    (Các sinh viên bồn chồn chờ đợi kết quả thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wait eagerly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Chờ đợi điều gì đó với sự mong đợi và háo hức lớn.

"The children wait eagerly for Santa Claus on Christmas Eve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wait eagerly".

Lễ Giáng Sinh

Ở nhiều nước phương Tây, trẻ em chờ đợi Lễ Giáng Sinh một cách háo hức (wait eagerly) để nhận quà từ Ông già Noel. Đây là một truyền thống quan trọng, thể hiện niềm vui và sự sẻ chia trong gia đình.