(Top Banner Ad)
impatient
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

impatient

UK: /ɪmˈpeɪʃənt/ • US: /ɪmˈpeɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu kiên nhẫn nóng vội sốt ruột không kiên nhẫn mất kiên nhẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a tendency to be quickly irritated or provoked.

Vietnamese Meaning

Thiếu kiên nhẫn, nóng vội, không chịu đựng được sự chậm trễ hoặc trì hoãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was impatient with the slow service at the restaurant."

    "Cô ấy thiếu kiên nhẫn với sự phục vụ chậm chạp ở nhà hàng."

  • "He was impatient to start his new job."

    "Anh ấy nóng lòng muốn bắt đầu công việc mới của mình."

  • "The children were impatient for Christmas to arrive."

    "Bọn trẻ rất sốt ruột chờ đến Giáng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impatience sự thiếu kiên nhẫn
Adverb impatiently một cách thiếu kiên nhẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impatiens
English
impatient

Nguồn gốc của 'Impatient'

Từ 'impatient' xuất phát từ tiếng Latinh 'impatiens', có nghĩa là 'không thể chịu đựng được'. Nó được hình thành từ 'in-' (không) và 'patiens' (chịu đựng, kiên nhẫn). Ý nghĩa ban đầu của nó phản ánh sự thiếu kiên nhẫn hoặc không sẵn lòng chờ đợi. Trong tiếng Việt, nó mang ý nghĩa tương tự, chỉ sự thiếu kiên nhẫn, bồn chồn.

Usage Note

Tính từ "impatient" thường được dùng để mô tả cảm giác bồn chồn, sốt ruột, hoặc khó chịu khi phải chờ đợi điều gì đó. Nó khác với "eager" (háo hức) ở chỗ "impatient" mang sắc thái tiêu cực hơn, thể hiện sự khó chịu thay vì niềm vui. Khác với "restless" (bồn chồn), impatient nhấn mạnh vào sự thiếu kiên nhẫn với thời gian hoặc quy trình. Ví dụ, một người "impatient" trong hàng đợi sẽ tỏ ra khó chịu và có thể phàn nàn, trong khi một người "restless" có thể chỉ đơn giản là đi lại.

Prepositions

with for at

Impatient WITH: thường dùng để diễn tả sự thiếu kiên nhẫn với một người hoặc một tình huống cụ thể (e.g., "I'm impatient with his excuses."). Impatient FOR: thường dùng để diễn tả sự thiếu kiên nhẫn chờ đợi một điều gì đó (e.g., "I'm impatient for the summer to arrive."). Impatient AT: có thể dùng để diễn tả sự thiếu kiên nhẫn trước một hành động hoặc sự việc cụ thể (e.g., "She was impatient at the slow service.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impatient
  • extremely extremely impatient
    (cực kỳ thiếu kiên nhẫn)
  • visibly visibly impatient
    (thể hiện rõ sự thiếu kiên nhẫn)
  • a little a little impatient
    (hơi thiếu kiên nhẫn)
Verb + impatient
  • become become impatient
    (trở nên thiếu kiên nhẫn)
  • grow grow impatient
    (dần trở nên thiếu kiên nhẫn)
  • seem seem impatient
    (có vẻ thiếu kiên nhẫn)
Impatient + Preposition
  • impatient impatient with
    (mất kiên nhẫn với)
  • impatient impatient for
    (nóng lòng chờ đợi)

Idioms

  • bite someone's head off (when someone is impatient)

    nổi nóng với ai đó (khi ai đó thiếu kiên nhẫn)

    "I only asked a simple question, there's no need to bite my head off."

    (Tôi chỉ hỏi một câu đơn giản thôi, không cần phải nổi nóng với tôi như vậy.)

  • have ants in your pants (when someone is impatient)

    bồn chồn, không yên (khi ai đó thiếu kiên nhẫn)

    "He had ants in his pants waiting for the test results."

    (Anh ấy bồn chồn không yên khi chờ kết quả bài kiểm tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impatient

Tính từ
Lật mặt

Thiếu kiên nhẫn, nóng vội, không chịu đựng được sự chậm trễ hoặc trì hoãn.

"She was impatient with the slow service at the restaurant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impatient".

Văn hóa chờ đợi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, sự đúng giờ và hiệu quả được đánh giá cao. Do đó, sự thiếu kiên nhẫn có thể được coi là một khía cạnh tiêu cực, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp hoặc khi giao tiếp với người lạ. Tuy nhiên, sự kiên nhẫn thường được coi là một đức tính tốt.