(Top Banner Ad)
awhile
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày

awhile

UK: /əˈwaɪl/ • US: /əˈwaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

một lát một lúc chốc lát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

For a short time; for a while.

Vietnamese Meaning

Trong một thời gian ngắn; một lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's rest awhile before continuing our journey."

    "Chúng ta hãy nghỉ ngơi một lát trước khi tiếp tục cuộc hành trình."

  • "Sit down and talk awhile."

    "Ngồi xuống và nói chuyện một lát."

  • "I'm going to stay here awhile."

    "Tôi sẽ ở lại đây một lát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Conjunction/Adverb while trong khi, đồng thời
Noun Phrase a while một khoảng thời gian (dài hoặc ngắn)
Adverb meanwhile trong lúc đó, mặt khác

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
āne hwīle
Middle English
a whyle
Modern English
awhile

Sự Kết Hợp Của Thời Gian

Từ 'awhile' (một lát) là sự kết hợp của một giới từ cũ (thường là 'on' hoặc 'of', sau này rút gọn thành 'a-') và danh từ 'while' (khoảng thời gian). Ban đầu, người ta nói 'on a while' mang nghĩa là 'trong một khoảng thời gian'. Theo thời gian, hai từ này dính liền lại, tạo thành một trạng từ duy nhất chỉ thời gian ngắn, khiến người học dễ nhầm lẫn với cụm danh từ 'a while' (một khoảng thời gian).

Usage Note

"Awhile" là một trạng từ, thường được sử dụng sau động từ. Nó khác với cụm "a while" (một mạo từ + danh từ) có thể đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ. Cần tránh nhầm lẫn giữa hai cấu trúc này. Ví dụ, "stay awhile" (ở lại một lúc) so với "stay for a while" (ở lại trong một khoảng thời gian). "Awhile" mang sắc thái ngắn gọn, tạm thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + awhile
  • stay stay awhile
    (ở lại một lát)
  • wait wait awhile
    (chờ đợi một chút)
  • rest rest awhile
    (nghỉ ngơi một lát)
  • pause pause awhile
    (ngừng lại một chút)
Adverb + awhile
  • just just awhile
    (chỉ một lát thôi)
  • for a little for a little awhile
    (chỉ trong một khoảng thời gian ngắn (nhấn mạnh))

Idioms

  • every once in awhile

    thỉnh thoảng, đôi khi (đồng nghĩa với 'once in a while')

    "I still visit my old neighborhood every once in awhile."

    (Thỉnh thoảng tôi vẫn ghé thăm khu phố cũ của mình.)

  • It takes awhile

    việc đó tốn/mất một khoảng thời gian (dài hơn một chút)

    "Setting up the new software takes awhile, maybe an hour."

    (Cài đặt phần mềm mới tốn một thời gian đấy, có lẽ mất một tiếng.)

  • After awhile

    sau một thời gian (thường ngụ ý rằng thời gian đó đủ dài để tạo ra sự thay đổi)

    "After awhile, she got used to the cold weather."

    (Sau một thời gian, cô ấy đã quen với thời tiết lạnh giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

awhile

Trạng từ
Lật mặt

Trong một thời gian ngắn; một lúc.

"Let's rest awhile before continuing our journey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awhile".

Khác Biệt Ngữ Pháp Quan Trọng

Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng với người học: 'awhile' (trạng từ, nghĩa là 'for a while') được dùng để bổ nghĩa cho động từ (Ví dụ: Sit awhile). Còn 'a while' (cụm danh từ + mạo từ) cần đi kèm giới từ (Ví dụ: for a while, in a while, after a while). Dùng sai hai từ này là lỗi phổ biến nhất đối với người bản xứ và người học tiếng Anh.

Giọng Điệu Lịch Sự

Trong văn nói, 'awhile' thường mang giọng điệu trang trọng hoặc hơi cổ điển hơn so với 'for a minute' hoặc 'for a little time'. Nó thường được dùng trong các lời mời lịch sự: 'Won’t you stay awhile?' (Bạn ở lại chơi một lát nhé?).