(Top Banner Ad)
bs
B2
Danh từ (viết tắt) B2 Giao tiếp không trang trọng, Internet slang

bs

UK: /ˌbiːˈɛs/ • US: /ˌbiːˈɛs/

Nghĩa tiếng Việt

vớ vẩn tào lao xàm xí nói xạo nói phét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short for "bullshit", used to express disbelief, contempt, or disagreement.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của "bullshit", dùng để thể hiện sự không tin, khinh thường hoặc không đồng ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's just bs!"

    "Toàn là vớ vẩn!"

  • "Don't give me that bs!"

    "Đừng có mà xàm xí với tôi!"

  • "He's full of bs."

    "Hắn toàn nói xạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bullshitter Kẻ nói láo, người ba hoa, kẻ hay bịa chuyện.
Verb (Present Participle) bullshitting Hành động nói dối/bịa chuyện (ví dụ: Stop bullshitting me! – Đừng có xạo với tôi nữa!).
Adjective bullshitty Thuộc về sự nhảm nhí, vớ vẩn.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp không trang trọng, Internet slang

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th C.)
bull
English (c. 1915)
bullshit
Modern English (20th C.)
BS / bs

Nguồn gốc của 'Bullshit'

Từ 'bs' là viết tắt của từ lóng thô tục 'bullshit'. Mặc dù 'bullshit' có nghĩa đen là phân bò, nhưng nguồn gốc từ lóng của nó có lẽ liên quan đến từ 'bull' (trong tiếng Anh cổ có nghĩa là khoác lác, nói chuyện vô nghĩa) kết hợp với 'shit' (một từ thô tục). Nó xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng Thế chiến I, được lính Mỹ dùng để chỉ những mệnh lệnh vô nghĩa hoặc những tuyên bố dối trá.

Sự ra đời của BS

Việc sử dụng 'BS' thay vì 'bullshit' là một hình thức uyển ngữ (euphemism) phổ biến. Nó giúp người nói giảm bớt tính thô tục, đặc biệt trong các tình huống ít thân mật hơn, trong khi vẫn truyền tải ý nghĩa mạnh mẽ là 'chuyện nhảm nhí', 'dối trá' hoặc 'lời nói vô căn cứ'.

Usage Note

Đây là một từ lóng rất không trang trọng và có phần thô tục. Thường được sử dụng trong giao tiếp trực tuyến hoặc giữa bạn bè thân thiết. Mức độ thô tục tương đương với từ 'vớ vẩn', 'tào lao', 'xàm xí' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái mạnh hơn. Khi so sánh với các từ đồng nghĩa như 'nonsense' (vô nghĩa) hay 'rubbish' (rác rưởi), 'bs' mang tính đối đầu và phản bác trực tiếp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bs (BS là tân ngữ)
  • stop stop the bs
    (Dừng trò nhảm nhí/chuyện xạo đó lại.)
  • call out call out someone's bs
    (Vạch trần sự dối trá/chuyện xạo của ai đó.)
Adjective + bs (BS là danh từ)
  • total total bs
    (Hoàn toàn là chuyện nhảm nhí/vớ vẩn.)
  • pure pure bs
    (Toàn là lời nói xạo, không có thật.)
Phrasal Verb (BS là động từ)
  • bs around to bs around
    (Lãng phí thời gian làm những chuyện vô bổ, nói chuyện vô nghĩa.)

Idioms

  • cut the bs

    Thôi nói nhảm đi, vào thẳng vấn đề.

    "Okay, cut the bs and tell me what really happened."

    (Được rồi, thôi nói nhảm đi và nói cho tôi biết chuyện gì đã thực sự xảy ra.)

  • He's full of bs.

    Anh ta toàn nói láo/nói xạo thôi.

    "Don't trust his promise; he's full of bs."

    (Đừng tin lời hứa của anh ta; anh ta toàn nói xạo thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bs

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Viết tắt của "bullshit", dùng để thể hiện sự không tin, khinh thường hoặc không đồng ý.

"That's just bs!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bs".

Mức độ lịch sự và hoàn cảnh sử dụng

Mặc dù 'bs' là viết tắt, nó vẫn mang ý nghĩa thô tục và không nên được dùng trong môi trường trang trọng (như cuộc họp kinh doanh hoặc văn bản học thuật). Nó phổ biến nhất trong giao tiếp không chính thức, bạn bè thân thiết, hoặc trên mạng xã hội. Người bản xứ dùng nó để thể hiện sự thất vọng hoặc bác bỏ mạnh mẽ một tuyên bố.

BS trong lĩnh vực hàn lâm

Trong bối cảnh học thuật (thường là sinh viên), 'bs' đôi khi được dùng để chỉ những câu trả lời dài dòng, mơ hồ hoặc những đoạn văn được thêm vào chỉ để tăng số lượng từ mà không có nội dung giá trị. Ví dụ, một sinh viên có thể nói: 'I had to write 500 words of pure bs to finish the essay.'