(Top Banner Ad)
outermost reaches
C1
Danh từ C1 Không gian, Vật lý, Địa lý (tùy ngữ cảnh)

outermost reaches

UK: /ˈaʊtəˌməʊst ˈriːtʃɪz/ • US: /ˈaʊtərˌmoʊst ˈriːtʃɪz/

Nghĩa tiếng Việt

những vùng xa xôi nhất những khu vực hẻo lánh nhất ranh giới ngoài cùng vùng biên cương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most distant or remote areas or boundaries.

Vietnamese Meaning

Những khu vực hoặc ranh giới xa xôi hoặc hẻo lánh nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Explorers ventured into the outermost reaches of the jungle."

    "Các nhà thám hiểm mạo hiểm tiến vào những khu vực hẻo lánh nhất của khu rừng."

  • "The outermost reaches of the galaxy are still largely unexplored."

    "Những khu vực xa xôi nhất của thiên hà vẫn còn phần lớn chưa được khám phá."

  • "His influence extended to the outermost reaches of the company."

    "Ảnh hưởng của anh ấy lan rộng đến những bộ phận xa nhất của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj outer bên ngoài, phía ngoài
Adv/Prep out ra ngoài, bên ngoài
Adj outermost xa nhất, ngoài cùng nhất
Verb reach với tới, đạt tới, tiếp cận
Noun reach tầm với, phạm vi, giới hạn
Adj reachable có thể với tới, có thể đạt được
Adj unreachable không thể với tới, không thể đạt được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Không gian, Vật lý, Địa lý (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt (out)
Old English
ūtera (outer)
Old English
-mæst (-most, superlative suffix)
Old English
rǣċan (reach, verb)
Middle English
reche (reach, noun)

Nguồn gốc của 'outermost' và 'reaches'

Cụm từ 'outermost reaches' được hình thành từ hai từ có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh. 'Outer' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ūtera', là dạng so sánh của 'ūt' (nghĩa là 'bên ngoài'). Khi thêm hậu tố '-most' (cũng từ tiếng Anh cổ '-mæst'), nó tạo thành 'outermost' với ý nghĩa 'xa nhất, ngoài cùng nhất'. 'Reach' (động từ) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rǣċan', có nghĩa là 'vươn tới, tiếp cận'. 'Reaches' (danh từ số nhiều) sau đó phát triển từ động từ này, mang nghĩa 'phạm vi, giới hạn'. Khi kết hợp lại, 'outermost reaches' mô tả những giới hạn xa xôi nhất, những điểm tận cùng, thường được dùng để chỉ không gian vật lý hoặc ranh giới của một khái niệm.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về sự khám phá, giới hạn, hoặc những vùng đất chưa được biết đến. 'Outermost' nhấn mạnh vị trí ở ngoài cùng, xa nhất, trong khi 'reaches' chỉ các vùng đất, khu vực, hoặc phạm vi mà một cái gì đó có thể đạt tới. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn học, khoa học, hoặc khi nói về những giới hạn của kiến thức và khả năng.

Prepositions

of in beyond

'of' được dùng để chỉ sự thuộc về hoặc nguồn gốc (the outermost reaches of space). 'In' được dùng để chỉ vị trí (in the outermost reaches of the empire). 'Beyond' được sử dụng để diễn tả một điều gì đó nằm ngoài phạm vi, vượt quá giới hạn (beyond the outermost reaches of our understanding).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outermost reaches
  • distant distant outermost reaches
    (những giới hạn xa xôi nhất)
  • remote remote outermost reaches
    (những vùng xa xôi hẻo lánh nhất)
  • vast vast outermost reaches
    (những giới hạn rộng lớn nhất)
  • far-flung far-flung outermost reaches
    (những nơi xa xăm nhất)
Verb + outermost reaches
  • explore explore the outermost reaches
    (khám phá những giới hạn xa xôi nhất)
  • extend to extend to the outermost reaches
    (mở rộng đến những giới hạn xa nhất)
  • stretch to stretch to the outermost reaches
    (vươn tới những giới hạn xa nhất)
  • reach into reach into the outermost reaches
    (đi sâu vào những vùng xa xôi nhất)
Preposition + outermost reaches
  • to to the outermost reaches
    (đến những giới hạn xa nhất)
  • in in the outermost reaches
    (ở những vùng xa xôi nhất)
  • from from the outermost reaches
    (từ những vùng xa xôi nhất)

Idioms

  • to the outermost reaches of (something)

    đến những giới hạn, biên giới xa xôi nhất của (cái gì đó); tới mức cực hạn

    "Human curiosity drives us to explore to the outermost reaches of the universe."

    (Sự tò mò của con người thúc đẩy chúng ta khám phá đến những giới hạn xa xôi nhất của vũ trụ.)

  • pushing to the outermost reaches

    đẩy đến giới hạn xa nhất; đạt đến mức tối đa

    "Scientists are always pushing to the outermost reaches of knowledge."

    (Các nhà khoa học luôn đẩy đến những giới hạn xa nhất của tri thức.)

  • lost in the outermost reaches

    lạc lõng ở những vùng xa xôi nhất; bị mất hút ở nơi hẻo lánh nhất

    "The small village felt lost in the outermost reaches of the vast wilderness."

    (Ngôi làng nhỏ cảm thấy lạc lõng ở những vùng xa xôi hẻo lánh nhất của vùng hoang dã rộng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outermost reaches

Danh từ
Lật mặt

Những khu vực hoặc ranh giới xa xôi hoặc hẻo lánh nhất.

"Explorers ventured into the outermost reaches of the jungle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Explorers ventured into the outermost reaches of the uncharted galaxy.
Những nhà thám hiểm mạo hiểm tiến vào những vùng xa xôi nhất của thiên hà chưa được khám phá.
Phủ định
The signal didn't reach the outermost reaches of the communication network.
Tín hiệu không đến được những vùng xa xôi nhất của mạng lưới liên lạc.
Nghi vấn
What lies in the outermost reaches of space?
Điều gì nằm ở những vùng xa xôi nhất của vũ trụ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Explorers will venture into the outermost reaches of space in the next century.
Các nhà thám hiểm sẽ mạo hiểm đến những vùng xa xôi nhất của không gian trong thế kỷ tới.
Phủ định
They are not going to explore the outermost reaches of the ocean next year.
Họ sẽ không khám phá những vùng xa xôi nhất của đại dương vào năm tới.
Nghi vấn
Will the mission reach the outermost reaches of the solar system?
Liệu nhiệm vụ có chạm đến những vùng xa xôi nhất của hệ mặt trời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outermost reaches".

Tinh thần khám phá và ranh giới tri thức

Cụm từ 'outermost reaches' thường gợi lên hình ảnh về sự khám phá khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực không gian và vũ trụ. Nó đại diện cho khao khát vượt qua mọi giới hạn, tìm hiểu những điều chưa biết, từ các hành tinh xa xôi nhất đến những bí ẩn sâu thẳm của tâm trí con người hay những giới hạn của công nghệ. Đây là biểu tượng cho sự tò mò vô hạn và tinh thần không ngừng vươn tới của nhân loại.

Biểu tượng của sự xa xôi và cô lập

Trong văn hóa phương Tây, 'outermost reaches' cũng có thể biểu thị sự xa xôi, hẻo lánh hoặc cô lập. Nó có thể ám chỉ những vùng đất chưa được khai phá, những nơi mà con người ít đặt chân tới, hoặc thậm chí là những khía cạnh ít được biết đến trong một lĩnh vực nào đó, nơi mà thông tin hay sự ảnh hưởng chỉ lan tới một cách yếu ớt. Nó gợi lên cảm giác về sự biệt lập, đôi khi là vẻ đẹp hoang sơ, đôi khi là sự khó khăn trong việc tiếp cận.