outermost reaches
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most distant or remote areas or boundaries.
Vietnamese Meaning
Những khu vực hoặc ranh giới xa xôi hoặc hẻo lánh nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Explorers ventured into the outermost reaches of the jungle."
"Các nhà thám hiểm mạo hiểm tiến vào những khu vực hẻo lánh nhất của khu rừng."
-
"The outermost reaches of the galaxy are still largely unexplored."
"Những khu vực xa xôi nhất của thiên hà vẫn còn phần lớn chưa được khám phá."
-
"His influence extended to the outermost reaches of the company."
"Ảnh hưởng của anh ấy lan rộng đến những bộ phận xa nhất của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa về sự khám phá, giới hạn, hoặc những vùng đất chưa được biết đến. 'Outermost' nhấn mạnh vị trí ở ngoài cùng, xa nhất, trong khi 'reaches' chỉ các vùng đất, khu vực, hoặc phạm vi mà một cái gì đó có thể đạt tới. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn học, khoa học, hoặc khi nói về những giới hạn của kiến thức và khả năng.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ sự thuộc về hoặc nguồn gốc (the outermost reaches of space). 'In' được dùng để chỉ vị trí (in the outermost reaches of the empire). 'Beyond' được sử dụng để diễn tả một điều gì đó nằm ngoài phạm vi, vượt quá giới hạn (beyond the outermost reaches of our understanding).
Collocations (Từ đi kèm)
-
distant distant outermost reaches (những giới hạn xa xôi nhất)
-
remote remote outermost reaches (những vùng xa xôi hẻo lánh nhất)
-
vast vast outermost reaches (những giới hạn rộng lớn nhất)
-
far-flung far-flung outermost reaches (những nơi xa xăm nhất)
-
explore explore the outermost reaches (khám phá những giới hạn xa xôi nhất)
-
extend to extend to the outermost reaches (mở rộng đến những giới hạn xa nhất)
-
stretch to stretch to the outermost reaches (vươn tới những giới hạn xa nhất)
-
reach into reach into the outermost reaches (đi sâu vào những vùng xa xôi nhất)
-
to to the outermost reaches (đến những giới hạn xa nhất)
-
in in the outermost reaches (ở những vùng xa xôi nhất)
-
from from the outermost reaches (từ những vùng xa xôi nhất)
Idioms
-
to the outermost reaches of (something)
đến những giới hạn, biên giới xa xôi nhất của (cái gì đó); tới mức cực hạn
"Human curiosity drives us to explore to the outermost reaches of the universe."
(Sự tò mò của con người thúc đẩy chúng ta khám phá đến những giới hạn xa xôi nhất của vũ trụ.)
-
pushing to the outermost reaches
đẩy đến giới hạn xa nhất; đạt đến mức tối đa
"Scientists are always pushing to the outermost reaches of knowledge."
(Các nhà khoa học luôn đẩy đến những giới hạn xa nhất của tri thức.)
-
lost in the outermost reaches
lạc lõng ở những vùng xa xôi nhất; bị mất hút ở nơi hẻo lánh nhất
"The small village felt lost in the outermost reaches of the vast wilderness."
(Ngôi làng nhỏ cảm thấy lạc lõng ở những vùng xa xôi hẻo lánh nhất của vùng hoang dã rộng lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outermost reaches
Danh từNhững khu vực hoặc ranh giới xa xôi hoặc hẻo lánh nhất.
"Explorers ventured into the outermost reaches of the jungle."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Explorers ventured into the outermost reaches of the uncharted galaxy. |
Những nhà thám hiểm mạo hiểm tiến vào những vùng xa xôi nhất của thiên hà chưa được khám phá. |
| Phủ định | The signal didn't reach the outermost reaches of the communication network. |
Tín hiệu không đến được những vùng xa xôi nhất của mạng lưới liên lạc. |
| Nghi vấn | What lies in the outermost reaches of space? |
Điều gì nằm ở những vùng xa xôi nhất của vũ trụ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Explorers will venture into the outermost reaches of space in the next century. |
Các nhà thám hiểm sẽ mạo hiểm đến những vùng xa xôi nhất của không gian trong thế kỷ tới. |
| Phủ định | They are not going to explore the outermost reaches of the ocean next year. |
Họ sẽ không khám phá những vùng xa xôi nhất của đại dương vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will the mission reach the outermost reaches of the solar system? |
Liệu nhiệm vụ có chạm đến những vùng xa xôi nhất của hệ mặt trời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outermost reaches".
